(Top Banner Ad)
crossbreed
B2
noun B2 Sinh học, Nông nghiệp, Chăn nuôi

crossbreed

UK: /ˈkrɒsˌbriːd/ • US: /ˈkrɔːsˌbriːd/

Nghĩa tiếng Việt

giống lai lai tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal or plant that is the result of breeding two different species or varieties of species.

Vietnamese Meaning

Động vật hoặc thực vật là kết quả của việc lai tạo hai loài khác nhau hoặc các giống khác nhau của loài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer wanted a crossbreed of cows that produced more milk and were resistant to disease."

    "Người nông dân muốn một giống bò lai tạo cho ra nhiều sữa hơn và có khả năng kháng bệnh."

  • "This dog is a crossbreed between a poodle and a golden retriever."

    "Con chó này là giống lai giữa chó poodle và chó golden retriever."

  • "Scientists are crossbreeding different strains of wheat to develop a variety that is resistant to drought."

    "Các nhà khoa học đang lai tạo các giống lúa mì khác nhau để phát triển một giống có khả năng kháng hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crossbreed con lai, giống lai
Verb crossbreed lai giống
Noun breeding sự sinh sản, sự nhân giống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

English
crossbreed

Nguồn gốc của 'Crossbreed'

Từ 'crossbreed' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ sự lai tạo giữa hai giống loài khác nhau, thường là động vật hoặc thực vật. Nó phản ánh sự quan tâm của con người đến việc tạo ra các giống mới với những đặc tính mong muốn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ các giống vật nuôi hoặc cây trồng được lai tạo có chủ đích để kết hợp các đặc điểm mong muốn từ cả hai giống bố mẹ. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác để chỉ sự kết hợp của các yếu tố khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossbreed
  • hybrid crossbreed
    (giống lai tạp)
  • successful crossbreed
    (giống lai thành công)
Verb + crossbreed
  • create a crossbreed
    (tạo ra một giống lai)
  • develop a crossbreed
    (phát triển một giống lai)

Idioms

  • a cross between

    một sự kết hợp giữa

    "The car is a cross between a SUV and a sports car."

    (Chiếc xe là một sự kết hợp giữa SUV và xe thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossbreed

noun
Lật mặt

Động vật hoặc thực vật là kết quả của việc lai tạo hai loài khác nhau hoặc các giống khác nhau của loài.

"The farmer wanted a crossbreed of cows that produced more milk and were resistant to disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossbreed".

Lai tạo giống trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp, việc lai tạo giống là rất phổ biến để tạo ra các giống cây trồng và vật nuôi có năng suất cao hơn, kháng bệnh tốt hơn và thích nghi với điều kiện môi trường khác nhau.