(Top Banner Ad)
moral apathy
C1
danh từ C1 Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

moral apathy

UK: /ˈmɒrəl ˈæpəθi/ • US: /ˈmɔːrəl ˈæpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

thờ ơ đạo đức lãnh cảm về đạo đức vô cảm trước các vấn đề đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of concern or indifference towards ethical and moral issues.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quan tâm hoặc thờ ơ đối với các vấn đề đạo đức và luân lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's moral apathy towards the suffering of the poor was widely criticized."

    "Sự thờ ơ về mặt đạo đức của chính trị gia đối với sự đau khổ của người nghèo đã bị chỉ trích rộng rãi."

  • "Moral apathy can lead to the erosion of social values."

    "Sự thờ ơ về mặt đạo đức có thể dẫn đến sự xói mòn các giá trị xã hội."

  • "The film explores the theme of moral apathy in the face of war."

    "Bộ phim khám phá chủ đề về sự thờ ơ về mặt đạo đức khi đối mặt với chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality Đạo đức, luân thường
Adjective moral Thuộc về đạo đức, có đạo đức
Adverb morally Về mặt đạo đức
Noun apathy Sự thờ ơ, lãnh đạm
Adjective apathetic Thờ ơ, lãnh đạm

Synonyms

ethical indifference (sự thờ ơ về mặt đạo đức)moral insensitivity (sự vô cảm về mặt đạo đức)

Antonyms

moral outrage (sự phẫn nộ đạo đức)moral concern (sự quan tâm đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis (relating to character, manner, proper behavior)
Greek
ἀπάθεια (apátheia - impassibility, freedom from suffering)
English
moral apathy

Nguồn gốc của 'Moral Apathy'

Cụm từ 'moral apathy' kết hợp từ 'moral' (đạo đức, liên quan đến hành vi đúng đắn) có gốc Latin và 'apathy' (sự thờ ơ, thiếu nhiệt tình) có gốc Hy Lạp. Sự kết hợp này miêu tả trạng thái thờ ơ, không quan tâm đến các vấn đề đạo đức, xã hội xung quanh.

Usage Note

Moral apathy biểu thị một trạng thái mà một cá nhân không cảm thấy bị khuấy động hoặc quan tâm đến các câu hỏi về đúng sai, thiện ác. Nó khác với 'amoral' (vô đạo đức), có nghĩa là thiếu khả năng phân biệt đúng sai, và 'immoral' (phi đạo đức), có nghĩa là cố ý làm điều sai trái. Apathy ám chỉ sự thụ động và thiếu động lực để hành động hoặc quan tâm đến các vấn đề đạo đức.

Prepositions

towards in

'towards' được dùng để chỉ sự thiếu quan tâm HƯỚNG VỀ một vấn đề đạo đức cụ thể. Ví dụ: 'moral apathy towards social injustice'. 'in' thường được dùng để mô tả sự thiếu quan tâm nói chung TRONG lĩnh vực đạo đức. Ví dụ: 'exhibit moral apathy in decision-making'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral apathy
  • widespread widespread moral apathy
    (Sự thờ ơ đạo đức lan rộng)
  • growing growing moral apathy
    (Sự thờ ơ đạo đức ngày càng tăng)
  • deep deep moral apathy
    (Sự thờ ơ đạo đức sâu sắc)
Verb + moral apathy
  • combat combat moral apathy
    (Chống lại sự thờ ơ đạo đức)
  • overcome overcome moral apathy
    (Vượt qua sự thờ ơ đạo đức)
  • encourage encourage moral apathy
    (Khuyến khích sự thờ ơ đạo đức)

Idioms

  • Turn a blind eye to moral apathy

    Làm ngơ trước sự thờ ơ đạo đức

    "We cannot turn a blind eye to the growing moral apathy in our society."

    (Chúng ta không thể làm ngơ trước sự thờ ơ đạo đức ngày càng tăng trong xã hội.)

  • Fuel moral apathy

    Thúc đẩy/làm tăng thêm sự thờ ơ đạo đức

    "The politician's corruption fueled moral apathy among the voters."

    (Sự tham nhũng của chính trị gia đã thúc đẩy sự thờ ơ đạo đức trong cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral apathy

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu quan tâm hoặc thờ ơ đối với các vấn đề đạo đức và luân lý.

"The politician's moral apathy towards the suffering of the poor was widely criticized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral apathy".

Hiệu ứng Người ngoài cuộc (Bystander Effect)

Hiệu ứng người ngoài cuộc giải thích tại sao mọi người ít có khả năng giúp đỡ nạn nhân khi có nhiều người khác xung quanh. Điều này liên quan đến 'moral apathy' vì nó thể hiện sự thiếu trách nhiệm cá nhân khi đối mặt với một vấn đề đạo đức.

Sự xói mòn của lòng tin vào chính phủ

Khi người dân mất niềm tin vào chính phủ và các thể chế xã hội, 'moral apathy' có thể gia tăng. Họ cảm thấy rằng hành động cá nhân của mình không có ý nghĩa gì và trở nên thờ ơ với các vấn đề xã hội.