brooding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing deep unhappiness of thought
Vietnamese Meaning
U sầu, trầm ngâm, suy tư một cách buồn bã và sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stood by the window, a brooding figure."
"Anh ấy đứng bên cửa sổ, một bóng hình u sầu."
-
"He had a brooding intensity that both attracted and intimidated her."
"Anh ấy có một sự mãnh liệt u sầu vừa thu hút vừa làm cô ấy sợ hãi."
-
"The dark clouds brooded over the valley."
"Những đám mây đen bao phủ thung lũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'brooding' thường được dùng để miêu tả người có vẻ ngoài hoặc tâm trạng u buồn, như đang chìm đắm trong những suy nghĩ nặng nề. Nó gợi ý một sự tập trung sâu sắc vào những vấn đề gây ra sự bất hạnh hoặc lo lắng. Khác với 'sad' (buồn bã) chỉ trạng thái cảm xúc chung, 'brooding' nhấn mạnh sự chìm đắm và suy ngẫm liên tục về nỗi buồn đó. So với 'melancholy' (u sầu), 'brooding' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thậm chí là đe dọa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
figure a brooding figure (Một bóng người trầm tư, u ám)
-
silence a brooding silence (Sự im lặng đáng ngại, chất chứa điều gì đó)
-
atmosphere a brooding atmosphere (Không khí u ám, nặng nề, thường báo trước một điều xấu)
-
resentment brooding resentment (Sự oán giận âm ỉ, chất chứa lâu ngày)
-
deeply deeply brooding thoughts (Những suy nghĩ chất chứa, trầm tư sâu sắc)
-
intensely an intensely brooding look (Ánh nhìn đăm chiêu, đầy dữ dội)
Idioms
-
To be brooding over your failures
Trầm tư/ủ rũ về những thất bại của mình (dùng cho hành động)
"He spent the whole weekend brooding over the failed negotiation."
(Anh ấy đã dành cả cuối tuần để suy nghĩ u sầu về cuộc đàm phán thất bại.)
-
A brooding presence
Một sự hiện diện u ám/đáng sợ (ám chỉ nhân vật hoặc địa điểm)
"The mountain range stood as a dark, brooding presence against the horizon."
(Dãy núi đứng sừng sững như một sự hiện diện đen tối, u ám trên đường chân trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brooding
adjectiveU sầu, trầm ngâm, suy tư một cách buồn bã và sâu sắc.
"He stood by the window, a brooding figure."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to brood over his failure for days. |
Anh ấy sẽ suy ngẫm về thất bại của mình trong nhiều ngày. |
| Phủ định | She is not going to be brooding when she receives good news. |
Cô ấy sẽ không u sầu khi nhận được tin tốt. |
| Nghi vấn | Are they going to brood about the past? |
Họ có định suy ngẫm về quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brooding".
