(Top Banner Ad)
glum
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

glum

UK: /ɡlʌm/ • US: /ɡlʌm/

Nghĩa tiếng Việt

ủ rũ buồn bã thất vọng mặt mày ủ dột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking or feeling dejected; morose.

Vietnamese Meaning

U sầu, buồn bã, ủ rũ, thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked glum when he heard the news."

    "Anh ấy trông ủ rũ khi nghe tin đó."

  • "She wore a glum expression throughout the meeting."

    "Cô ấy mang vẻ mặt ủ rũ trong suốt cuộc họp."

  • "The rain made everyone feel glum."

    "Cơn mưa khiến mọi người cảm thấy buồn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glummer buồn bã hơn
Adjective glummest buồn bã nhất
Adverb glumly một cách buồn bã
Noun glumness sự buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Nguồn gốc của 'glum'

Từ 'glum' có nguồn gốc không chắc chắn, có lẽ từ tiếng Anh cổ 'glōmung', có nghĩa là 'hoàng hôn' hoặc 'mờ tối'. Ý tưởng là cảm giác u ám, buồn bã như lúc trời tối. Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và vẫn được sử dụng đến ngày nay để diễn tả sự buồn bã và ủ rũ.

Usage Note

Từ 'glum' diễn tả trạng thái buồn bã một cách im lặng và thường kéo dài. Nó có thể ám chỉ sự thất vọng sâu sắc hoặc mất tinh thần. Khác với 'sad' (buồn) chỉ một cảm xúc chung, 'glum' nhấn mạnh vẻ mặt ủ rũ và thiếu sức sống. So với 'depressed' (trầm cảm), 'glum' nhẹ hơn và thường chỉ mang tính tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glum
  • looking looking glum
    (trông buồn bã)
  • feeling feeling glum
    (cảm thấy buồn bã)
Verb + glum
  • become become glum
    (trở nên buồn bã)
  • grow grow glum
    (ngày càng buồn bã)
Adverb + glum
  • look look glumly
    (nhìn một cách buồn bã)

Idioms

  • in the glums

    trong tâm trạng chán nản, buồn bã

    "He's been in the glums ever since he lost his job."

    (Anh ấy đã rất chán nản kể từ khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glum

adjective
Lật mặt

U sầu, buồn bã, ủ rũ, thất vọng.

"He looked glum when he heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling glum and defeated, he sat alone, watching the rain fall, and contemplating his misfortunes.
Cảm thấy buồn bã và thất bại, anh ấy ngồi một mình, ngắm mưa rơi và suy ngẫm về những bất hạnh của mình.
Phủ định
Not feeling glum, despite the bad news, she resolved to find a solution, and she kept smiling.
Không cảm thấy buồn bã, mặc dù có tin xấu, cô ấy quyết tâm tìm ra giải pháp, và cô ấy tiếp tục mỉm cười.
Nghi vấn
Are you glum, my friend, or are you just tired, and in need of rest?
Bạn đang buồn bã phải không, bạn của tôi, hay bạn chỉ mệt mỏi, và cần nghỉ ngơi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gloomy weather made everyone feel glum.
Thời tiết ảm đạm khiến mọi người cảm thấy buồn bã.
Phủ định
She is not glum despite the bad news.
Cô ấy không buồn bã dù nhận tin xấu.
Nghi vấn
Does he look glum after losing the game?
Anh ấy có vẻ buồn bã sau khi thua trận không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be glum if the weather doesn't improve.
Anh ấy sẽ buồn bã nếu thời tiết không cải thiện.
Phủ định
They are not going to be glum even if they lose the game.
Họ sẽ không buồn bã ngay cả khi họ thua trận đấu.
Nghi vấn
Are you going to be glum about the results?
Bạn có buồn về kết quả không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be looking glum tomorrow if she doesn't pass the exam.
Cô ấy sẽ trông ủ rũ vào ngày mai nếu cô ấy không đậu kỳ thi.
Phủ định
They won't be feeling glum even if it rains during their picnic.
Họ sẽ không cảm thấy ủ rũ ngay cả khi trời mưa trong buổi dã ngoại của họ.
Nghi vấn
Will he be acting glum because his favorite team lost?
Liệu anh ấy có đang tỏ ra ủ rũ vì đội yêu thích của anh ấy thua không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being glum because he failed the exam.
Anh ấy đang buồn bã vì anh ấy đã trượt kỳ thi.
Phủ định
She is not being glum despite the bad news.
Cô ấy không buồn bã mặc dù có tin xấu.
Nghi vấn
Are you being glum because of the weather?
Bạn đang buồn bã vì thời tiết à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glum".

Biểu hiện cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc tiêu cực như buồn bã (glum) thường được chấp nhận, mặc dù đôi khi bị coi là không chuyên nghiệp trong môi trường làm việc. Quan trọng là tìm sự cân bằng giữa việc thể hiện cảm xúc thật và duy trì thái độ tích cực.