more rigorous
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More rigorous'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cực kỳ kỹ lưỡng, chính xác và cẩn thận.
Definition (English Meaning)
Extremely thorough, accurate, and careful.
Ví dụ Thực tế với 'More rigorous'
-
"The new training program is more rigorous than the old one."
"Chương trình đào tạo mới khắt khe hơn chương trình cũ."
-
"We need a more rigorous approach to data analysis."
"Chúng ta cần một cách tiếp cận khắt khe hơn đối với việc phân tích dữ liệu."
-
"The university has a more rigorous admissions process now."
"Hiện nay, trường đại học có một quy trình nhập học khắt khe hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'More rigorous'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: rigorous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More rigorous'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ "rigorous" nhấn mạnh sự khắt khe, nghiêm ngặt và đòi hỏi cao về độ chính xác hoặc kỷ luật. Khi dùng "more rigorous", ta đang so sánh và thể hiện mức độ khắt khe, chính xác cao hơn so với một chuẩn mực hoặc phương pháp khác. Khác với "strict" (nghiêm khắc), "rigorous" tập trung vào tính chặt chẽ của quy trình hoặc phương pháp. Khác với "thorough" (hoàn toàn, kỹ lưỡng), "rigorous" nhấn mạnh thêm yếu tố khó khăn và đòi hỏi cao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
“Rigorous in” được dùng để mô tả sự khắt khe, cẩn thận trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: “He was rigorous in his research methods.” (Anh ấy rất khắt khe trong các phương pháp nghiên cứu của mình.) “Rigorous with” ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự khắt khe đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: “The teacher was rigorous with grading.” (Giáo viên rất khắt khe trong việc chấm điểm.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'More rigorous'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.