(Top Banner Ad)
happening
B1
noun B1 Chung

happening

UK: /ˈhæpənɪŋ/ • US: /ˈhæpənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện biến cố sự việc đang diễn ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or occurrence, especially one that is unexpected or noteworthy.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện, biến cố, đặc biệt là một sự kiện bất ngờ hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art gallery is hosting a happening this weekend."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật đang tổ chức một sự kiện đặc biệt vào cuối tuần này."

  • "The rock concert was quite a happening."

    "Buổi hòa nhạc rock là một sự kiện khá náo nhiệt."

  • "There were a lot of interesting happenings at the festival."

    "Có rất nhiều sự kiện thú vị diễn ra tại lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb happen xảy ra, xảy đến, tình cờ
Noun happenstance sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
Noun happening sự kiện, biến cố; điều đang xảy ra
Adjective happening đang thịnh hành, thời thượng (không trang trọng)
Adjective unhappened chưa xảy ra, chưa xảy đến (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happa
Middle English
happen
English
happen + -ing

Nguồn gốc từ 'may mắn'

Từ 'happen' (nghĩa là 'xảy ra') có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'happa', mang ý nghĩa 'may mắn' hoặc 'sự tình cờ'. Vì vậy, khi một điều gì đó 'happens', nó giống như một sự kiện tình cờ hoặc một vận may vậy. Đuôi '-ing' được thêm vào để biến động từ thành danh từ (sự việc đang xảy ra) hoặc tính từ (đang thịnh hành).

Sự biến đổi của động từ

Trong tiếng Anh, việc thêm hậu tố '-ing' vào một động từ là rất phổ biến để tạo ra danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle). Với 'happening', nó có thể là danh từ chỉ 'một sự kiện, một biến cố' hoặc tính từ chỉ 'đang diễn ra, đang thịnh hành' (thường dùng trong văn nói không trang trọng).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những sự kiện độc đáo, khác thường, hoặc những buổi biểu diễn nghệ thuật. Có thể mang sắc thái hiện đại, hợp thời.

Prepositions

at in

‘At’ được dùng để chỉ địa điểm cụ thể: ‘The happening at the art gallery.’ ‘In’ có thể được dùng để chỉ một bối cảnh rộng hơn: ‘The happenings in the music scene.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happening
  • major a major happening
    (một sự kiện lớn, quan trọng)
  • strange a strange happening
    (một sự việc lạ lùng)
  • current current happenings
    (các sự kiện hiện tại, tin tức thời sự)
  • exciting an exciting happening
    (một sự kiện thú vị, hào hứng)
Verb + happening
  • witness witness a happening
    (chứng kiến một sự kiện)
  • report on report on the happening
    (báo cáo về sự kiện)
Noun Phrases (informal/slang)
  • a happening a happening place
    (một địa điểm đang thịnh hành, thời thượng (đông người, thú vị))
  • the happening the happening thing
    (xu hướng đang thịnh hành, điều đang được quan tâm)

Idioms

  • What's happening?

    Chuyện gì đang xảy ra vậy? / Bạn khỏe không? (cách chào hỏi thân mật)

    "Hey, John! What's happening?"

    (Chào John! Dạo này sao rồi?)

  • A happening place/club/bar

    Một địa điểm (quán bar, câu lạc bộ) đang thịnh hành, rất đông người và sôi động

    "This new downtown bar is a real happening place."

    (Quán bar mới ở trung tâm thành phố này là một nơi đang rất 'hot'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happening

noun
Lật mặt

Một sự kiện, biến cố, đặc biệt là một sự kiện bất ngờ hoặc đáng chú ý.

"The art gallery is hosting a happening this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that happening was truly unexpected!
Wow, sự kiện đó thật sự bất ngờ!
Phủ định
Well, this happening isn't what I expected at all.
Chà, sự kiện này không phải là những gì tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, was that happening as strange for you as it was for me?
Này, sự kiện đó có kỳ lạ với bạn như với tôi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The big concert will be happening downtown next weekend.
Buổi hòa nhạc lớn sẽ diễn ra ở trung tâm thành phố vào cuối tuần tới.
Phủ định
Nothing exciting will be happening here while you are away.
Sẽ không có gì thú vị xảy ra ở đây khi bạn đi vắng.
Nghi vấn
Will anything be happening at the festival tomorrow?
Liệu có điều gì xảy ra tại lễ hội vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happening".

Happening trong nghệ thuật biểu diễn

'Happening' là một thuật ngữ trong nghệ thuật, đặc biệt phổ biến vào những năm 1950-1960. Nó dùng để chỉ một loại hình biểu diễn nghệ thuật ngẫu hứng, thường có sự tham gia của khán giả, kết hợp nhiều loại hình như kịch, âm nhạc, vũ đạo và nghệ thuật thị giác. Khác với kịch truyền thống, các 'happening' thường không có kịch bản cố định và nhấn mạnh vào trải nghiệm tức thời.

Ý nghĩa 'thời thượng' trong tiếng Anh giao tiếp

Trong ngôn ngữ giao tiếp đời thường, đặc biệt là trong giới trẻ, tính từ 'happening' được dùng để miêu tả những thứ đang 'hot', 'thời thượng', 'phổ biến' hoặc 'sôi động'. Ví dụ, 'a happening party' là một bữa tiệc rất vui và đông đúc. Nó mang sắc thái rất tích cực và thường dùng để khen ngợi những gì đang được ưa chuộng hoặc diễn ra một cách sống động.