(Top Banner Ad)
monotherapy
C1
danh từ C1 Y học

monotherapy

UK: /ˌmɒnəʊˈθerəpi/ • US: /ˌmɒnoʊˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

đơn trị liệu điều trị đơn lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The treatment of a disease with a single drug or other therapeutic measure.

Vietnamese Meaning

Phương pháp điều trị bệnh chỉ bằng một loại thuốc hoặc một biện pháp trị liệu duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monotherapy is often the preferred initial treatment for hypertension."

    "Điều trị đơn liệu pháp thường là phương pháp điều trị ban đầu được ưu tiên cho bệnh tăng huyết áp."

  • "The study compared the efficacy of monotherapy versus combination therapy."

    "Nghiên cứu so sánh hiệu quả của đơn trị liệu so với điều trị kết hợp."

  • "For some patients, monotherapy is sufficient to manage their symptoms."

    "Đối với một số bệnh nhân, đơn trị liệu là đủ để kiểm soát các triệu chứng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic có tính trị liệu, thuộc về điều trị
Adverb therapeutically một cách trị liệu
Noun therapist nhà trị liệu
Noun polytherapy liệu pháp đa trị (điều trị bằng nhiều thuốc/phương pháp)

Antonyms

polytherapy (đa liệu pháp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Greek
therapeia
English
monotherapy

Nguồn gốc của 'monotherapy'

Từ "monotherapy" là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp. "Mono-" (từ "monos") có nghĩa là "một, duy nhất, đơn độc", trong khi "therapy" (từ "therapeia") có nghĩa là "sự chữa bệnh, điều trị, chăm sóc". Do đó, "monotherapy" có nghĩa đen là "liệu pháp đơn trị" hoặc "liệu pháp duy nhất", chỉ việc điều trị bệnh bằng một loại thuốc hoặc một phương pháp duy nhất.

Usage Note

Monotherapy thường được sử dụng khi một loại thuốc hoặc biện pháp duy nhất có hiệu quả trong việc kiểm soát hoặc chữa khỏi bệnh. Nó trái ngược với polytherapy (điều trị đa liệu pháp), trong đó nhiều loại thuốc hoặc biện pháp được sử dụng đồng thời. Quyết định sử dụng monotherapy hay polytherapy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng của bệnh, cơ chế tác động của các loại thuốc có sẵn và tác dụng phụ tiềm ẩn.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng để chỉ tác nhân duy nhất được sử dụng trong điều trị (ví dụ: monotherapy with drug X). ‘in’ được sử dụng để chỉ ứng dụng của monotherapy trong bối cảnh điều trị một căn bệnh cụ thể (ví dụ: monotherapy in the treatment of disease Y).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monotherapy
  • effective effective monotherapy
    (liệu pháp đơn trị hiệu quả)
  • first-line first-line monotherapy
    (liệu pháp đơn trị đầu tay (được ưu tiên ban đầu))
  • initial initial monotherapy
    (liệu pháp đơn trị ban đầu)
Verb + monotherapy
  • receive receive monotherapy
    (nhận/được điều trị bằng liệu pháp đơn trị)
  • undergo undergo monotherapy
    (trải qua liệu pháp đơn trị)
  • initiate initiate monotherapy
    (khởi đầu/bắt đầu liệu pháp đơn trị)
Monotherapy + Preposition
  • for monotherapy for epilepsy
    (liệu pháp đơn trị cho bệnh động kinh)
  • in monotherapy in cancer treatment
    (liệu pháp đơn trị trong điều trị ung thư)

Idioms

  • fail monotherapy

    liệu pháp đơn trị không thành công/không đáp ứng

    "Many patients fail monotherapy and require combination therapy."

    (Nhiều bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp đơn trị và cần đến liệu pháp phối hợp.)

  • initiate monotherapy

    bắt đầu/khởi đầu liệu pháp đơn trị

    "Doctors often initiate monotherapy before considering combination treatments."

    (Các bác sĩ thường bắt đầu liệu pháp đơn trị trước khi cân nhắc các phương pháp điều trị kết hợp.)

  • optimal monotherapy

    liệu pháp đơn trị tối ưu

    "Finding the optimal monotherapy for each patient is crucial."

    (Việc tìm ra liệu pháp đơn trị tối ưu cho từng bệnh nhân là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotherapy

danh từ
Lật mặt

Phương pháp điều trị bệnh chỉ bằng một loại thuốc hoặc một biện pháp trị liệu duy nhất.

"Monotherapy is often the preferred initial treatment for hypertension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotherapy".

Triết lý điều trị trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, liệu pháp đơn trị (monotherapy) thường được ưu tiên khi có thể bởi nhiều lý do. Việc sử dụng một loại thuốc hoặc phương pháp duy nhất giúp giảm nguy cơ tương tác thuốc, đơn giản hóa phác đồ điều trị, và dễ dàng theo dõi tác dụng phụ. Đây là một cách tiếp cận được coi là hiệu quả và an toàn nếu một loại thuốc có thể kiểm soát được tình trạng bệnh.

Y học dựa trên bằng chứng và monotherapy

Quyết định sử dụng monotherapy thường được đưa ra dựa trên các bằng chứng khoa học vững chắc từ các nghiên cứu lâm sàng. Y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine) đòi hỏi các liệu pháp phải được chứng minh hiệu quả và an toàn qua thử nghiệm. Với monotherapy, việc đánh giá hiệu quả của một loại thuốc duy nhất thường rõ ràng hơn so với liệu pháp kết hợp nhiều loại thuốc, giúp các bác sĩ tự tin hơn trong việc đưa ra lựa chọn điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.