(Top Banner Ad)
monounsaturated fatty acid (mufa)
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

monounsaturated fatty acid (mufa)

UK: /ˌmɒnəʊʌnˈsætʃəˌreɪtɪd ˌfæti ˈæsɪd/ • US: /ˌmɒnoʊʌnˈsætʃəˌreɪtɪd ˌfæti ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit béo không bão hòa đơn chất béo không bão hòa đơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fatty acid containing one carbon-carbon double bond.

Vietnamese Meaning

Một axit béo chứa một liên kết đôi cacbon-cacbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Olive oil is a good source of monounsaturated fatty acids."

    "Dầu ô liu là một nguồn cung cấp axit béo không bão hòa đơn tốt."

  • "A diet rich in monounsaturated fatty acids can help lower LDL cholesterol."

    "Chế độ ăn giàu axit béo không bão hòa đơn có thể giúp giảm cholesterol LDL."

  • "Avocados and nuts are excellent sources of MUFAs."

    "Bơ và các loại hạt là nguồn cung cấp MUFA tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monounsaturated Đơn không bão hòa (chỉ có một liên kết đôi trong cấu trúc hóa học của chất béo).
Noun fatty acid Axit béo (một hợp chất hữu cơ là thành phần cơ bản của chất béo).
Noun unsaturated fatty acid Axit béo không bão hòa (loại axit béo có ít nhất một liên kết đôi trong chuỗi cacbon).
Noun polyunsaturated fatty acid (pufa) Axit béo không bão hòa đa (loại axit béo có nhiều hơn một liên kết đôi trong chuỗi cacbon).

Antonyms

saturated fatty acid (axit béo bão hòa)polyunsaturated fatty acid (axit béo không bão hòa đa)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μονός (monos, 'single, alone')
Latin
saturatus ('filled, full')
Latin
acidus ('sour')
Old English
fætt ('fat')
English (Modern scientific coinage)
monounsaturated fatty acid

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Thuật ngữ "monounsaturated fatty acid" là một cách ghép từ khoa học hiện đại, ra đời để mô tả cấu trúc hóa học của chúng. "Mono-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "monos" nghĩa là "một" hoặc "duy nhất", chỉ việc chuỗi axit béo này chỉ có một liên kết đôi chưa bão hòa. Phần "unsaturated" (chưa bão hòa) cho biết rằng chuỗi cacbon có ít nguyên tử hydro hơn mức tối đa có thể (do có liên kết đôi). Cuối cùng, "fatty acid" (axit béo) là thuật ngữ chung cho các phân tử cơ bản tạo nên chất béo. Như vậy, tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm hóa học quan trọng của loại chất béo này trong dinh dưỡng.

Usage Note

Axit béo không bão hòa đơn (MUFA) là một loại chất béo không bão hòa. Chúng được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm dầu ô liu, bơ và các loại hạt. Việc thay thế chất béo bão hòa bằng MUFA có thể giúp giảm mức cholesterol LDL (có hại) và cải thiện sức khỏe tim mạch. MUFA có cấu trúc hóa học với một liên kết đôi (không bão hòa) trong chuỗi axit béo. Điều này phân biệt chúng với chất béo bão hòa (không có liên kết đôi) và chất béo không bão hòa đa (có nhiều hơn một liên kết đôi).

Prepositions

in from

MUFA được tìm thấy *in* nhiều loại thực phẩm. MUFA có lợi ích sức khỏe đến *from* việc thay thế chất béo bão hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monounsaturated fatty acid (mufa)
  • healthy healthy monounsaturated fatty acids
    (các axit béo không bão hòa đơn lành mạnh)
  • dietary dietary monounsaturated fatty acids
    (các axit béo không bão hòa đơn trong chế độ ăn)
  • high in foods high in monounsaturated fatty acids
    (thực phẩm giàu axit béo không bão hòa đơn)
  • rich in oils rich in monounsaturated fatty acids
    (các loại dầu giàu axit béo không bão hòa đơn)
Verb + monounsaturated fatty acid (mufa)
  • contain These nuts contain monounsaturated fatty acids.
    (Những loại hạt này chứa axit béo không bão hòa đơn.)
  • provide Avocados provide beneficial monounsaturated fatty acids.
    (Quả bơ cung cấp các axit béo không bão hòa đơn có lợi.)
  • replace replace saturated fats with monounsaturated fatty acids
    (thay thế chất béo bão hòa bằng axit béo không bão hòa đơn)
Noun + monounsaturated fatty acid (mufa)
  • source of Olive oil is a good source of monounsaturated fatty acids.
    (Dầu ô liu là một nguồn tốt của axit béo không bão hòa đơn.)
  • levels of Maintaining healthy levels of monounsaturated fatty acids in the diet is important.
    (Duy trì mức axit béo không bão hòa đơn lành mạnh trong chế độ ăn là quan trọng.)

Idioms

  • foods rich in monounsaturated fatty acids

    thực phẩm giàu axit béo không bão hòa đơn

    "Many people try to incorporate foods rich in monounsaturated fatty acids, like avocados and nuts, into their diet."

    (Nhiều người cố gắng bổ sung các thực phẩm giàu axit béo không bão hòa đơn, như bơ và các loại hạt, vào chế độ ăn của họ.)

  • the health benefits of monounsaturated fatty acids

    những lợi ích sức khỏe của axit béo không bão hòa đơn

    "Researchers continue to study the health benefits of monounsaturated fatty acids for heart health."

    (Các nhà nghiên cứu tiếp tục nghiên cứu những lợi ích sức khỏe của axit béo không bão hòa đơn đối với sức khỏe tim mạch.)

  • substitute saturated fats with monounsaturated fatty acids

    thay thế chất béo bão hòa bằng axit béo không bão hòa đơn

    "A common dietary recommendation is to substitute saturated fats with monounsaturated fatty acids for better health."

    (Một khuyến nghị ăn kiêng phổ biến là thay thế chất béo bão hòa bằng axit béo không bão hòa đơn để có sức khỏe tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monounsaturated fatty acid (mufa)

noun
Lật mặt

Một axit béo chứa một liên kết đôi cacbon-cacbon.

"Olive oil is a good source of monounsaturated fatty acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Olive oil is a good source of monounsaturated fatty acid.
Dầu ô liu là một nguồn cung cấp axit béo không bão hòa đơn tốt.
Phủ định
This processed food does not contain monounsaturated fatty acid.
Thực phẩm chế biến này không chứa axit béo không bão hòa đơn.
Nghi vấn
Does her diet include monounsaturated fats?
Chế độ ăn uống của cô ấy có bao gồm chất béo không bão hòa đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monounsaturated fatty acid (mufa)".

Chế độ ăn Địa Trung Hải

Axit béo không bão hòa đơn (MUFA) là một thành phần chủ chốt trong Chế độ ăn Địa Trung Hải, nổi tiếng với những lợi ích vượt trội cho sức khỏe tim mạch và tuổi thọ. Dầu ô liu, nguồn MUFA dồi dào, là nền tảng của chế độ ăn này, được xem là biểu tượng của lối sống lành mạnh và ẩm thực truyền thống ở các quốc gia quanh Địa Trung Hải.

Chất béo "tốt" và "xấu"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực dinh dưỡng, MUFA được phân loại là một trong những loại chất béo "tốt" (healthy fats), trái ngược với chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa thường được gọi là "chất béo xấu". Sự phân biệt này đã định hình cách mọi người nhìn nhận về lựa chọn thực phẩm và đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục sức khỏe cộng đồng về vai trò của các loại chất béo khác nhau đối với cơ thể.