(Top Banner Ad)
numerical methods
C1
noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

numerical methods

UK: /njuːˈmerɪkəl ˈmeθədz/ • US: /nuːˈmerɪkəl ˈmeθədz/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp số phương pháp tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numerical method is an approximate method for solving a problem that is represented by a mathematical model.

Vietnamese Meaning

Phương pháp số là một phương pháp xấp xỉ để giải một bài toán được biểu diễn bằng một mô hình toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Numerical methods are essential for solving complex engineering problems."

    "Các phương pháp số rất cần thiết để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp."

  • "Finite element analysis is a common numerical method used in structural engineering."

    "Phân tích phần tử hữu hạn là một phương pháp số phổ biến được sử dụng trong kỹ thuật kết cấu."

  • "We used numerical methods to simulate the fluid flow."

    "Chúng tôi đã sử dụng các phương pháp số để mô phỏng dòng chảy chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Adjective numerous nhiều, đông đảo
Verb enumerate liệt kê, đếm
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận, hệ phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Ancient Greek
μέθοδος (methodos)
English
number
English
method
English
numerical
English
numerical methods

Nguồn gốc của 'Phương pháp số'

Cụm từ 'numerical methods' (phương pháp số) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'numerical' (thuộc về số) xuất phát từ tiếng Latinh 'numerus' có nghĩa là 'số'. Còn từ 'methods' (các phương pháp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', nghĩa là 'con đường theo đuổi tri thức' hay 'cách thức giảng dạy'. Khi được ghép lại, 'numerical methods' mô tả một lĩnh vực quan trọng trong toán học và khoa học máy tính, chuyên dùng các phép tính số học để giải quyết các bài toán phức tạp mà phương pháp giải tích truyền thống gặp khó khăn hoặc không thể giải quyết được.

Usage Note

Các phương pháp số được sử dụng khi các phương pháp giải tích không thể áp dụng hoặc quá phức tạp để thực hiện. Chúng cung cấp các giải pháp gần đúng, đủ chính xác cho các ứng dụng thực tế. Sự lựa chọn phương pháp số phụ thuộc vào bản chất của bài toán và độ chính xác mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical methods
  • advanced advanced numerical methods
    (các phương pháp số tiên tiến)
  • computational computational numerical methods
    (các phương pháp số tính toán)
  • effective effective numerical methods
    (các phương pháp số hiệu quả)
  • efficient efficient numerical methods
    (các phương pháp số hiệu suất cao)
Verb + numerical methods
  • apply apply numerical methods
    (áp dụng các phương pháp số)
  • develop develop numerical methods
    (phát triển các phương pháp số)
  • use use numerical methods
    (sử dụng các phương pháp số)
  • implement implement numerical methods
    (triển khai các phương pháp số)
Noun + numerical methods (context/field)
  • study of the study of numerical methods
    (nghiên cứu về các phương pháp số)
  • application of the application of numerical methods
    (ứng dụng của các phương pháp số)
  • introduction to introduction to numerical methods
    (giới thiệu về các phương pháp số)

Idioms

  • the application of numerical methods

    việc ứng dụng các phương pháp số

    "The engineer optimized the bridge design through the application of numerical methods."

    (Kỹ sư đã tối ưu hóa thiết kế cầu thông qua việc ứng dụng các phương pháp số.)

  • mastering numerical methods

    làm chủ các phương pháp số

    "Mastering numerical methods is crucial for solving complex problems in physics."

    (Việc làm chủ các phương pháp số rất quan trọng để giải quyết các bài toán phức tạp trong vật lý.)

  • developing new numerical methods

    phát triển các phương pháp số mới

    "Researchers are continuously developing new numerical methods to improve accuracy and speed."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng phát triển các phương pháp số mới để cải thiện độ chính xác và tốc độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical methods

noun
Lật mặt

Phương pháp số là một phương pháp xấp xỉ để giải một bài toán được biểu diễn bằng một mô hình toán học.

"Numerical methods are essential for solving complex engineering problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had applied numerical methods earlier, we would have found a more accurate solution.
Nếu chúng ta đã áp dụng các phương pháp số sớm hơn, chúng ta đã có thể tìm ra một giải pháp chính xác hơn.
Phủ định
If the engineer had not used numerical analysis, the bridge might not have been structurally sound.
Nếu kỹ sư không sử dụng phân tích số, cây cầu có lẽ đã không vững chắc về mặt cấu trúc.
Nghi vấn
Could we have avoided the error if we had used a more sophisticated numerical method?
Liệu chúng ta có thể tránh được lỗi nếu chúng ta đã sử dụng một phương pháp số phức tạp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical methods".

Cuộc cách mạng máy tính

Các phương pháp số (numerical methods) đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của máy tính hiện đại. Trước khi có máy tính, việc thực hiện các phép tính phức tạp để giải quyết các bài toán kỹ thuật hay khoa học là vô cùng tốn thời gian và dễ mắc lỗi. Sự ra đời của máy tính đã biến các phương pháp số từ lý thuyết thành công cụ thực tế, cho phép mô phỏng các hiện tượng phức tạp và giải quyết các bài toán mà trước đây được coi là không thể, mở đường cho nhiều đột phá trong khoa học và công nghệ.

Giải quyết các thách thức toàn cầu

Trong thời đại ngày nay, các phương pháp số là công cụ không thể thiếu để giải quyết các thách thức toàn cầu. Từ dự báo thời tiết, mô hình hóa biến đổi khí hậu, thiết kế thuốc mới, đến phát triển trí tuệ nhân tạo và tài chính, chúng cho phép các nhà khoa học và kỹ sư phân tích dữ liệu khổng lồ và đưa ra dự đoán chính xác. Chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới và đưa ra quyết định sáng suốt trong nhiều lĩnh vực.