(Top Banner Ad)
gobi desert
A2
Danh từ A2 Địa lý

gobi desert

UK: /ˈɡəʊ.bi ˈdez.ət/ • US: /ˈɡoʊ.bi ˈdez.ərt/

Nghĩa tiếng Việt

sa mạc Gobi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large desert region in Asia, covering parts of northern and northwestern China, and of southern Mongolia.

Vietnamese Meaning

Một vùng sa mạc lớn ở châu Á, bao phủ các phần phía bắc và tây bắc của Trung Quốc, và phía nam Mông Cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gobi Desert is known for its extreme temperatures and sparse vegetation."

    "Sa mạc Gobi nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt và thảm thực vật thưa thớt."

  • "Many dinosaur fossils have been found in the Gobi Desert."

    "Nhiều hóa thạch khủng long đã được tìm thấy ở sa mạc Gobi."

  • "The Gobi Desert is one of the largest deserts in the world."

    "Sa mạc Gobi là một trong những sa mạc lớn nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desert Sa mạc (một vùng đất rộng lớn, khô cằn, có rất ít hoặc không có thực vật)
Adjective deserted Hoang vắng, bị bỏ hoang (thường dùng để chỉ nơi chốn không có người hoặc hoạt động)
Noun desertification Sự sa mạc hóa (quá trình đất đai màu mỡ trở thành sa mạc)
Adjective desert-like Giống sa mạc, có đặc điểm của sa mạc

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Mongolian
Govi (гови)
Latin
dēsertum
Old French
désert
English
desert

Nguồn gốc tên gọi Gobi Desert

Phần 'Gobi' của tên gọi xuất phát từ tiếng Mông Cổ 'Govi' (гови), có nghĩa là 'sa mạc', 'bán sa mạc' hoặc 'nơi khô cằn'. Nó mô tả chính xác đặc điểm địa lý của vùng đất này. Phần 'desert' (sa mạc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēsertum', nghĩa là 'một nơi hoang vắng' hoặc 'bỏ hoang', qua tiếng Pháp cổ 'désert'. Vì vậy, 'Gobi Desert' nghĩa đen là 'Sa mạc Sa mạc', nhấn mạnh sự khô cằn và rộng lớn của nó.

Usage Note

Gobi là một danh từ riêng chỉ một sa mạc cụ thể. Khi nhắc đến sa mạc này, thường sử dụng cụm từ 'Gobi Desert' để nhấn mạnh và tránh nhầm lẫn với các sa mạc khác.

Prepositions

in of

'in the Gobi Desert' - chỉ vị trí nằm bên trong sa mạc Gobi. 'of the Gobi Desert' - chỉ thuộc tính, nguồn gốc liên quan đến sa mạc Gobi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gobi Desert
  • vast the vast Gobi Desert
    (Sa mạc Gobi rộng lớn)
  • arid the arid Gobi Desert
    (Sa mạc Gobi khô cằn)
  • harsh the harsh Gobi Desert climate
    (Khí hậu khắc nghiệt của Sa mạc Gobi)
  • remote a remote part of the Gobi Desert
    (Một phần hẻo lánh của Sa mạc Gobi)
Verb + Gobi Desert
  • cross cross the Gobi Desert
    (Đi qua Sa mạc Gobi)
  • traverse traverse the Gobi Desert
    (Vượt qua Sa mạc Gobi)
  • explore explore the Gobi Desert
    (Khám phá Sa mạc Gobi)
Noun + Gobi Desert
  • expedition a Gobi Desert expedition
    (Một cuộc thám hiểm Sa mạc Gobi)
  • winds Gobi Desert winds
    (Những cơn gió của Sa mạc Gobi)
  • climate the Gobi Desert climate
    (Khí hậu Sa mạc Gobi)

Idioms

  • crossing the Gobi Desert

    Vượt qua Sa mạc Gobi (ám chỉ một hành trình khó khăn, đầy thử thách)

    "Their journey felt like crossing the Gobi Desert, long and arduous."

    (Hành trình của họ như thể đang vượt qua Sa mạc Gobi, dài và gian khổ.)

  • the vastness of the Gobi Desert

    Sự rộng lớn của Sa mạc Gobi (nhấn mạnh quy mô và sự mênh mông)

    "The artist tried to capture the vastness of the Gobi Desert in her painting."

    (Nữ họa sĩ đã cố gắng nắm bắt sự rộng lớn của Sa mạc Gobi trong bức tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gobi desert

Danh từ
Lật mặt

Một vùng sa mạc lớn ở châu Á, bao phủ các phần phía bắc và tây bắc của Trung Quốc, và phía nam Mông Cổ.

"The Gobi Desert is known for its extreme temperatures and sparse vegetation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gobi desert".

Con đường Tơ lụa và Sa mạc Gobi

Sa mạc Gobi là một phần quan trọng của Con đường Tơ lụa lịch sử, tuyến đường thương mại cổ đại nối liền phương Đông và phương Tây. Mặc dù khắc nghiệt, nó là tuyến đường thiết yếu cho việc trao đổi hàng hóa, văn hóa và ý tưởng, định hình lịch sử của nhiều nền văn minh.

Kho báu hóa thạch khủng long

Sa mạc Gobi nổi tiếng thế giới với những phát hiện hóa thạch khủng long phong phú. Nhiều bộ xương và trứng khủng long được bảo tồn cực tốt đã được tìm thấy ở đây, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự sống thời tiền sử và khiến Gobi trở thành một địa điểm khảo cổ học quan trọng.