(Top Banner Ad)
monochrome
B2
noun B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Công nghệ

monochrome

UK: /ˈmɒnəˌkrəʊm/ • US: /ˈmɑːnəˌkroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

đơn sắc một màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A photograph or picture developed or executed in black and white or in varying tones of only one color.

Vietnamese Meaning

Ảnh hoặc hình ảnh được phát triển hoặc thực hiện bằng màu đen trắng hoặc các tông màu khác nhau của chỉ một màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhibition featured a series of monochrome landscapes."

    "Triển lãm trưng bày một loạt các bức phong cảnh đơn sắc."

  • "Many classic films were shot in monochrome."

    "Nhiều bộ phim kinh điển được quay bằng đơn sắc."

  • "The artist is known for his monochrome paintings."

    "Nghệ sĩ được biết đến với những bức tranh đơn sắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monochromatic đơn sắc, một màu
Adverb monochromatically một cách đơn sắc, một cách một màu
Noun monochromist nghệ sĩ hoặc người chuyên dùng màu đơn sắc (trong hội họa, nhiếp ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (μόνος)
Greek
chroma (χρῶμα)
Late Latin
monochromos
French
monochrome
English
monochrome

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp

Từ 'monochrome' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Monos' (μόνος) có nghĩa là 'một, đơn độc' và 'chroma' (χρῶμα) có nghĩa là 'màu sắc'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'một màu' hoặc 'chỉ có một màu'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ ảnh đen trắng hoặc các tác phẩm nghệ thuật chỉ sử dụng một màu và các sắc thái của nó. Khác với 'grayscale' vì monochrome có thể sử dụng bất kỳ màu nào, không nhất thiết phải là xám.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monochrome
  • striking striking monochrome
    (đơn sắc ấn tượng)
  • stark stark monochrome
    (đơn sắc rõ rệt/gắt)
  • classic classic monochrome
    (đơn sắc cổ điển)
  • simple simple monochrome
    (đơn sắc giản dị)
monochrome + Noun
  • photograph monochrome photograph
    (ảnh đơn sắc/ảnh đen trắng)
  • display monochrome display
    (màn hình đơn sắc)
  • palette monochrome palette
    (bảng màu đơn sắc)
  • printer monochrome printer
    (máy in đơn sắc)
Verb + monochrome
  • capture capture in monochrome
    (chụp bằng màu đơn sắc/đen trắng)
  • render render in monochrome
    (tái hiện bằng màu đơn sắc)
  • convert convert to monochrome
    (chuyển đổi sang đơn sắc)
Prepositional Phrase
  • in in monochrome
    (bằng màu đơn sắc/đen trắng)

Idioms

  • A monochrome world

    Một thế giới đơn điệu, thiếu màu sắc, thiếu sự đa dạng (ám chỉ cuộc sống nhàm chán, tẻ nhạt, thiếu niềm vui).

    "After he lost his job, his world seemed to turn into a monochrome existence."

    (Sau khi mất việc, thế giới của anh ấy dường như trở nên đơn điệu, một sự tồn tại không màu sắc.)

  • Life in monochrome

    Cuộc sống thiếu vắng niềm vui, sự sôi động hoặc sự đa dạng, chỉ có một gam màu buồn tẻ.

    "Without hobbies, her life felt like a monotonous series of tasks, a life in monochrome."

    (Không có sở thích, cuộc sống của cô ấy giống như một chuỗi công việc đơn điệu, một cuộc sống đơn sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monochrome

noun
Lật mặt

Ảnh hoặc hình ảnh được phát triển hoặc thực hiện bằng màu đen trắng hoặc các tông màu khác nhau của chỉ một màu.

"The exhibition featured a series of monochrome landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monochrome".

Nghệ thuật nhiếp ảnh đen trắng

Trong nhiếp ảnh, 'monochrome' thường được hiểu là ảnh đen trắng. Loại hình này không chỉ là một hạn chế kỹ thuật mà còn là một hình thức nghệ thuật mạnh mẽ. Nó tập trung vào hình dáng, kết cấu, độ tương phản và cảm xúc, loại bỏ sự phân tâm của màu sắc để làm nổi bật thông điệp và ý đồ của nhiếp ảnh gia.

Thiết kế tối giản và Monochrome

Trong thiết kế nội thất và đồ họa, việc sử dụng gam màu đơn sắc (monochrome), đặc biệt là các sắc thái của một màu, là một yếu tố quan trọng của phong cách tối giản. Nó tạo ra vẻ ngoài tinh tế, hiện đại và thanh lịch, giúp không gian hoặc sản phẩm trông gọn gàng, có chiều sâu và sang trọng hơn.