monologuist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who performs or delivers a monologue.
Vietnamese Meaning
Một người biểu diễn hoặc đọc độc thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seasoned monologuist captivated the audience with his poignant storytelling."
"Người độc thoại dày dặn kinh nghiệm đã thu hút khán giả bằng những câu chuyện cảm động của mình."
-
"She is a talented monologuist who can hold an audience's attention for hours."
"Cô ấy là một người độc thoại tài năng có thể giữ chân khán giả hàng giờ."
-
"The festival featured several monologuists from around the world."
"Liên hoan phim giới thiệu một vài người độc thoại đến từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monologue | bài độc thoại, đoạn độc thoại |
| Adjective | monologic | thuộc về độc thoại |
| Adverb | monologically | một cách độc thoại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'monologuist' chỉ người thực hiện việc độc thoại trước khán giả. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng và nghệ thuật trình diễn của người đó. Khác với 'speaker' (người nói) là một thuật ngữ chung hơn, 'monologuist' mang ý nghĩa chuyên biệt hơn về biểu diễn nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented a talented monologuist (một người độc thoại tài năng)
-
seasoned a seasoned monologuist (một người độc thoại dày dạn kinh nghiệm)
-
engaging an engaging monologuist (một người độc thoại lôi cuốn)
-
witty a witty monologuist (một người độc thoại hóm hỉnh)
-
professional a professional monologuist (một người độc thoại chuyên nghiệp)
-
performs The monologuist performs (Người độc thoại biểu diễn)
-
delivers The monologuist delivers a powerful speech (Người độc thoại trình bày một bài nói mạnh mẽ)
-
captivates The monologuist captivates the audience (Người độc thoại làm say đắm khán giả)
-
style the monologuist's unique style (phong cách độc đáo của người độc thoại)
-
performance the monologuist's captivating performance (màn trình diễn lôi cuốn của người độc thoại)
Idioms
-
a master monologuist
một bậc thầy về độc thoại
"She is considered a master monologuist, able to hold an audience's attention for hours."
(Cô ấy được coi là một bậc thầy về độc thoại, có khả năng giữ sự chú ý của khán giả hàng giờ liền.)
-
to command the stage as a monologuist
làm chủ sân khấu với tư cách người độc thoại
"He commands the stage as a monologuist, effortlessly transitioning between characters."
(Anh ấy làm chủ sân khấu với tư cách người độc thoại, dễ dàng chuyển đổi giữa các nhân vật.)
-
a monologuist's one-person show
chương trình độc diễn một người của người độc thoại
"Her monologuist's one-person show received rave reviews for its raw honesty."
(Chương trình độc diễn một người của cô ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi vì sự chân thực mộc mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monologuist
nounMột người biểu diễn hoặc đọc độc thoại.
"The seasoned monologuist captivated the audience with his poignant storytelling."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he practices every day, he will become a successful monologuist. |
Nếu anh ấy luyện tập mỗi ngày, anh ấy sẽ trở thành một nhà độc thoại thành công. |
| Phủ định | If she doesn't write new material, she won't be a very interesting monologuist. |
Nếu cô ấy không viết tài liệu mới, cô ấy sẽ không phải là một nhà độc thoại thú vị. |
| Nghi vấn | Will he be a famous monologuist if he keeps performing his act? |
Liệu anh ấy có trở thành một nhà độc thoại nổi tiếng nếu anh ấy tiếp tục biểu diễn tiết mục của mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monologuist entertains the audience with his witty stories. |
Người độc thoại giải trí cho khán giả bằng những câu chuyện dí dỏm của mình. |
| Phủ định | That monologuist doesn't seem very confident on stage. |
Người độc thoại đó có vẻ không tự tin lắm trên sân khấu. |
| Nghi vấn | Is she a famous monologuist in your country? |
Cô ấy có phải là một nhà độc thoại nổi tiếng ở đất nước của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monologuist".
