(Top Banner Ad)
monologuist
C1
noun C1 Văn học, Nghệ thuật biểu diễn

monologuist

UK: /ˈmɒnəlɒɡɪst/ • US: /məˈnɑːləɡɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người độc thoại diễn viên độc thoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs or delivers a monologue.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn hoặc đọc độc thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seasoned monologuist captivated the audience with his poignant storytelling."

    "Người độc thoại dày dặn kinh nghiệm đã thu hút khán giả bằng những câu chuyện cảm động của mình."

  • "She is a talented monologuist who can hold an audience's attention for hours."

    "Cô ấy là một người độc thoại tài năng có thể giữ chân khán giả hàng giờ."

  • "The festival featured several monologuists from around the world."

    "Liên hoan phim giới thiệu một vài người độc thoại đến từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monologue bài độc thoại, đoạn độc thoại
Adjective monologic thuộc về độc thoại
Adverb monologically một cách độc thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Ancient Greek
logos
Ancient Greek
monologos
Latin
monologus
French
monologue
English
monologue
English
monologuist

Từ đâu mà có?

Từ 'monologuist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Monos' có nghĩa là 'một mình' hoặc 'duy nhất', và 'logos' nghĩa là 'lời nói' hoặc 'bài diễn văn'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành 'monologos' – người nói một mình. Sau đó, từ này đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi được tiếng Anh mượn thành 'monologue' (độc thoại). Hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó, tạo ra 'monologuist' – người độc thoại.

Usage Note

Từ 'monologuist' chỉ người thực hiện việc độc thoại trước khán giả. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng và nghệ thuật trình diễn của người đó. Khác với 'speaker' (người nói) là một thuật ngữ chung hơn, 'monologuist' mang ý nghĩa chuyên biệt hơn về biểu diễn nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monologuist
  • talented a talented monologuist
    (một người độc thoại tài năng)
  • seasoned a seasoned monologuist
    (một người độc thoại dày dạn kinh nghiệm)
  • engaging an engaging monologuist
    (một người độc thoại lôi cuốn)
  • witty a witty monologuist
    (một người độc thoại hóm hỉnh)
  • professional a professional monologuist
    (một người độc thoại chuyên nghiệp)
Verb + monologuist
  • performs The monologuist performs
    (Người độc thoại biểu diễn)
  • delivers The monologuist delivers a powerful speech
    (Người độc thoại trình bày một bài nói mạnh mẽ)
  • captivates The monologuist captivates the audience
    (Người độc thoại làm say đắm khán giả)
Monologuist's + Noun
  • style the monologuist's unique style
    (phong cách độc đáo của người độc thoại)
  • performance the monologuist's captivating performance
    (màn trình diễn lôi cuốn của người độc thoại)

Idioms

  • a master monologuist

    một bậc thầy về độc thoại

    "She is considered a master monologuist, able to hold an audience's attention for hours."

    (Cô ấy được coi là một bậc thầy về độc thoại, có khả năng giữ sự chú ý của khán giả hàng giờ liền.)

  • to command the stage as a monologuist

    làm chủ sân khấu với tư cách người độc thoại

    "He commands the stage as a monologuist, effortlessly transitioning between characters."

    (Anh ấy làm chủ sân khấu với tư cách người độc thoại, dễ dàng chuyển đổi giữa các nhân vật.)

  • a monologuist's one-person show

    chương trình độc diễn một người của người độc thoại

    "Her monologuist's one-person show received rave reviews for its raw honesty."

    (Chương trình độc diễn một người của cô ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi vì sự chân thực mộc mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monologuist

noun
Lật mặt

Một người biểu diễn hoặc đọc độc thoại.

"The seasoned monologuist captivated the audience with his poignant storytelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices every day, he will become a successful monologuist.
Nếu anh ấy luyện tập mỗi ngày, anh ấy sẽ trở thành một nhà độc thoại thành công.
Phủ định
If she doesn't write new material, she won't be a very interesting monologuist.
Nếu cô ấy không viết tài liệu mới, cô ấy sẽ không phải là một nhà độc thoại thú vị.
Nghi vấn
Will he be a famous monologuist if he keeps performing his act?
Liệu anh ấy có trở thành một nhà độc thoại nổi tiếng nếu anh ấy tiếp tục biểu diễn tiết mục của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monologuist entertains the audience with his witty stories.
Người độc thoại giải trí cho khán giả bằng những câu chuyện dí dỏm của mình.
Phủ định
That monologuist doesn't seem very confident on stage.
Người độc thoại đó có vẻ không tự tin lắm trên sân khấu.
Nghi vấn
Is she a famous monologuist in your country?
Cô ấy có phải là một nhà độc thoại nổi tiếng ở đất nước của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monologuist".

Nghệ thuật Độc diễn và Kịch sân khấu

Trong văn hóa phương Tây, 'monologuist' thường gắn liền với nghệ sĩ hài độc thoại (stand-up comedian) và diễn viên sân khấu. Các nghệ sĩ độc thoại hài thường tự viết và trình bày những câu chuyện, quan điểm cá nhân một mình trên sân khấu để gây cười hoặc châm biếm. Trong kịch, các vở độc thoại (monologue plays) là nơi một diễn viên thể hiện toàn bộ câu chuyện và nhiều nhân vật khác nhau, đòi hỏi kỹ năng diễn xuất và kể chuyện xuất sắc.

Truyền thống Kể chuyện

Người độc thoại cũng là một phần của truyền thống kể chuyện lâu đời. Từ những người kể chuyện dân gian xưa đến các nghệ sĩ đương đại, khả năng thu hút khán giả bằng lời nói và thể hiện một mình là một kỹ năng được trân trọng. Họ thường sử dụng khả năng độc thoại để truyền tải thông điệp sâu sắc, khám phá tâm lý nhân vật hoặc chỉ đơn giản là chia sẻ những trải nghiệm cá nhân một cách sinh động.