(Top Banner Ad)
omega-9 fatty acid
B2
Noun B2 Dinh dưỡng, Hóa sinh

omega-9 fatty acid

UK: /ˌəʊˈmeɪɡə ˈnaɪn ˌfæti ˈæsɪd/ • US: /ˌoʊˈmeɪɡə ˈnaɪn ˌfæti ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit béo omega-9 axit béo không bão hòa omega-9
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of unsaturated fatty acid characterized by a carbon-carbon double bond in the omega-9 position, meaning nine carbons from the terminal methyl end of the fatty acid.

Vietnamese Meaning

Một loại axit béo không bão hòa, đặc trưng bởi một liên kết đôi carbon-carbon ở vị trí omega-9, nghĩa là chín carbon từ đầu methyl tận cùng của axit béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Olive oil is a good source of omega-9 fatty acids."

    "Dầu ô liu là một nguồn cung cấp tốt axit béo omega-9."

  • "The human body can synthesize omega-9 fatty acids."

    "Cơ thể người có thể tự tổng hợp axit béo omega-9."

  • "Some studies suggest that omega-9 fatty acids may have beneficial effects on cardiovascular health."

    "Một số nghiên cứu cho thấy axit béo omega-9 có thể có tác dụng có lợi cho sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fatty acid axit béo
Noun omega-3 fatty acid axit béo omega-3
Noun omega-6 fatty acid axit béo omega-6
Noun monounsaturated fatty acid axit béo không bão hòa đơn
Noun fat chất béo
Adjective fatty chứa nhiều chất béo, béo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὦ μέγα (ō méga)
Latin
omega
English
omega
Old English
fætt
English
fatty
Latin
acidus
Old French
acide
English
acid
Modern English (Scientific coinage)
omega-9 fatty acid

Nguồn gốc tên gọi Omega

Omega là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp, mang ý nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'thứ chín'. Trong hóa học, 'omega-9' chỉ vị trí của liên kết đôi đầu tiên tính từ cuối chuỗi carbon của axit béo. Điều này giúp phân loại và hiểu rõ hơn về cấu trúc cũng như tác dụng của chúng đối với sức khỏe. Axit béo omega-9 là một phần của nhóm 'chất béo lành mạnh' được các nhà khoa học và dinh dưỡng học hiện đại khám phá và khuyến nghị.

Usage Note

Omega-9 fatty acids are non-essential, meaning the body can produce them itself, unlike omega-3 and omega-6 fatty acids. Oleic acid is a common type of omega-9 fatty acid. While generally considered beneficial, excessive consumption of any type of fat should be avoided for optimal health. The term often appears in the context of nutrition, diet, and healthy fats.

Prepositions

in from

'in' refers to the presence within a substance or food (e.g., "rich in omega-9 fatty acids"). 'from' refers to the source (e.g., "omega-9 fatty acids from olive oil").

Collocations (Từ đi kèm)

Sources & Content
  • rich in rich in omega-9 fatty acids
    (giàu axit béo omega-9)
  • good source of a good source of omega-9 fatty acids
    (một nguồn cung cấp axit béo omega-9 tốt)
  • contain contain omega-9 fatty acids
    (chứa axit béo omega-9)
  • high in high in omega-9 fatty acids
    (nhiều axit béo omega-9)
Benefits & Effects
  • promote promote heart health with omega-9 fatty acids
    (tăng cường sức khỏe tim mạch bằng axit béo omega-9)
  • benefits of the benefits of omega-9 fatty acids
    (lợi ích của axit béo omega-9)
  • improve improve cholesterol levels with omega-9 fatty acids
    (cải thiện mức cholesterol bằng axit béo omega-9)
Types & Description
  • monounsaturated monounsaturated omega-9 fatty acids
    (axit béo omega-9 không bão hòa đơn)
  • non-essential non-essential omega-9 fatty acids (body can produce)
    (axit béo omega-9 không thiết yếu (cơ thể có thể tự sản xuất))

Idioms

  • rich in omega-9 fatty acids

    giàu axit béo omega-9

    "Olive oil is rich in omega-9 fatty acids, which are beneficial for heart health."

    (Dầu ô liu rất giàu axit béo omega-9, có lợi cho sức khỏe tim mạch.)

  • a good source of omega-9 fatty acids

    một nguồn cung cấp axit béo omega-9 tốt

    "Avocados are a good source of omega-9 fatty acids and other healthy fats."

    (Quả bơ là một nguồn cung cấp axit béo omega-9 và các chất béo lành mạnh khác tốt.)

  • high levels of omega-9 fatty acids

    mức độ cao của axit béo omega-9

    "Some studies suggest high levels of omega-9 fatty acids in the diet can help manage blood sugar."

    (Một số nghiên cứu cho thấy mức độ axit béo omega-9 cao trong chế độ ăn có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omega-9 fatty acid

Noun
Lật mặt

Một loại axit béo không bão hòa, đặc trưng bởi một liên kết đôi carbon-carbon ở vị trí omega-9, nghĩa là chín carbon từ đầu methyl tận cùng của axit béo.

"Olive oil is a good source of omega-9 fatty acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, omega-9 fatty acid is incredibly beneficial for heart health!
Chà, axit béo omega-9 cực kỳ có lợi cho sức khỏe tim mạch!
Phủ định
Oops, I didn't realize that this oil lacks omega-9 fatty acid.
Ôi, tôi không nhận ra rằng loại dầu này thiếu axit béo omega-9.
Nghi vấn
Hey, is it true that olive oil is a good source of omega-9 fatty acid?
Này, có đúng là dầu ô liu là một nguồn cung cấp axit béo omega-9 tốt không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should consume omega-9 fatty acid for better health.
Bạn nên tiêu thụ axit béo omega-9 để có sức khỏe tốt hơn.
Phủ định
You shouldn't avoid omega-9 fatty acid completely from your diet.
Bạn không nên tránh hoàn toàn axit béo omega-9 khỏi chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Could omega-9 fatty acid improve my skin condition?
Axit béo omega-9 có thể cải thiện tình trạng da của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omega-9 fatty acid".

Vai trò trong chế độ ăn uống lành mạnh

Axit béo omega-9, đặc biệt là axit oleic, là một thành phần quan trọng trong chế độ ăn Địa Trung Hải, vốn được biết đến với lợi ích kéo dài tuổi thọ và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Các loại thực phẩm giàu omega-9 như dầu ô liu, quả bơ, và các loại hạt đang ngày càng phổ biến trong các xu hướng ăn uống lành mạnh trên toàn cầu, phản ánh sự nhận thức ngày càng cao về vai trò của chất béo không bão hòa đơn đối với sức khỏe con người.

Khác biệt với Omega-3 và Omega-6

Trong khi omega-3 và omega-6 thường được nhấn mạnh là các axit béo thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được và cần bổ sung từ chế độ ăn), omega-9 lại là axit béo không thiết yếu. Tuy nhiên, điều này không làm giảm đi tầm quan trọng của nó. Thay vào đó, nó nhấn mạnh khả năng cơ thể tự sản xuất omega-9 khi có đủ các chất béo khác, đồng thời khuyến khích việc duy trì một chế độ ăn uống cân bằng để tối ưu hóa lợi ích sức khỏe từ tất cả các loại axit béo.