(Top Banner Ad)
purebred
B2
adjective B2 Động vật học/Chăn nuôi

purebred

UK: /ˈpjʊəˌbred/ • US: /ˈpjʊrˌbred/

Nghĩa tiếng Việt

thuần chủng giống thuần chủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of an animal, having parents of the same breed.

Vietnamese Meaning

Thuộc về một con vật, có cha mẹ cùng một giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a purebred Arabian horse."

    "Đây là một con ngựa Ả Rập thuần chủng."

  • "She breeds purebred dogs."

    "Cô ấy nuôi chó thuần chủng."

  • "Purebred cats are often more expensive."

    "Mèo thuần chủng thường đắt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure thuần khiết, tinh khiết, không pha trộn
Verb breed nhân giống, nuôi dưỡng, sinh sản
Noun breed giống, nòi (động vật), chủng loại
Noun breeder người nuôi giống, nhà nhân giống
Noun breeding sự nhân giống, sự nuôi dưỡng, sự sinh sản
Adjective purebred thuần chủng
Noun purebred động vật thuần chủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Old English
brēdan
English
purebred

Nguồn gốc 'Purebred'

Từ 'purebred' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pure' (thuần khiết, không pha trộn) và 'bred' (từ 'breed', có nghĩa là được sinh ra, nuôi dưỡng, có nguồn gốc từ). Ghép lại, nó mô tả một con vật hoặc giống cây trồng có tổ tiên đều là cùng một giống hoặc nòi, không có sự pha trộn với các giống khác. Điều này nhấn mạnh đến tính di truyền ổn định và các đặc điểm đặc trưng được duy trì qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Tính từ "purebred" nhấn mạnh sự thuần khiết của dòng giống, không lai tạp với giống khác. Thường dùng để chỉ các loài vật nuôi như chó, mèo, ngựa, gia súc,... khi chúng có phả hệ rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn của giống đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purebred
  • healthy healthy purebred
    (động vật thuần chủng khỏe mạnh)
  • rare rare purebred
    (giống thuần chủng quý hiếm)
  • magnificent magnificent purebred
    (con vật thuần chủng lộng lẫy/tuyệt đẹp)
purebred + Noun
  • dog purebred dog
    (chó thuần chủng)
  • cat purebred cat
    (mèo thuần chủng)
  • horse purebred horse
    (ngựa thuần chủng)
  • animal purebred animal
    (động vật thuần chủng)
  • livestock purebred livestock
    (gia súc thuần chủng)
  • line purebred line
    (dòng thuần chủng (chỉ tổ tiên))
Verb + purebred
  • raise raise a purebred
    (nuôi một con vật thuần chủng)
  • buy buy a purebred
    (mua một con vật thuần chủng)
  • show show a purebred
    (trưng bày/trình diễn một con vật thuần chủng (ví dụ tại triển lãm))

Idioms

  • a purebred dog/cat/horse

    một con chó/mèo/ngựa thuần chủng (ám chỉ động vật có nguồn gốc rõ ràng, không lai tạp)

    "She adopted a purebred Golden Retriever from a reputable breeder."

    (Cô ấy nhận nuôi một chú chó Golden Retriever thuần chủng từ một nhà nhân giống uy tín.)

  • purebred lineage/bloodline

    dòng dõi/huyết thống thuần chủng (nhấn mạnh nguồn gốc tổ tiên không pha tạp, thường dùng cho động vật cao quý hoặc có giá trị)

    "The Arabian horse is known for its purebred lineage."

    (Ngựa Ả Rập nổi tiếng với dòng dõi thuần chủng của nó.)

  • purebred stock

    giống vật nuôi thuần chủng (thường dùng trong chăn nuôi để chỉ những con vật có chất lượng gen tốt, dùng để nhân giống)

    "Farmers invest in purebred stock to improve their herd's genetics."

    (Nông dân đầu tư vào giống vật nuôi thuần chủng để cải thiện di truyền cho đàn gia súc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purebred

adjective
Lật mặt

Thuộc về một con vật, có cha mẹ cùng một giống.

"This is a purebred Arabian horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a dog, a purebred will be more predictable in terms of temperament and size.
Nếu bạn muốn một con chó, một con chó thuần chủng sẽ dễ đoán hơn về tính khí và kích thước.
Phủ định
If you don't research breeders carefully, you won't necessarily get a healthy purebred.
Nếu bạn không nghiên cứu kỹ những người gây giống, bạn sẽ không nhất thiết có được một con chó thuần chủng khỏe mạnh.
Nghi vấn
Will the purebred puppy be healthier if I buy it from a reputable breeder?
Liệu chú chó con thuần chủng có khỏe mạnh hơn nếu tôi mua nó từ một người gây giống uy tín không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dog is a purebred.
Con chó này là một con chó thuần chủng.
Phủ định
Is this dog not purebred?
Con chó này không phải là thuần chủng phải không?
Nghi vấn
Is that horse purebred?
Con ngựa đó có phải là thuần chủng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The breeders will be showcasing only purebred dogs at the competition next year.
Năm tới, các nhà lai tạo sẽ chỉ trưng bày những con chó thuần chủng tại cuộc thi.
Phủ định
The veterinarian won't be treating any animal that is not purebred.
Bác sĩ thú y sẽ không điều trị cho bất kỳ động vật nào không phải là thuần chủng.
Nghi vấn
Will the judges be favoring purebred horses over mixed breeds at the event?
Liệu các giám khảo sẽ ưu ái ngựa thuần chủng hơn các giống lai tại sự kiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purebred".

Giá trị và Sự Thừa Nhận Giống Thuần Chủng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới yêu thích vật nuôi, động vật thuần chủng thường được đánh giá cao vì vẻ đẹp đồng nhất, tính cách dễ đoán và khả năng di truyền các đặc điểm mong muốn. Các câu lạc bộ giống (như Kennel Clubs) được thành lập để duy trì tiêu chuẩn giống, đăng ký phả hệ và tổ chức các cuộc thi, nơi các con vật thuần chủng được đánh giá dựa trên mức độ phù hợp với tiêu chuẩn giống của chúng. Việc sở hữu một con vật thuần chủng có phả hệ rõ ràng đôi khi còn được coi là biểu tượng của địa vị xã hội.

Thách Thức và Tranh Cãi về Giống Thuần Chủng

Tuy nhiên, việc nhân giống thuần chủng quá mức cũng dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe di truyền do giao phối cận huyết, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như rối loạn khớp, vấn đề hô hấp, hoặc các bệnh di truyền cụ thể của từng giống. Điều này đã gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức trong việc nhân giống và thúc đẩy phong trào khuyến khích nhận nuôi động vật lai hoặc động vật từ trại cứu hộ, nhấn mạnh sức khỏe và hạnh phúc của động vật hơn là phả hệ.