(Top Banner Ad)
morning sickness
B2
danh từ B2 Y học

morning sickness

UK: /ˈmɔːnɪŋ ˈsɪknəs/ • US: /ˈmɔːrnɪŋ ˈsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

ốm nghén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nausea and vomiting that occur during pregnancy, typically in the early months.

Vietnamese Meaning

Ốm nghén; tình trạng buồn nôn và nôn xảy ra trong thời kỳ mang thai, thường là trong những tháng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many pregnant women experience morning sickness during their first trimester."

    "Nhiều phụ nữ mang thai trải qua ốm nghén trong ba tháng đầu thai kỳ."

  • "She had severe morning sickness and couldn't keep any food down."

    "Cô ấy bị ốm nghén nặng và không thể giữ lại được thức ăn."

  • "Is there anything I can do to relieve my morning sickness?"

    "Có điều gì tôi có thể làm để giảm bớt ốm nghén không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sickness Sự ốm yếu, bệnh tật; cơn bệnh
Adjective sick ốm, bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Morning Sickness'

Cụm từ 'morning sickness' (ốm nghén) đơn giản chỉ là cách gọi tình trạng buồn nôn và nôn mửa thường xảy ra trong giai đoạn đầu thai kỳ. Mặc dù tên gọi là 'morning' (buổi sáng), nhưng thực tế, triệu chứng này có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Thuật ngữ này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thế kỷ để mô tả trải nghiệm này.

Usage Note

“Morning sickness” mặc dù có từ “morning” (buổi sáng) nhưng thực tế có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Mức độ ốm nghén có thể khác nhau ở mỗi người, từ nhẹ đến nặng. Không nên nhầm lẫn với các bệnh khác gây buồn nôn.

Prepositions

with from

- 'With morning sickness': Diễn tả tình trạng đang trải qua ốm nghén. Ví dụ: 'She is struggling with morning sickness.'
- 'From morning sickness': Diễn tả nguyên nhân gây ra một triệu chứng hoặc tình trạng khác. Ví dụ: 'She couldn't eat much from morning sickness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morning sickness
  • severe morning sickness
    (ốm nghén nặng)
  • mild morning sickness
    (ốm nghén nhẹ)
Verb + morning sickness
  • experience morning sickness
    (trải qua ốm nghén)
  • suffer from morning sickness
    (bị ốm nghén)
  • relieve morning sickness
    (giảm bớt ốm nghén)

Idioms

  • have a touch of morning sickness

    bị ốm nghén nhẹ

    "She had a touch of morning sickness in her first trimester."

    (Cô ấy bị ốm nghén nhẹ trong ba tháng đầu thai kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morning sickness

danh từ
Lật mặt

Ốm nghén; tình trạng buồn nôn và nôn xảy ra trong thời kỳ mang thai, thường là trong những tháng đầu.

"Many pregnant women experience morning sickness during their first trimester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning sickness".

Quan niệm về ốm nghén

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ốm nghén được xem là một phần bình thường của thai kỳ, mặc dù khó chịu. Các bà mẹ thường chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc các bà mẹ khác.

Chữa trị ốm nghén

Có nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng để giảm ốm nghén, từ thay đổi chế độ ăn uống (ví dụ: ăn các bữa nhỏ thường xuyên) đến dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Gừng cũng là một phương pháp tự nhiên phổ biến.