(Top Banner Ad)
unilingual
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học

unilingual

UK: /ˌjuːnɪˈlɪŋɡwəl/ • US: /ˌjuːnɪˈlɪŋɡwəl/

Nghĩa tiếng Việt

đơn ngữ một ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking or using only one language.

Vietnamese Meaning

Chỉ nói hoặc sử dụng một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is largely unilingual, with almost everyone speaking the same language."

    "Đất nước này phần lớn là đơn ngữ, hầu hết mọi người đều nói cùng một ngôn ngữ."

  • "The study focused on the challenges faced by unilingual learners."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người học đơn ngữ phải đối mặt."

  • "In some rural areas, the population remains largely unilingual."

    "Ở một số vùng nông thôn, dân số phần lớn vẫn là đơn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unilingual Đơn ngữ (chỉ dùng một ngôn ngữ)
Adverb unilingually Một cách đơn ngữ
Noun unilingualism Tình trạng đơn ngữ; việc chỉ dùng một ngôn ngữ
Adjective bilingual Song ngữ (dùng hai ngôn ngữ)
Adjective multilingual Đa ngữ (dùng nhiều ngôn ngữ)
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uni-
Latin
lingua
English
-al

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'unilingual' được tạo thành từ tiền tố 'uni-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một', và từ 'lingua' cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Khi kết hợp với hậu tố '-al' trong tiếng Anh (tạo tính từ), nó mô tả một cách trực tiếp trạng thái chỉ sử dụng một ngôn ngữ. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh vay mượn và kết hợp các gốc từ Latin để tạo ra từ mới có ý nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Từ 'unilingual' thường được dùng để mô tả một cá nhân, cộng đồng hoặc khu vực chỉ sử dụng một ngôn ngữ duy nhất. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi gợi ý về sự hạn chế so với việc sử dụng đa ngôn ngữ. Khác với 'monolingual' vốn thông dụng hơn, 'unilingual' ít phổ biến hơn nhưng có ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unilingual
  • strictly strictly unilingual
    (nghiêm ngặt đơn ngữ)
  • predominantly predominantly unilingual
    (chủ yếu là đơn ngữ)
Unilingual + Noun
  • speaker unilingual speaker
    (người nói đơn ngữ)
  • country unilingual country
    (quốc gia đơn ngữ)
  • education unilingual education
    (giáo dục đơn ngữ)
  • environment unilingual environment
    (môi trường đơn ngữ)
  • society unilingual society
    (xã hội đơn ngữ)
Verb + unilingual
  • remain remain unilingual
    (duy trì tình trạng đơn ngữ)
  • be be unilingual
    (là đơn ngữ)

Idioms

  • remain unilingual

    duy trì tình trạng chỉ dùng một ngôn ngữ

    "Many people in isolated communities tend to remain unilingual throughout their lives."

    (Nhiều người trong các cộng đồng biệt lập có xu hướng duy trì tình trạng chỉ dùng một ngôn ngữ trong suốt cuộc đời họ.)

  • operate in a unilingual context

    hoạt động trong một bối cảnh đơn ngữ

    "The software was designed to operate efficiently even in a unilingual context."

    (Phần mềm được thiết kế để hoạt động hiệu quả ngay cả trong một bối cảnh đơn ngữ.)

  • face challenges as a unilingual person

    đối mặt với thách thức khi là người đơn ngữ

    "In a globalized job market, a unilingual person might face challenges compared to multilingual candidates."

    (Trong thị trường việc làm toàn cầu hóa, một người đơn ngữ có thể đối mặt với nhiều thách thức hơn so với các ứng viên đa ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unilingual

adjective
Lật mặt

Chỉ nói hoặc sử dụng một ngôn ngữ.

"The country is largely unilingual, with almost everyone speaking the same language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was unilingual and only spoke French.
Cô ấy nói rằng cô ấy chỉ biết một thứ tiếng và chỉ nói tiếng Pháp.
Phủ định
He told me that he was not unilingual and could speak both English and Spanish.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không chỉ biết một thứ tiếng và có thể nói cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
Nghi vấn
They asked if the applicant was unilingual.
Họ hỏi liệu ứng viên có chỉ biết một thứ tiếng hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was unilingual before he started learning English.
Anh ấy chỉ biết một thứ tiếng trước khi bắt đầu học tiếng Anh.
Phủ định
She wasn't unilingual; she also understood some French.
Cô ấy không chỉ biết một thứ tiếng; cô ấy cũng hiểu một chút tiếng Pháp.
Nghi vấn
Was she unilingual when she first arrived in Canada?
Cô ấy chỉ biết một thứ tiếng khi mới đến Canada phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilingual".

Giá trị của Đa ngữ trong Thế giới Hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay, việc chỉ sử dụng một ngôn ngữ (unilingual) đôi khi bị coi là một bất lợi trong các môi trường học thuật, kinh doanh hoặc xã hội quốc tế. Ngược lại, kỹ năng đa ngữ thường được đánh giá cao, mở ra nhiều cơ hội giao tiếp và nghề nghiệp hơn.

Đơn ngữ và Bản sắc Văn hóa

Mặc dù có những hạn chế nhất định, tình trạng đơn ngữ (ví dụ, một quốc gia chỉ sử dụng một ngôn ngữ quốc gia) có thể góp phần củng cố bản sắc văn hóa và sự gắn kết xã hội mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến việc hạn chế tiếp cận thông tin hoặc giao lưu văn hóa quốc tế.