(Top Banner Ad)
trichromacy
C1
danh từ C1 Sinh học, Nhãn khoa

trichromacy

UK: /ˌtraɪˈkrəʊməsi/ • US: /ˌtraɪˈkroʊməsi/

Nghĩa tiếng Việt

thị giác ba màu khả năng nhìn ba màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of possessing three independent channels for conveying color information, derived from the three different types of cone cells in the eye. It is the biological basis of normal color vision for humans.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn màu sắc bình thường của con người, dựa trên việc sở hữu ba kênh độc lập để truyền tải thông tin màu sắc, có được từ ba loại tế bào hình nón khác nhau trong mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human trichromacy allows us to perceive a wide spectrum of colors."

    "Khả năng trichromacy của con người cho phép chúng ta nhận thức được một quang phổ màu sắc rộng lớn."

  • "Studies of primate vision have focused on the evolution of trichromacy."

    "Các nghiên cứu về thị giác của linh trưởng tập trung vào sự tiến hóa của trichromacy."

  • "The genetic basis of trichromacy is well understood in humans."

    "Cơ sở di truyền của trichromacy được hiểu rõ ở người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trichromatic có ba màu, liên quan đến ba màu
Noun trichromat người có khả năng nhìn ba màu (như người bình thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τρεῖς (treis)
Ancient Greek
χρῶμα (khrōma)
Modern English
trichromacy

Nguồn gốc từ 'ba màu'

Từ 'trichromacy' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'treis' (nghĩa là 'ba') và 'khrōma' (nghĩa là 'màu sắc'). Hậu tố '-acy' có nguồn gốc từ tiếng Latin, dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, 'trichromacy' có nghĩa đen là 'trạng thái có ba màu', ám chỉ khả năng nhìn thấy và phân biệt màu sắc dựa trên ba loại tế bào thụ cảm ánh sáng khác nhau trong mắt.

Usage Note

Trichromacy là trạng thái sinh lý bình thường cho hầu hết mọi người. Nó khác với dichromacy (hai kênh màu) và monochromacy (một kênh màu), là các dạng khiếm khuyết về màu sắc. Thuật ngữ này nhấn mạnh cơ chế sinh học đằng sau nhận thức màu sắc.

Prepositions

of in

'trichromacy of' thường được dùng để nói về trichromacy của một loài cụ thể. 'trichromacy in' thường được dùng để nói về vai trò của trichromacy trong một quá trình hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trichromacy
  • normal normal trichromacy
    (khả năng nhìn ba màu bình thường)
  • anomalous anomalous trichromacy
    (khả năng nhìn ba màu bất thường (một dạng mù màu nhẹ))
  • human human trichromacy
    (khả năng nhìn ba màu của con người)
Noun + of + trichromacy
  • theory theory of trichromacy
    (thuyết ba màu (lý thuyết về cách mắt nhận diện màu sắc))
Verb + trichromacy
  • understand understand trichromacy
    (hiểu về khả năng nhìn ba màu)
  • study study trichromacy
    (nghiên cứu về khả năng nhìn ba màu)

Idioms

  • human trichromacy

    khả năng nhìn ba màu của con người

    "Human trichromacy allows us to perceive a vast spectrum of colors."

    (Khả năng nhìn ba màu của con người cho phép chúng ta cảm nhận một phổ màu sắc rộng lớn.)

  • normal trichromacy

    khả năng nhìn ba màu bình thường

    "Individuals with normal trichromacy can distinguish between red, green, and blue light."

    (Những người có khả năng nhìn ba màu bình thường có thể phân biệt giữa ánh sáng đỏ, xanh lá và xanh dương.)

  • anomalous trichromacy

    khả năng nhìn ba màu bất thường (một dạng mù màu nhẹ)

    "Anomalous trichromacy is a common form of color vision deficiency."

    (Khả năng nhìn ba màu bất thường là một dạng phổ biến của suy giảm thị lực màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trichromacy

danh từ
Lật mặt

Khả năng nhìn màu sắc bình thường của con người, dựa trên việc sở hữu ba kênh độc lập để truyền tải thông tin màu sắc, có được từ ba loại tế bào hình nón khác nhau trong mắt.

"Human trichromacy allows us to perceive a wide spectrum of colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trichromacy".

Thế giới sắc màu qua góc nhìn ba màu

Hầu hết con người đều có khả năng nhìn ba màu (trichromacy), nghĩa là mắt chúng ta có ba loại tế bào hình nón nhạy cảm với ba dải màu chính: đỏ, xanh lá và xanh dương. Điều này cho phép chúng ta nhận thức một thế giới đầy màu sắc phong phú, từ vẻ đẹp của thiên nhiên đến sự tinh tế trong nghệ thuật và thiết kế. Khả năng này đóng vai trò cơ bản trong cách chúng ta tương tác và hiểu về môi trường xung quanh, ảnh hưởng đến mọi thứ từ việc lựa chọn trang phục đến cách chúng ta thưởng thức một bức tranh.

Trichromacy và nhận thức về màu sắc

Sự hiện diện của trichromacy không chỉ là một đặc điểm sinh học mà còn định hình cách các nền văn hóa mô tả và phân loại màu sắc. Ví dụ, nhiều ngôn ngữ có các từ cơ bản cho đỏ, xanh lá và xanh dương, phản ánh cơ chế thị giác ba màu của con người. Việc hiểu về trichromacy cũng giúp chúng ta thông cảm hơn với những người bị mù màu (dichromacy hoặc monochromacy), những người trải nghiệm thế giới màu sắc theo một cách khác.