(Top Banner Ad)
brooding
B2
adjective B2 Tâm lý học/Văn học

brooding

UK: /ˈbruːdɪŋ/ • US: /ˈbruːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

u sầu trầm ngâm suy tư ấp ủ (trong lòng) ủ ê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing deep unhappiness of thought

Vietnamese Meaning

U sầu, trầm ngâm, suy tư một cách buồn bã và sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stood by the window, a brooding figure."

    "Anh ấy đứng bên cửa sổ, một bóng hình u sầu."

  • "He had a brooding intensity that both attracted and intimidated her."

    "Anh ấy có một sự mãnh liệt u sầu vừa thu hút vừa làm cô ấy sợ hãi."

  • "The dark clouds brooded over the valley."

    "Những đám mây đen bao phủ thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brood Đàn con non (chim, côn trùng); Lứa trứng ấp
Verb brood Ấp ủ (trứng); Trầm tư, buồn rầu về điều gì đó
Adverb broodingly Một cách trầm tư, ủ rũ
Noun brooder Người/Vật ấp trứng; Người hay trầm ngâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brōd-
Old English
brōd
Middle English
broden
Modern English
brood (V) / brooding (Adj)

Nguồn gốc Kép: Ấp Trứng và Trầm Tư

Từ gốc của 'brooding' là động từ 'to brood', ban đầu có nghĩa đen là 'ngồi trên trứng để ấp', giúp trứng nở. Ý nghĩa ẩn dụ của nó phát triển từ hành động ấp ủ lặng lẽ này: Khi ai đó 'brooding', họ đang ấp ủ những suy nghĩ sâu sắc, thường là buồn bã, u sầu hoặc giận dữ, tương tự như việc ngồi yên một chỗ để 'ấp nở' một cảm xúc nào đó.

Usage Note

Tính từ 'brooding' thường được dùng để miêu tả người có vẻ ngoài hoặc tâm trạng u buồn, như đang chìm đắm trong những suy nghĩ nặng nề. Nó gợi ý một sự tập trung sâu sắc vào những vấn đề gây ra sự bất hạnh hoặc lo lắng. Khác với 'sad' (buồn bã) chỉ trạng thái cảm xúc chung, 'brooding' nhấn mạnh sự chìm đắm và suy ngẫm liên tục về nỗi buồn đó. So với 'melancholy' (u sầu), 'brooding' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thậm chí là đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Brooding + Noun (Mô tả Chủ thể/Không gian)
  • figure a brooding figure
    (Một bóng người trầm tư, u ám)
  • silence a brooding silence
    (Sự im lặng đáng ngại, chất chứa điều gì đó)
  • atmosphere a brooding atmosphere
    (Không khí u ám, nặng nề, thường báo trước một điều xấu)
  • resentment brooding resentment
    (Sự oán giận âm ỉ, chất chứa lâu ngày)
Adverb + Brooding (Mô tả Mức độ)
  • deeply deeply brooding thoughts
    (Những suy nghĩ chất chứa, trầm tư sâu sắc)
  • intensely an intensely brooding look
    (Ánh nhìn đăm chiêu, đầy dữ dội)

Idioms

  • To be brooding over your failures

    Trầm tư/ủ rũ về những thất bại của mình (dùng cho hành động)

    "He spent the whole weekend brooding over the failed negotiation."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để suy nghĩ u sầu về cuộc đàm phán thất bại.)

  • A brooding presence

    Một sự hiện diện u ám/đáng sợ (ám chỉ nhân vật hoặc địa điểm)

    "The mountain range stood as a dark, brooding presence against the horizon."

    (Dãy núi đứng sừng sững như một sự hiện diện đen tối, u ám trên đường chân trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brooding

adjective
Lật mặt

U sầu, trầm ngâm, suy tư một cách buồn bã và sâu sắc.

"He stood by the window, a brooding figure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to brood over his failure for days.
Anh ấy sẽ suy ngẫm về thất bại của mình trong nhiều ngày.
Phủ định
She is not going to be brooding when she receives good news.
Cô ấy sẽ không u sầu khi nhận được tin tốt.
Nghi vấn
Are they going to brood about the past?
Họ có định suy ngẫm về quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brooding".

Hình tượng Người Hùng Trầm Tư (The Brooding Hero)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'brooding' thường được dùng để mô tả kiểu nhân vật anh hùng lãng mạn, bí ẩn (ví dụ như Batman hoặc các nhân vật Gothic). Họ là người ít nói, mang theo một quá khứ đau buồn, và thường hành động dựa trên những suy nghĩ sâu kín, không thể chia sẻ. Hình tượng này được xem là hấp dẫn nhưng phức tạp.

Sự kết nối với Văn học Gô-tích

Trạng thái 'brooding' là một yếu tố then chốt trong văn học Gô-tích (Gothic literature) và thời kỳ Lãng mạn thế kỷ 19, thường miêu tả những nhân vật nam chính bí ẩn, cô độc, sống trong những tòa lâu đài đổ nát, thể hiện sự chiêm nghiệm về nỗi buồn và sự vô thường của cuộc đời.