(Top Banner Ad)
monochromacy
C1
noun C1 Y học, Nhãn khoa

monochromacy

UK: /ˌmɒnəˈkrəʊməsi/ • US: /ˌmɑːnoʊˈkroʊməsi/

Nghĩa tiếng Việt

chứng đơn sắc mù màu đơn sắc mù màu hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having only one type of cone cell in the retina of the eye, resulting in the inability to distinguish colors; total color blindness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chỉ có một loại tế bào hình nón trong võng mạc của mắt, dẫn đến mất khả năng phân biệt màu sắc; mù màu hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monochromacy is a rare genetic condition affecting color perception."

    "Chứng đơn sắc là một tình trạng di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến nhận thức màu sắc."

  • "Individuals with monochromacy rely on brightness cues to navigate the world."

    "Những người mắc chứng đơn sắc dựa vào các tín hiệu độ sáng để định hướng thế giới."

  • "Genetic testing can confirm a diagnosis of monochromacy."

    "Xét nghiệm di truyền có thể xác nhận chẩn đoán chứng đơn sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monochrome Hình ảnh đơn sắc; vật chỉ có một màu
Adjective monochromatic Đơn sắc; chỉ có một màu; liên quan đến một màu

Synonyms

total color blindness (mù màu hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos (μόνος)
Ancient Greek
chroma (χρῶμα)
Modern English/Neo-Latin
monochromacy

Nguồn gốc 'một màu'

Từ 'monochromacy' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'monos' có nghĩa là 'một', và 'chroma' có nghĩa là 'màu sắc'. Khi kết hợp với hậu tố '-acy' (chỉ trạng thái hoặc tình trạng), nó mô tả một tình trạng đặc biệt khi một người chỉ có thể nhìn thấy một màu sắc duy nhất, hoặc không thể phân biệt được màu sắc, thường là chỉ nhìn thấy sắc độ xám.

Usage Note

Monochromacy là dạng mù màu hiếm gặp và nghiêm trọng nhất. Người mắc chứng này chỉ có thể nhìn thấy các sắc thái của màu xám (grayscale). Nó khác với các dạng mù màu khác (như dichromacy) ở chỗ những người dichromacy vẫn có thể phân biệt được một số màu sắc.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm của chứng mù màu, ví dụ: 'a case of monochromacy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monochromacy
  • complete complete monochromacy
    (tình trạng mù màu hoàn toàn)
  • rod rod monochromacy
    (chứng mù màu que (chỉ nhìn thấy sắc độ xám))
  • blue cone blue cone monochromacy
    (chứng mù màu nón xanh (một dạng mù màu hiếm gặp))
Verb + monochromacy
  • diagnose diagnose monochromacy
    (chẩn đoán tình trạng mù màu)
  • suffer from suffer from monochromacy
    (mắc chứng mù màu)
  • live with live with monochromacy
    (sống chung với chứng mù màu)
Noun + monochromacy
  • forms of forms of monochromacy
    (các dạng mù màu)
  • research into research into monochromacy
    (nghiên cứu về tình trạng mù màu)

Idioms

  • to have monochromacy

    mắc chứng mù màu hoàn toàn

    "She was born with complete monochromacy."

    (Cô ấy sinh ra đã mắc chứng mù màu hoàn toàn.)

  • living with monochromacy

    sống chung với chứng mù màu hoàn toàn

    "Understanding the challenges of living with monochromacy is crucial for support."

    (Hiểu được những thách thức khi sống chung với chứng mù màu hoàn toàn là rất quan trọng để hỗ trợ.)

  • a world of monochromacy

    một thế giới của sự đơn sắc (cách mô tả trải nghiệm thị giác của người bệnh)

    "For someone with monochromacy, the world is seen as a spectrum of shades, not vibrant colors."

    (Đối với người mắc chứng mù màu hoàn toàn, thế giới được nhìn như một dải sắc độ, chứ không phải màu sắc rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monochromacy

noun
Lật mặt

Tình trạng chỉ có một loại tế bào hình nón trong võng mạc của mắt, dẫn đến mất khả năng phân biệt màu sắc; mù màu hoàn toàn.

"Monochromacy is a rare genetic condition affecting color perception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was painting the landscape, but everything was appearing monochromatic to him due to his monochromacy.
Anh ấy đang vẽ phong cảnh, nhưng mọi thứ đều hiện lên một màu đối với anh ấy do chứng đơn sắc của mình.
Phủ định
She wasn't realizing that the world was appearing monochromatic to him.
Cô ấy đã không nhận ra rằng thế giới đang hiện ra một màu đối với anh ấy.
Nghi vấn
Were they discussing how his monochromacy was affecting his art?
Họ có đang thảo luận về việc chứng đơn sắc của anh ấy ảnh hưởng đến nghệ thuật của anh ấy như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monochromacy".

Trải nghiệm thị giác khác biệt

Chứng mù màu hoàn toàn (monochromacy) là một dạng mù màu rất hiếm gặp và nghiêm trọng, trong đó người bệnh không thể phân biệt bất kỳ màu sắc nào, mà chỉ nhìn thấy thế giới bằng các sắc thái của màu xám (tương tự như ảnh đen trắng). Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến cách họ tương tác với môi trường và nhận thức về nghệ thuật, thời trang, và các tín hiệu màu sắc trong cuộc sống hàng ngày.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Mặc dù hiếm, monochromacy gây ra những thách thức đáng kể. Ví dụ, việc đọc tín hiệu giao thông, nhận diện trái cây chín, hay chọn quần áo phù hợp màu sắc trở nên khó khăn. Cộng đồng y tế và các nhà khoa học đang tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tình trạng này và tìm kiếm các phương pháp hỗ trợ, cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc phải.