(Top Banner Ad)
reciter
B2
Danh từ B2 Văn học, Ngôn ngữ học

reciter

UK: /rɪˈsaɪtə(r)/ • US: /rɪˈsaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người ngâm thơ người đọc diễn cảm người kể chuyện (theo lối diễn ngâm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who recites something, especially a poem or other literary work, to an audience.

Vietnamese Meaning

Một người ngâm thơ, kể chuyện hoặc trình bày một tác phẩm văn học cho khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reciter captivated the audience with her passionate delivery of the poem."

    "Người ngâm thơ đã thu hút khán giả bằng cách diễn giải bài thơ một cách đầy đam mê."

  • "He is a famous reciter of classical poems."

    "Ông ấy là một người ngâm thơ cổ điển nổi tiếng."

  • "The event featured several reciters of traditional stories."

    "Sự kiện có sự tham gia của nhiều người ngâm các câu chuyện truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recite Đọc thuộc lòng, ngâm (thơ), kể lại
Noun recitation Sự đọc thuộc lòng, bài đọc thuộc lòng, sự ngâm thơ
Noun recital Buổi biểu diễn độc tấu (âm nhạc), buổi ngâm thơ, sự kể lại
Adjective recitable Có thể đọc thuộc lòng/ngâm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recitare
Old French
reciter
English
recite
English
reciter

Nguồn Gốc Của 'Reciter'

Từ 'reciter' xuất phát từ động từ 'recite' (đọc thuộc lòng, ngâm) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động. Bản thân 'recite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recitare' (có nghĩa là đọc to, tập dượt), qua tiếng Pháp cổ 'reciter'. Vì vậy, 'reciter' là người đọc thuộc lòng, ngâm thơ, hoặc kể lại một câu chuyện hay văn bản nào đó.

Usage Note

Từ 'reciter' thường được dùng để chỉ người biểu diễn một tác phẩm văn học đã được viết sẵn, thay vì tự sáng tác. Nó nhấn mạnh khả năng truyền đạt cảm xúc và ý nghĩa của tác phẩm thông qua giọng đọc, ngữ điệu. So với 'reader', 'reciter' mang tính nghệ thuật và biểu diễn cao hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'reciter' để chỉ tác phẩm được ngâm, ví dụ: 'a reciter of poetry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reciter
  • talented a talented reciter
    (một người đọc/ngâm có năng khiếu)
  • skilled a skilled reciter
    (một người đọc/ngâm lành nghề)
  • eloquent an eloquent reciter
    (một người đọc/ngâm hùng hồn, trôi chảy)
  • renowned a renowned reciter
    (một người đọc/ngâm nổi tiếng)
Noun + reciter (types)
  • poetry a poetry reciter
    (một người ngâm thơ)
  • Quran a Quran reciter
    (một người đọc kinh Qur'an)
  • story a story reciter
    (một người kể chuyện)
Verb + reciter
  • listen to listen to a reciter
    (nghe một người đọc/ngâm)
  • applaud applaud a reciter
    (vỗ tay tán thưởng một người đọc/ngâm)
  • introduce introduce a reciter
    (giới thiệu một người đọc/ngâm)

Idioms

  • a gifted reciter

    một người ngâm thơ/đọc có năng khiếu đặc biệt

    "She is known as a gifted reciter of classical poetry."

    (Cô ấy được biết đến là một người ngâm thơ cổ điển có năng khiếu đặc biệt.)

  • a professional reciter

    một người đọc/ngâm chuyên nghiệp

    "Many events hire a professional reciter to perform religious texts or literature."

    (Nhiều sự kiện thuê một người đọc/ngâm chuyên nghiệp để trình bày các văn bản tôn giáo hoặc văn học.)

  • a passionate reciter

    một người đọc/ngâm đầy nhiệt huyết

    "His performance showed why he is considered a passionate reciter."

    (Phần trình bày của anh ấy cho thấy lý do tại sao anh ấy được coi là một người đọc/ngâm đầy nhiệt huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciter

Danh từ
Lật mặt

Một người ngâm thơ, kể chuyện hoặc trình bày một tác phẩm văn học cho khán giả.

"The reciter captivated the audience with her passionate delivery of the poem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The competition highlighted several talented reciters: individuals who could bring poetry to life with their voices.
Cuộc thi đã làm nổi bật một số người ngâm thơ tài năng: những cá nhân có thể thổi hồn vào thơ ca bằng giọng nói của họ.
Phủ định
Not every contestant was a skilled reciter: some struggled with pronunciation, others with rhythm.
Không phải thí sinh nào cũng là người ngâm thơ giỏi: một số gặp khó khăn với cách phát âm, những người khác với nhịp điệu.
Nghi vấn
Was she truly a dedicated reciter: someone who practiced daily, or simply a gifted amateur?
Cô ấy có thực sự là một người ngâm thơ tận tâm không: một người luyện tập hàng ngày, hay chỉ là một người nghiệp dư có năng khiếu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciter".

Vai Trò Trong Truyền Thống Miệng

Trong nhiều nền văn hóa, người 'reciter' đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền đạt các câu chuyện, thơ ca, sử thi, và kiến thức qua các thế hệ bằng hình thức truyền miệng. Họ thường là những người có khả năng ghi nhớ tốt và kỹ năng trình bày cuốn hút, giúp duy trì di sản văn hóa.

Nghi Thức Tôn Giáo

Trong một số tôn giáo, đặc biệt là Hồi giáo, 'reciter' (Qari) có vai trò rất thiêng liêng. Họ là những người được đào tạo đặc biệt để đọc kinh Qur'an với ngữ điệu và giai điệu chuẩn mực, thường trong các buổi lễ cầu nguyện hoặc các sự kiện tôn giáo quan trọng, mang lại cảm giác trang nghiêm và tinh thần cho người nghe.