gobi desert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large desert region in Asia, covering parts of northern and northwestern China, and of southern Mongolia.
Vietnamese Meaning
Một vùng sa mạc lớn ở châu Á, bao phủ các phần phía bắc và tây bắc của Trung Quốc, và phía nam Mông Cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gobi Desert is known for its extreme temperatures and sparse vegetation."
"Sa mạc Gobi nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt và thảm thực vật thưa thớt."
-
"Many dinosaur fossils have been found in the Gobi Desert."
"Nhiều hóa thạch khủng long đã được tìm thấy ở sa mạc Gobi."
-
"The Gobi Desert is one of the largest deserts in the world."
"Sa mạc Gobi là một trong những sa mạc lớn nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desert | Sa mạc (một vùng đất rộng lớn, khô cằn, có rất ít hoặc không có thực vật) |
| Adjective | deserted | Hoang vắng, bị bỏ hoang (thường dùng để chỉ nơi chốn không có người hoặc hoạt động) |
| Noun | desertification | Sự sa mạc hóa (quá trình đất đai màu mỡ trở thành sa mạc) |
| Adjective | desert-like | Giống sa mạc, có đặc điểm của sa mạc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gobi là một danh từ riêng chỉ một sa mạc cụ thể. Khi nhắc đến sa mạc này, thường sử dụng cụm từ 'Gobi Desert' để nhấn mạnh và tránh nhầm lẫn với các sa mạc khác.
Prepositions
'in the Gobi Desert' - chỉ vị trí nằm bên trong sa mạc Gobi. 'of the Gobi Desert' - chỉ thuộc tính, nguồn gốc liên quan đến sa mạc Gobi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast the vast Gobi Desert (Sa mạc Gobi rộng lớn)
-
arid the arid Gobi Desert (Sa mạc Gobi khô cằn)
-
harsh the harsh Gobi Desert climate (Khí hậu khắc nghiệt của Sa mạc Gobi)
-
remote a remote part of the Gobi Desert (Một phần hẻo lánh của Sa mạc Gobi)
-
cross cross the Gobi Desert (Đi qua Sa mạc Gobi)
-
traverse traverse the Gobi Desert (Vượt qua Sa mạc Gobi)
-
explore explore the Gobi Desert (Khám phá Sa mạc Gobi)
-
expedition a Gobi Desert expedition (Một cuộc thám hiểm Sa mạc Gobi)
-
winds Gobi Desert winds (Những cơn gió của Sa mạc Gobi)
-
climate the Gobi Desert climate (Khí hậu Sa mạc Gobi)
Idioms
-
crossing the Gobi Desert
Vượt qua Sa mạc Gobi (ám chỉ một hành trình khó khăn, đầy thử thách)
"Their journey felt like crossing the Gobi Desert, long and arduous."
(Hành trình của họ như thể đang vượt qua Sa mạc Gobi, dài và gian khổ.)
-
the vastness of the Gobi Desert
Sự rộng lớn của Sa mạc Gobi (nhấn mạnh quy mô và sự mênh mông)
"The artist tried to capture the vastness of the Gobi Desert in her painting."
(Nữ họa sĩ đã cố gắng nắm bắt sự rộng lớn của Sa mạc Gobi trong bức tranh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gobi desert
Danh từMột vùng sa mạc lớn ở châu Á, bao phủ các phần phía bắc và tây bắc của Trung Quốc, và phía nam Mông Cổ.
"The Gobi Desert is known for its extreme temperatures and sparse vegetation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gobi desert".
