(Top Banner Ad)
monstrosity
C1
noun C1 Tổng quát

monstrosity

UK: /mɒnˈstrɒsəti/ • US: /mɑnˈstrɑsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự quái dị điều quái gở cái gì đó gớm ghiếc cái gì đó xấu xí kinh khủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is very large and ugly, or shockingly bad.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó rất lớn và xấu xí, hoặc tệ một cách đáng kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building is a complete monstrosity."

    "Tòa nhà văn phòng mới là một sự quái dị hoàn toàn."

  • "The bridge was a steel and concrete monstrosity."

    "Cây cầu là một sự quái dị bằng thép và bê tông."

  • "The corruption had grown into a monstrosity."

    "Sự tham nhũng đã phát triển thành một điều quái gở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monster Quái vật; vật/người ghê tởm, tàn bạo
Adjective monstrous Ghê tởm, kinh khủng; to lớn dị thường, khổng lồ
Adverb monstrously Một cách ghê tởm, kinh khủng; cực kỳ, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monstrum
Latin
monstrosus
Old French
monstruosité
Middle English / Late Latin
monstrositas
English
monstrosity

Nguồn gốc của từ 'monstrosity'

Từ 'monstrosity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'monstrum', ban đầu có nghĩa là 'điềm báo' hoặc 'sự kiện lạ thường, siêu nhiên' – thường là điềm xấu. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'quái vật' hoặc 'thứ gì đó bất thường, dị dạng'. Qua tiếng Latin Trung cổ 'monstrositas' và tiếng Pháp cổ 'monstruosité', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16 với ý nghĩa 'trạng thái quái dị' hoặc 'vật ghê tởm, dị hợm'.

Usage Note

Từ 'monstrosity' thường được dùng để chỉ những thứ gây sốc về kích thước, hình thức hoặc mức độ tồi tệ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thể hiện sự ghê tởm hoặc khinh miệt. So với 'abomination', 'monstrosity' thường nhấn mạnh vào khía cạnh vật chất hoặc kết quả của một hành động, trong khi 'abomination' tập trung vào sự ghê tởm về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Prepositions

of into

of: The monstrosity of the building was shocking. into: The project turned into a monstrosity.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + monstrosity
  • architectural architectural monstrosity
    (công trình kiến trúc xấu xí, gớm ghiếc)
  • hideous hideous monstrosity
    (sự ghê tởm kinh khủng; một thứ gì đó cực kỳ xấu xí)
  • sheer sheer monstrosity
    (sự ghê tởm hoàn toàn, tuyệt đối)
  • moral moral monstrosity
    (sự suy đồi đạo đức, hành động vô đạo đức tột cùng)
Động từ + monstrosity
  • create a create a monstrosity
    (tạo ra một thứ gớm ghiếc/xấu xí)
  • become a become a monstrosity
    (trở thành một thứ gớm ghiếc/xấu xí)
  • denounce a denounce a monstrosity
    (lên án một điều/sự gớm ghiếc)

Idioms

  • a monstrosity of nature

    Một sự dị thường của tự nhiên; một sinh vật hoặc vật thể có hình dạng hoặc kích thước bất thường, quái dị.

    "The two-headed calf was considered a monstrosity of nature."

    (Con bê hai đầu được coi là một dị vật của tự nhiên.)

  • an act of monstrosity

    Một hành động cực kỳ tàn bạo, vô nhân đạo hoặc ghê tởm.

    "The bombing of innocent civilians was an act of monstrosity."

    (Việc đánh bom thường dân vô tội là một hành động tàn bạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monstrosity

noun
Lật mặt

Một cái gì đó rất lớn và xấu xí, hoặc tệ một cách đáng kinh ngạc.

"The new office building is a complete monstrosity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consider that building a monstrosity.
Họ coi tòa nhà đó là một sự quái dị.
Phủ định
It is not the monstrosity that everyone claims it to be.
Nó không phải là sự quái dị như mọi người vẫn khẳng định.
Nghi vấn
Is this monstrosity really necessary for the city's development?
Sự quái dị này có thực sự cần thiết cho sự phát triển của thành phố không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect hadn't been so arrogant, the building wouldn't be such a monstrosity.
Nếu kiến trúc sư không quá kiêu ngạo, tòa nhà đã không trở thành một công trình quái dị như vậy.
Phủ định
If they didn't call that sculpture a 'modern masterpiece', it wouldn't seem like such a monstrosity.
Nếu họ không gọi tác phẩm điêu khắc đó là 'kiệt tác hiện đại', nó sẽ không có vẻ quái dị đến vậy.
Nghi vấn
Would people still find the bridge a monstrosity if it weren't so expensive to maintain?
Mọi người có còn thấy cây cầu là một thứ quái dị nếu việc bảo trì nó không quá tốn kém không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architectural monstrosity is considered an eyesore by the city council.
Công trình kiến trúc quái dị bị hội đồng thành phố coi là một cái gai trong mắt.
Phủ định
The urban monstrosity was not appreciated by the local residents.
Sự quái dị đô thị không được người dân địa phương đánh giá cao.
Nghi vấn
Will the planned monstrosity be completed by next year?
Liệu công trình quái dị đã được lên kế hoạch có được hoàn thành vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monstrosity".

Quái vật trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'monstrosity' (quái vật, sự dị hợm) thường xuyên xuất hiện trong thần thoại, văn học và nghệ thuật. Chúng không chỉ là những sinh vật đáng sợ mà còn thường được dùng làm phép ẩn dụ cho những nỗi sợ hãi thầm kín của con người, những hiểm họa vô danh, hoặc sự suy đồi đạo đức và xã hội. Từ các quái vật trong thần thoại Hy Lạp cổ đại đến Frankenstein trong văn học Gothic, 'monstrosity' luôn là một biểu tượng mạnh mẽ của cái khác biệt và đáng sợ.

Kiến trúc và 'Monstrosity'

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'monstrosity' thường được sử dụng để chỉ trích những công trình kiến trúc bị coi là xấu xí, không phù hợp với cảnh quan, hoặc được thiết kế một cách tồi tệ. Khi một tòa nhà được gọi là 'architectural monstrosity', nó thường ngụ ý rằng công trình đó không chỉ kém về mặt thẩm mỹ mà còn có thể gây khó chịu hoặc phản cảm cho cộng đồng. Điều này phản ánh sự nhạy cảm của xã hội đối với không gian đô thị và nghệ thuật kiến trúc.