(Top Banner Ad)
moral option
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Triết học, Luật pháp, Kinh doanh

moral option

UK: /ˈmɒrəl ˈɒpʃən/ • US: /ˈmɔːrəl ˈɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn đạo đức phương án đạo đức quyết định đạo đức hành động phù hợp với đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice or course of action that is considered ethically permissible or justifiable, even if other options might be more desirable or efficient in some respects.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn hoặc hành động được coi là cho phép hoặc chính đáng về mặt đạo đức, ngay cả khi các lựa chọn khác có thể được mong muốn hơn hoặc hiệu quả hơn ở một số khía cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While the cheaper alternative seemed tempting, the company ultimately chose the moral option, ensuring fair wages for all workers."

    "Mặc dù lựa chọn thay thế rẻ hơn có vẻ hấp dẫn, nhưng cuối cùng công ty đã chọn phương án đạo đức, đảm bảo trả lương công bằng cho tất cả công nhân."

  • "Faced with the decision to cut costs or maintain quality, the manager took the moral option and refused to compromise standards."

    "Khi phải đối mặt với quyết định cắt giảm chi phí hoặc duy trì chất lượng, người quản lý đã chọn phương án đạo đức và từ chối thỏa hiệp các tiêu chuẩn."

  • "Choosing the moral option may not always be the easiest path, but it builds trust and long-term relationships."

    "Chọn phương án đạo đức có thể không phải lúc nào cũng là con đường dễ dàng nhất, nhưng nó xây dựng lòng tin và các mối quan hệ lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality đạo đức, phẩm hạnh
Adjective moralistic đạo đức giả, ra vẻ đạo đức
Adverb morally về mặt đạo đức
Noun optional tùy chọn

Synonyms

ethical choice (lựa chọn đạo đức)principled decision (quyết định có nguyên tắc)conscientious action (hành động có lương tâm)

Antonyms

immoral option (lựa chọn vô đạo đức)unethical choice (lựa chọn phi đạo đức)expedient decision (quyết định dựa trên sự tiện lợi)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
Old French
moral
English
moral
English
option

Nguồn gốc của 'Moral'

Từ 'moral' bắt nguồn từ 'moralis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên quan đến cách cư xử, phong tục'. Người La Mã dùng từ này để chỉ những hành vi được coi là đúng đắn và phù hợp với xã hội. Nó sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Option'

Từ 'option' cũng có gốc Latin, từ 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn, quyền tự do chọn'. Nó liên quan đến động từ 'optare', có nghĩa là 'ước muốn, lựa chọn'. Ý nghĩa này được giữ lại khi từ này được sử dụng trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà có nhiều hơn một cách để hành động, và mỗi cách hành động sẽ có những hệ quả đạo đức khác nhau. Một 'moral option' là một lựa chọn không vi phạm các nguyên tắc đạo đức cốt lõi, mặc dù nó có thể không phải là lựa chọn tối ưu nhất về mặt hiệu quả, lợi nhuận hoặc tiện lợi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các khía cạnh đạo đức khi đưa ra quyết định.

Prepositions

to in for

* **to:** Liên quan đến đối tượng chịu tác động của lựa chọn đạo đức. Ví dụ: 'Choosing the moral option *to* protect the environment.'
* **in:** Liên quan đến ngữ cảnh hoặc phạm vi của lựa chọn. Ví dụ: 'Considering the moral option *in* business dealings.'
* **for:** Liên quan đến mục đích hoặc lợi ích mà lựa chọn hướng tới. Ví dụ: 'Advocating the moral option *for* the benefit of society.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral option
  • difficult a difficult moral option
    (một lựa chọn đạo đức khó khăn)
  • complex a complex moral option
    (một lựa chọn đạo đức phức tạp)
  • clear a clear moral option
    (một lựa chọn đạo đức rõ ràng)
Verb + moral option
  • consider to consider a moral option
    (cân nhắc một lựa chọn đạo đức)
  • face to face a moral option
    (đối mặt với một lựa chọn đạo đức)
  • exercise to exercise a moral option
    (thực hiện một lựa chọn đạo đức)

Idioms

  • When faced with a moral option, do the right thing.

    Khi đối mặt với một lựa chọn đạo đức, hãy làm điều đúng đắn.

    "When faced with a moral option, do the right thing, even if it's hard."

    (Khi đối mặt với một lựa chọn đạo đức, hãy làm điều đúng đắn, ngay cả khi nó khó khăn.)

  • There's no easy moral option in this situation.

    Không có lựa chọn đạo đức dễ dàng trong tình huống này.

    "There's no easy moral option in this situation; every choice has consequences."

    (Không có lựa chọn đạo đức dễ dàng trong tình huống này; mọi lựa chọn đều có hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral option

Danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn hoặc hành động được coi là cho phép hoặc chính đáng về mặt đạo đức, ngay cả khi các lựa chọn khác có thể được mong muốn hơn hoặc hiệu quả hơn ở một số khía cạnh.

"While the cheaper alternative seemed tempting, the company ultimately chose the moral option, ensuring fair wages for all workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral option".

Đạo đức học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các lựa chọn đạo đức thường được xem xét dựa trên các hệ thống đạo đức khác nhau như thuyết vị lợi (utilitarianism), thuyết nghĩa vụ (deontology) và thuyết đức hạnh (virtue ethics). Mỗi hệ thống này đưa ra các tiêu chí khác nhau để đánh giá một hành động là đúng hay sai.

Sự trung thực

Một ví dụ về một lựa chọn đạo đức trong bối cảnh phương Tây là việc trung thực khi đối mặt với khó khăn, ngay cả khi nói dối có thể mang lại lợi ích trước mắt. Sự trung thực thường được coi là một đức tính quan trọng.