(Top Banner Ad)
mongrel
B2
danh từ B2 Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh về động vật, nhưng có thể mở rộng sang các lĩnh vực xã hội và chính trị mang tính xúc phạm.

mongrel

UK: /ˈmɒŋɡrəl/ • US: /ˈmɑːŋɡrəl/

Nghĩa tiếng Việt

chó lai đồ tạp nham hỗn tạp không thuần chủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog of mixed breed.

Vietnamese Meaning

Chó lai tạp, chó không thuần chủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shelter was full of mongrels looking for a home."

    "Trại cứu trợ động vật đầy những con chó lai đang tìm một mái ấm."

  • "He called the project a mongrel of bad ideas."

    "Anh ta gọi dự án là một mớ hỗn độn những ý tưởng tồi."

  • "The country's laws are a mongrel collection of old and new statutes."

    "Luật pháp của quốc gia là một tập hợp tạp nham các quy chế cũ và mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mongrel chó lai, vật lai tạp (thường là động vật)
Adjective mongrel lai, pha tạp (dùng để mô tả vật hoặc người)
Verb mongrelize lai tạo, làm cho pha tạp, biến chất (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh về động vật, nhưng có thể mở rộng sang các lĩnh vực xã hội và chính trị mang tính xúc phạm.

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mongrel
Middle English
mongen
Old English
gemengan

Nguồn gốc từ "Mongrel"

Từ "mongrel" xuất phát từ tiếng Anh trung đại (Middle English) "mongen" hoặc "mengen", có nghĩa là "trộn lẫn" hoặc "pha trộn". Hậu tố "-rel" thường được dùng để chỉ vật nhỏ hoặc mang sắc thái hơi tiêu cực, đặc biệt khi nói về những loài vật có nguồn gốc không rõ ràng hoặc lai tạp. Vì vậy, "mongrel" ban đầu mang nghĩa đen là "một thứ bị pha trộn", dùng để chỉ động vật lai.

Usage Note

Thường dùng để chỉ chó có nguồn gốc không rõ ràng hoặc từ nhiều giống khác nhau. Mang sắc thái miệt thị, coi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mongrel
  • stray stray mongrel
    (chó lai đi lạc)
  • lovable lovable mongrel
    (chú chó lai đáng yêu)
  • scrappy scrappy mongrel
    (chú chó lai nhỏ nhắn, lanh lợi)
Verb + mongrel
  • adopt adopt a mongrel
    (nhận nuôi một con chó lai)
  • own own a mongrel
    (sở hữu một con chó lai)
Mongrel + Noun
  • mongrel mongrel dog
    (chó lai)
  • mongrel mongrel breed
    (giống lai)

Idioms

  • a mongrel of a [noun]

    một [danh từ] rất hỗn tạp, phức tạp và khó giải quyết

    "The project became a mongrel of a task with so many conflicting requirements."

    (Dự án trở thành một nhiệm vụ hỗn tạp với quá nhiều yêu cầu mâu thuẫn.)

  • call someone a mongrel

    gọi ai đó là đồ tạp chủng / chó lai (mang ý xúc phạm, miệt thị về nguồn gốc, phẩm chất hoặc tính cách)

    "He got angry when someone called his dog a mongrel."

    (Anh ta tức giận khi ai đó gọi con chó của mình là chó lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mongrel

danh từ
Lật mặt

Chó lai tạp, chó không thuần chủng.

"The shelter was full of mongrels looking for a home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the dog was a mongrel, it was the most loyal companion I ever had.
Mặc dù con chó là một con chó lai, nó là người bạn đồng hành trung thành nhất mà tôi từng có.
Phủ định
Because the dog was mongrel, the breeder didn't believe that it would win any awards.
Vì con chó là chó lai, người gây giống không tin rằng nó sẽ giành được bất kỳ giải thưởng nào.
Nghi vấn
Since the dog is mongrel, is it still eligible to compete in the agility course?
Vì con chó là chó lai, nó có còn đủ điều kiện để thi đấu trong khóa huấn luyện nhanh nhẹn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog shelter is full of mongrel puppies needing homes.
Trại chó đang đầy những chú chó con lai cần một mái nhà.
Phủ định
That breeder does not sell mongrel dogs; only purebreds.
Người gây giống đó không bán chó lai; chỉ bán chó thuần chủng.
Nghi vấn
Is that mongrel dog friendly?
Con chó lai đó có thân thiện không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog is mongrel.
Con chó là chó lai.
Phủ định
Never have I seen such a mongrel creature as that one.
Chưa bao giờ tôi thấy một sinh vật tạp chủng như sinh vật kia.
Nghi vấn
Should that dog be mongrel, it needs special attention.
Nếu con chó đó là chó lai, nó cần được chăm sóc đặc biệt.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mongrel dog was found abandoned in the park.
Con chó lai được tìm thấy bị bỏ rơi trong công viên.
Phủ định
That dog isn't a purebred; it's a mongrel.
Con chó đó không phải là chó thuần chủng; nó là chó lai.
Nghi vấn
What kind of dog is that – is it a mongrel?
Con chó đó thuộc loại gì - nó có phải là chó lai không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mongrel's loyalty to his owner was unquestionable.
Sự trung thành của con chó lai với chủ nhân của nó là không thể nghi ngờ.
Phủ định
That mongrel's bark isn't as menacing as it sounds.
Tiếng sủa của con chó lai đó không đáng sợ như âm thanh của nó.
Nghi vấn
Is that mongrel's fur naturally that color, or is it dyed?
Bộ lông của con chó lai đó có màu tự nhiên như vậy, hay là nhuộm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mongrel".

Giá trị của chó lai (Mongrel)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trong khi chó thuần chủng được đánh giá cao vì các đặc điểm và dòng dõi cụ thể, chó lai (còn gọi là "mutts") lại thường được yêu thích vì vẻ ngoài độc đáo, sự khỏe mạnh và thông minh. Chúng thường được coi là có sức khỏe tốt hơn do có nguồn gen đa dạng hơn.

Sử dụng từ "mongrel" như một lời xúc phạm

Thuật ngữ "mongrel" có thể mang tính xúc phạm nặng nề khi dùng để chỉ con người, hàm ý rằng nguồn gốc pha tạp hoặc không thuần khiết là một điều tiêu cực. Hoặc nó cũng được dùng như một lời lăng mạ chung để ám chỉ ai đó có tính cách thấp kém hoặc phẩm chất hỗn tạp, không mong muốn.