(Top Banner Ad)
optional
B1
adjective B1 General

optional

UK: /ˈɒpʃənl/ • US: /ˈɑːpʃənl/

Nghĩa tiếng Việt

tùy chọn không bắt buộc có thể chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to be chosen but not obligatory.

Vietnamese Meaning

Có thể chọn, nhưng không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a helmet is optional for cyclists on this path."

    "Đội mũ bảo hiểm là tùy chọn cho người đi xe đạp trên con đường này."

  • "Health insurance is optional but highly recommended."

    "Bảo hiểm y tế là tùy chọn nhưng rất được khuyến khích."

  • "The side dishes are optional with the main course."

    "Các món ăn phụ là tùy chọn khi dùng với món chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn; quyền lựa chọn; tùy chọn
Adverb optionally một cách tùy chọn; không bắt buộc
Verb opt chọn; lựa chọn (thường dùng với 'for' hoặc 'out')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio
Old French
opcion
English
option
English
optional

Từ sự lựa chọn đến sự tùy chọn

Từ 'optional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'quyền lựa chọn'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'opcion', sau đó thành 'option' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 14). Đến thế kỷ 19, hậu tố '-al' (dùng để tạo tính từ) được thêm vào 'option' để tạo ra 'optional', mang ý nghĩa 'có thể lựa chọn, không bắt buộc'.

Usage Note

Từ 'optional' chỉ một sự lựa chọn tự nguyện, không phải là yêu cầu bắt buộc. Nó thường được sử dụng để chỉ các tính năng, phụ kiện, hoặc phần của một cái gì đó mà người dùng có thể chọn sử dụng hoặc không. Khác với 'mandatory' (bắt buộc) hoặc 'required' (yêu cầu), 'optional' mang tính linh hoạt và cho phép tự do quyết định.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'optional for', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó không bắt buộc đối với một đối tượng cụ thể hoặc trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'This course is optional for advanced students.' (Khóa học này là tùy chọn cho sinh viên nâng cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optional
  • strictly strictly optional
    (hoàn toàn tùy chọn; không bắt buộc chút nào)
  • completely completely optional
    (hoàn toàn tùy chọn)
  • fully fully optional
    (hoàn toàn tùy chọn)
Verb + optional
  • make something make something optional
    (làm cho cái gì đó trở nên tùy chọn)
  • keep something keep something optional
    (giữ cho cái gì đó ở dạng tùy chọn)
Optional + Noun
  • optional optional extra
    (phần bổ sung tùy chọn; tiện ích tùy chọn (thường phải trả thêm tiền))
  • optional optional course
    (khóa học tự chọn)
  • optional optional feature
    (tính năng tùy chọn)
  • optional optional equipment
    (thiết bị tùy chọn)

Idioms

  • optional extra

    một thứ gì đó bạn có thể chọn mua thêm hoặc không, thường đi kèm chi phí bổ sung

    "Air conditioning is an optional extra in the basic car model."

    (Hệ thống điều hòa không khí là một tiện ích tùy chọn trong mẫu xe cơ bản.)

  • attendance is optional

    việc tham dự là không bắt buộc; bạn có thể đến hoặc không

    "The meeting is for information only, so attendance is optional."

    (Cuộc họp chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin, vì vậy việc tham dự là không bắt buộc.)

  • make something optional

    biến một điều gì đó từ bắt buộc thành không bắt buộc hoặc cho phép lựa chọn

    "The school decided to make uniforms optional for older students."

    (Trường học quyết định cho phép học sinh lớn tuổi tùy chọn mặc đồng phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional

adjective
Lật mặt

Có thể chọn, nhưng không bắt buộc.

"Wearing a helmet is optional for cyclists on this path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the user is comfortable, wearing a mask is optional.
Nếu người dùng cảm thấy thoải mái, việc đeo khẩu trang là tùy chọn.
Phủ định
If you are short on time, attending the meeting is optionally not required.
Nếu bạn không có nhiều thời gian, việc tham dự cuộc họp có thể không bắt buộc.
Nghi vấn
If a student understands the material, is homework optional?
Nếu một học sinh hiểu bài, bài tập về nhà có phải là tùy chọn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taking the stairs is optional; you can use the elevator.
Đi cầu thang là tùy chọn; bạn có thể sử dụng thang máy.
Phủ định
Only optionally will the company provide lunch; it's not a standard benefit.
Chỉ tùy chọn công ty mới cung cấp bữa trưa; đó không phải là một phúc lợi tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Should you choose an optional course, what would it be?
Nếu bạn chọn một khóa học tùy chọn, nó sẽ là gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extra exercises are considered optional and are not graded.
Các bài tập thêm được coi là tùy chọn và không được chấm điểm.
Phủ định
Attendance at the workshop is not considered optional; it is mandatory.
Việc tham gia hội thảo không được coi là tùy chọn; nó là bắt buộc.
Nghi vấn
Is the use of calculators considered optional during the exam?
Việc sử dụng máy tính có được coi là tùy chọn trong kỳ thi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be choosing the optional courses next semester.
Cô ấy sẽ chọn những môn học tự chọn vào học kỳ tới.
Phủ định
They won't be making the optional donation at the concert.
Họ sẽ không quyên góp tùy chọn tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Will you be attending the optional training session next week?
Bạn sẽ tham gia buổi đào tạo tùy chọn vào tuần tới chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been optionally attending the meetings, depending on her workload.
Cô ấy đã tham dự các cuộc họp một cách tùy chọn, tùy thuộc vào khối lượng công việc của cô ấy.
Phủ định
They haven't been treating the extra features as optional during development; everything is considered crucial.
Họ đã không coi các tính năng bổ sung là tùy chọn trong quá trình phát triển; mọi thứ đều được coi là quan trọng.
Nghi vấn
Have you been making the donations optional for employees?
Bạn đã làm cho việc quyên góp trở thành tùy chọn cho nhân viên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional".

Tự chọn trong giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, học sinh thường có các 'môn học tự chọn' (optional subjects/electives). Điều này cho phép học sinh lựa chọn các môn học ngoài chương trình cốt lõi dựa trên sở thích cá nhân hoặc định hướng nghề nghiệp, khuyến khích sự phát triển đa dạng và cá nhân hóa lộ trình học tập.

Tính năng tùy chọn trong sản phẩm

Trong thị trường tiêu dùng, đặc biệt là với ô tô, phần mềm hoặc thiết bị điện tử, các nhà sản xuất thường cung cấp 'tính năng tùy chọn'. Khách hàng có thể chọn mua thêm các tính năng bổ sung (thường với chi phí riêng) để cá nhân hóa sản phẩm của mình, phản ánh xu hướng tùy biến và đa dạng hóa sản phẩm.