(Top Banner Ad)
mordant
C1
noun C1 Hóa học, Văn học, Mỹ thuật

mordant

UK: /ˈmɔːd(ə)nt/ • US: /ˈmɔːrdənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất cắn màu châm biếm chua cay lời lẽ cay độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance, typically an inorganic oxide, that combines with a dye or stain and thereby fixes it in a material.

Vietnamese Meaning

Một chất, thường là oxit vô cơ, kết hợp với thuốc nhuộm hoặc chất màu và do đó cố định nó trong vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alum is often used as a mordant in dyeing natural fibers."

    "Phèn thường được sử dụng làm chất cắn màu trong việc nhuộm các sợi tự nhiên."

  • "The comedian's mordant humor was not appreciated by everyone in the audience."

    "Khiếu hài hước chua cay của diễn viên hài không được tất cả khán giả đánh giá cao."

  • "The artist used a metallic mordant to fix the dye to the fabric."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một chất cắn màu kim loại để cố định thuốc nhuộm vào vải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mordantly một cách cay độc, châm biếm, sắc bén
Noun mordancy sự cay độc, châm biếm, sắc bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Văn học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mordere
Old French
mordant
English
mordant

Gốc rễ 'cắn xé'

Từ 'mordant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mordere', có nghĩa là 'cắn'. Khi từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'mordant' (phân từ hiện tại của 'mordre'), nó giữ lại ý nghĩa 'cắn' hoặc 'cắn xé', 'nhức nhối'. Điều này giải thích tại sao 'mordant' trong tiếng Anh hiện đại lại mô tả một cái gì đó sắc bén, cay độc hoặc có tính ăn mòn, đặc biệt là trong lời nói hay phê bình.

Usage Note

Trong hóa học và mỹ thuật, 'mordant' chỉ chất giúp thuốc nhuộm bám chặt vào vật liệu (ví dụ: vải, da). Nó hoạt động như một chất trung gian liên kết thuốc nhuộm với vật liệu, ngăn thuốc nhuộm bị rửa trôi. Các mordant phổ biến bao gồm phèn, tanin và các muối kim loại.

Prepositions

in on

* 'Mordant in': Chỉ chất cắn màu được sử dụng trong một quy trình cụ thể hoặc trong một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'The use of alum as a mordant in dyeing cotton.'
* 'Mordant on': Chỉ chất cắn màu tác động lên một bề mặt. Ví dụ: 'The mordant on the fabric ensures color fastness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Mordant + Noun
  • wit mordant wit
    (sự hóm hỉnh cay độc/châm biếm)
  • humor mordant humor
    (khiếu hài hước sắc bén/châm biếm)
  • sarcasm mordant sarcasm
    (sự mỉa mai sâu cay)
  • criticism mordant criticism
    (lời phê bình sắc bén/gay gắt)
  • comment mordant comment
    (bình luận cay nghiệt/châm chọc)
  • dye mordant dye
    (thuốc nhuộm ăn màu (chất gắn màu))

Idioms

  • mordant wit

    Sự thông minh sắc sảo kèm theo tính châm biếm hoặc cay độc, thường dùng để chỉ trích một cách tinh tế.

    "His mordant wit made him a brilliant satirist."

    (Sự hóm hỉnh cay độc đã khiến ông trở thành một nhà châm biếm tài ba.)

  • mordant social commentary

    Bình luận xã hội sắc bén, thường mang tính chỉ trích mạnh mẽ về các vấn đề hoặc khía cạnh tiêu cực của xã hội.

    "The film offers a mordant social commentary on consumerism."

    (Bộ phim đưa ra một bình luận xã hội châm biếm về chủ nghĩa tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mordant

noun
Lật mặt

Một chất, thường là oxit vô cơ, kết hợp với thuốc nhuộm hoặc chất màu và do đó cố định nó trong vật liệu.

"Alum is often used as a mordant in dyeing natural fibers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding his mordant comments became a daily challenge for the team.
Tránh những bình luận châm biếm của anh ấy trở thành một thách thức hàng ngày cho cả đội.
Phủ định
She doesn't appreciate hearing mordant criticisms of her work.
Cô ấy không thích nghe những lời chỉ trích chua cay về công việc của mình.
Nghi vấn
Do you mind reading mordant reviews before deciding to buy the book?
Bạn có ngại đọc những bài đánh giá châm biếm trước khi quyết định mua cuốn sách không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be mordant in your criticism to highlight the flaws.
Hãy châm biếm trong lời chỉ trích của bạn để làm nổi bật những thiếu sót.
Phủ định
Don't be mordant when offering feedback, be constructive instead.
Đừng chua cay khi đưa ra phản hồi, thay vào đó hãy xây dựng.
Nghi vấn
Please, don't use mordant language in the meeting.
Làm ơn, đừng sử dụng ngôn ngữ cay độc trong cuộc họp.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic will be writing a mordant review of the new play.
Nhà phê bình sẽ viết một bài đánh giá châm biếm về vở kịch mới.
Phủ định
She won't be making mordant comments at the party tonight.
Cô ấy sẽ không đưa ra những bình luận chua cay tại bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn
Will the comedian be using mordant humor in his next show?
Liệu diễn viên hài có sử dụng sự hài hước châm biếm trong buổi biểu diễn tiếp theo của anh ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian will use mordant wit to satirize the current political climate.
Diễn viên hài sẽ sử dụng sự hóm hỉnh chua cay để châm biếm tình hình chính trị hiện tại.
Phủ định
She is not going to use a mordant tone when discussing sensitive topics.
Cô ấy sẽ không sử dụng giọng điệu cay nghiệt khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
Nghi vấn
Will the artist use a mordant to prepare the fabric for dyeing?
Liệu nghệ sĩ có sử dụng chất cắn màu để chuẩn bị vải cho việc nhuộm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mordant".

Nghệ thuật châm biếm và phê bình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, hài kịch và báo chí châm biếm, 'mordant' thường được dùng để mô tả một loại trí tuệ hoặc khiếu hài hước sắc bén, có khả năng đả kích mạnh mẽ các thói hư tật xấu, sự đạo đức giả hoặc những bất công xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là sự hài hước mà còn mang hàm ý chỉ trích sâu cay, buộc người nghe phải suy ngẫm và đối mặt với sự thật khó chịu.

Ý nghĩa trong hóa học và liên kết với nguồn gốc

Bên cạnh nghĩa bóng, 'mordant' còn có một nghĩa đen trong lĩnh vực hóa học. Nó dùng để chỉ một chất gắn màu (ví dụ: trong quá trình nhuộm vải) hoặc chất cắn mòn (trong khắc kim loại). Điều này liên kết trực tiếp với gốc Latin 'mordere' (cắn), khi chất mordant thực sự 'cắn' vào sợi vải để giữ màu hoặc 'cắn' vào kim loại để tạo hình, tạo ra một sự song hành thú vị giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.