(Top Banner Ad)
monte carlo method
C1
Noun C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Thống kê

monte carlo method

UK: /ˌmɒnti ˈkɑːləʊ ˈmɛθəd/ • US: /ˌmɒnti ˈkɑːrloʊ ˈmɛθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp Monte Carlo mô phỏng Monte Carlo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computational technique that uses random sampling to obtain numerical results. It is often used for simulating physical and mathematical systems.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật tính toán sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên để thu được kết quả số. Nó thường được sử dụng để mô phỏng các hệ thống vật lý và toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Monte Carlo method was used to simulate the behavior of particles in a nuclear reactor."

    "Phương pháp Monte Carlo đã được sử dụng để mô phỏng hành vi của các hạt trong lò phản ứng hạt nhân."

  • "Monte Carlo methods are essential for pricing complex derivatives."

    "Phương pháp Monte Carlo rất cần thiết cho việc định giá các công cụ phái sinh phức tạp."

  • "Climate models often use Monte Carlo simulations to predict future temperatures."

    "Các mô hình khí hậu thường sử dụng mô phỏng Monte Carlo để dự đoán nhiệt độ trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Monte Carlo simulation Mô phỏng Monte Carlo (một kỹ thuật sử dụng nguyên lý của phương pháp Monte Carlo để mô hình hóa và phân tích hệ thống).
Noun Monte Carlo algorithm Thuật toán Monte Carlo (một thuật toán sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên để đạt được kết quả gần đúng hoặc có xác suất cao).
Noun Monte Carlo sampling Lấy mẫu Monte Carlo (quá trình chọn các mẫu ngẫu nhiên từ một phân phối để ước tính các đặc tính của phân phối đó).
Noun Monte Carlo integration Tích phân Monte Carlo (ứng dụng phương pháp Monte Carlo để ước tính giá trị của tích phân xác định, đặc biệt là trong các không gian nhiều chiều).

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Monte Carlo
English
method
English
Monte Carlo method

Nguồn gốc tên gọi "Monte Carlo"

Phương pháp Monte Carlo được đặt tên theo sòng bạc Monte Carlo nổi tiếng ở Monaco. Cái tên này được nghĩ ra bởi Stanislaw Ulam, người đã làm việc cùng John von Neumann và Nicholas Metropolis trong Dự án Manhattan thời Thế chiến II. Ulam có một người chú thường mượn tiền để đánh bạc ở Monte Carlo. Khi Ulam suy nghĩ về việc sử dụng tính ngẫu nhiên để giải quyết các bài toán khoa học phức tạp, ông đã liên tưởng đến sự ngẫu nhiên trong các trò chơi sòng bạc và đề xuất cái tên này như một mật danh.

Usage Note

Phương pháp Monte Carlo được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết các vấn đề mà các phương pháp phân tích trực tiếp gặp khó khăn. Điểm mạnh của nó nằm ở khả năng xử lý các hệ thống phức tạp và không chắc chắn. Cần phân biệt với các phương pháp xác định (deterministic) khác, phương pháp Monte Carlo dựa vào tính ngẫu nhiên để ước tính kết quả.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Monte Carlo methods *in* finance', 'Monte Carlo method *for* option pricing'. 'In' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực ứng dụng, còn 'for' chỉ mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Monte Carlo method
  • apply apply the Monte Carlo method
    (áp dụng phương pháp Monte Carlo)
  • use use the Monte Carlo method
    (sử dụng phương pháp Monte Carlo)
  • employ employ the Monte Carlo method
    (triển khai/dùng phương pháp Monte Carlo)
  • develop develop a Monte Carlo method
    (phát triển một phương pháp Monte Carlo)
Prepositional Phrase + Monte Carlo method
  • based on based on the Monte Carlo method
    (dựa trên phương pháp Monte Carlo)
  • with the with the Monte Carlo method
    (với phương pháp Monte Carlo)
  • using the using the Monte Carlo method
    (bằng cách sử dụng phương pháp Monte Carlo)
Adjective + Monte Carlo method
  • classical classical Monte Carlo method
    (phương pháp Monte Carlo cổ điển)
  • advanced advanced Monte Carlo method
    (phương pháp Monte Carlo nâng cao)
  • efficient efficient Monte Carlo method
    (phương pháp Monte Carlo hiệu quả)

Idioms

  • to implement the Monte Carlo method

    triển khai/thực hiện phương pháp Monte Carlo

    "Researchers often implement the Monte Carlo method to solve complex physics problems."

    (Các nhà nghiên cứu thường triển khai phương pháp Monte Carlo để giải quyết các bài toán vật lý phức tạp.)

  • using the Monte Carlo method for X

    sử dụng phương pháp Monte Carlo cho X (một mục đích cụ thể)

    "We are using the Monte Carlo method for risk assessment in finance."

    (Chúng tôi đang sử dụng phương pháp Monte Carlo để đánh giá rủi ro trong tài chính.)

  • the principles of the Monte Carlo method

    các nguyên tắc của phương pháp Monte Carlo

    "Understanding the principles of the Monte Carlo method is crucial for its correct application."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của phương pháp Monte Carlo là rất quan trọng để áp dụng chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monte carlo method

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật tính toán sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên để thu được kết quả số. Nó thường được sử dụng để mô phỏng các hệ thống vật lý và toán học.

"The Monte Carlo method was used to simulate the behavior of particles in a nuclear reactor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply the Monte Carlo method to estimate the value of pi.
Áp dụng phương pháp Monte Carlo để ước tính giá trị của pi.
Phủ định
Don't use the Monte Carlo method without understanding its limitations.
Đừng sử dụng phương pháp Monte Carlo mà không hiểu những hạn chế của nó.
Nghi vấn
Please use the Monte Carlo method to simulate the stock prices, please.
Vui lòng sử dụng phương pháp Monte Carlo để mô phỏng giá cổ phiếu.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to apply the Monte Carlo method only on very complex problems due to its computational cost.
Các nhà khoa học từng chỉ áp dụng phương pháp Monte Carlo cho những vấn đề rất phức tạp do chi phí tính toán của nó.
Phủ định
Researchers didn't use to have the computing power necessary to effectively use the Monte Carlo method for real-time simulations.
Các nhà nghiên cứu đã từng không có đủ sức mạnh tính toán cần thiết để sử dụng hiệu quả phương pháp Monte Carlo cho các mô phỏng thời gian thực.
Nghi vấn
Did they use to rely on simpler algorithms before the Monte Carlo method became widely accessible?
Họ đã từng dựa vào các thuật toán đơn giản hơn trước khi phương pháp Monte Carlo trở nên phổ biến rộng rãi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monte carlo method".

Sự ngẫu nhiên và cờ bạc

Tên gọi "Monte Carlo" gợi nhắc ngay lập tức đến sòng bạc và các trò chơi may rủi, nhấn mạnh bản chất cốt lõi của phương pháp này: sử dụng các số ngẫu nhiên để mô phỏng và giải quyết vấn đề. Mặc dù là một công cụ khoa học nghiêm túc, nguồn gốc tên gọi của nó mang một nét quyến rũ của sự ngẫu nhiên và không thể đoán trước, giống như trong các trò chơi cờ bạc.

Ra đời từ khoa học bí mật

Phương pháp Monte Carlo ban đầu được phát triển trong Dự án Manhattan bí mật để mô phỏng sự khuếch tán neutron, một vấn đề quá phức tạp để giải quyết bằng các phương pháp phân tích truyền thống. Việc sử dụng các số ngẫu nhiên để giải quyết các vấn đề vật lý hạt nhân phức tạp cho thấy sức mạnh của việc tiếp cận sáng tạo, kết hợp sự ngẫu nhiên với khoa học tính toán đỉnh cao.