(Top Banner Ad)
annual
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

annual

UK: /ˈænjuəl/ • US: /ˈænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

hàng năm thường niên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring once a year.

Vietnamese Meaning

Xảy ra mỗi năm một lần; hàng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds an annual meeting for all employees."

    "Công ty tổ chức một cuộc họp thường niên cho tất cả nhân viên."

  • "The annual rainfall in this region is quite high."

    "Lượng mưa hàng năm ở khu vực này khá cao."

  • "The annual report provides a summary of the company's performance."

    "Báo cáo thường niên cung cấp một bản tóm tắt về hiệu quả hoạt động của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annuality Tính chất hàng năm, niên giám
Adverb annually Hàng năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus
Latin
annualis
English
annual

Nguồn Gốc của 'Annual'

Từ 'annual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annus', có nghĩa là 'năm'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng 'annualis' để chỉ những gì xảy ra hàng năm. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'annual' như chúng ta biết ngày nay, thường được dùng để mô tả các sự kiện hoặc ấn phẩm diễn ra mỗi năm.

Usage Note

Từ 'annual' thường được dùng để mô tả các sự kiện, báo cáo, hoặc kỳ nghỉ lặp lại mỗi năm. Nó nhấn mạnh tính định kỳ và liên tục của sự kiện đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annual
  • regular annual event
    (sự kiện thường niên)
  • company's annual report
    (báo cáo thường niên của công ty)
  • average annual income
    (thu nhập bình quân hàng năm)
Verb + annual
  • hold annual meeting
    (tổ chức cuộc họp thường niên)
  • publish annual report
    (xuất bản báo cáo thường niên)
  • attend annual conference
    (tham dự hội nghị thường niên)

Idioms

  • annual leave

    Ngày nghỉ phép năm

    "She is on annual leave next week."

    (Cô ấy đang trong kỳ nghỉ phép năm vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annual

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra mỗi năm một lần; hàng năm.

"The company holds an annual meeting for all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual".

Annual Events

Nhiều quốc gia trên thế giới có các sự kiện thường niên quan trọng, như các lễ hội âm nhạc, các cuộc thi thể thao, hoặc các buổi trình diễn nghệ thuật được tổ chức mỗi năm để kỷ niệm một điều gì đó đặc biệt.