(Top Banner Ad)
first trimester
B2
noun B2 Y học (Sản khoa)

first trimester

UK: /fɜːst traɪˈmestər/ • US: /fɜːrst traɪˈmestər/

Nghĩa tiếng Việt

ba tháng đầu thai kỳ tam cá nguyệt thứ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first three months of a human pregnancy.

Vietnamese Meaning

Ba tháng đầu của thai kỳ ở người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced severe morning sickness during her first trimester."

    "Cô ấy bị ốm nghén nặng trong ba tháng đầu thai kỳ."

  • "The risk of miscarriage is highest in the first trimester."

    "Nguy cơ sảy thai cao nhất trong ba tháng đầu thai kỳ."

  • "Many women feel very tired during the first trimester."

    "Nhiều phụ nữ cảm thấy rất mệt mỏi trong ba tháng đầu thai kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trimester kỳ tam cá nguyệt (một giai đoạn ba tháng)
Adjective trimesteral thuộc về tam cá nguyệt
Adjective first đầu tiên, thứ nhất
Adverb firstly trước hết, đầu tiên là

Related Words

Subject Area

Y học (Sản khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pr̥H₃-istos
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
English
first
Latin
trimestris
English
trimester

Nguồn gốc của 'First'

Từ 'first' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', có nghĩa là 'trước nhất' hoặc 'đầu tiên'. Nó là dạng so sánh bậc nhất của từ 'fore' (trước). Do đó, 'first' luôn dùng để chỉ vị trí hàng đầu hoặc khởi điểm của một chuỗi sự kiện, thời gian.

Nguồn gốc của 'Trimester'

Từ 'trimester' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được ghép bởi hai thành phần: 'tres' (nghĩa là 'ba') và 'mensis' (nghĩa là 'tháng'). Vì vậy, 'trimester' theo nghĩa đen có nghĩa là 'ba tháng', và được dùng để chỉ một giai đoạn ba tháng, đặc biệt là trong y học để chỉ các giai đoạn của thai kỳ.

Sự kết hợp 'First Trimester'

Khi kết hợp lại, cụm từ 'first trimester' được sử dụng để chỉ giai đoạn ba tháng đầu tiên trong thai kỳ của người phụ nữ. Đây là một thời kỳ quan trọng, đánh dấu sự hình thành và phát triển ban đầu của thai nhi, cùng với những thay đổi sinh lý đáng kể đầu tiên trong cơ thể người mẹ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ giai đoạn đầu của thai kỳ, từ tuần đầu tiên đến hết tuần thứ 12. Đây là giai đoạn hình thành và phát triển quan trọng của các cơ quan của thai nhi, đồng thời cũng là giai đoạn mà người mẹ thường gặp nhiều triệu chứng khó chịu như ốm nghén.

Prepositions

during

"during the first trimester" được sử dụng để chỉ những sự kiện, triệu chứng hoặc thay đổi xảy ra trong suốt giai đoạn ba tháng đầu của thai kỳ. Ví dụ: "Morning sickness is common during the first trimester."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first trimester
  • early early first trimester
    (giai đoạn đầu của tam cá nguyệt thứ nhất)
  • healthy healthy first trimester
    (tam cá nguyệt thứ nhất khỏe mạnh)
  • crucial crucial first trimester
    (tam cá nguyệt thứ nhất quan trọng/thiết yếu)
Verb + first trimester
  • complete complete the first trimester
    (hoàn thành tam cá nguyệt thứ nhất)
  • experience experience symptoms in the first trimester
    (trải qua các triệu chứng trong tam cá nguyệt thứ nhất)
  • navigate navigate the first trimester
    (vượt qua/quản lý tam cá nguyệt thứ nhất (đặc biệt là các khó khăn))
Noun + first trimester
  • symptoms first trimester symptoms
    (các triệu chứng của tam cá nguyệt thứ nhất)
  • risks first trimester risks
    (các rủi ro trong tam cá nguyệt thứ nhất)
  • care first trimester care
    (chăm sóc trong tam cá nguyệt thứ nhất)

Idioms

  • first trimester screening

    sàng lọc tam cá nguyệt thứ nhất (một loại xét nghiệm tiền sản để đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh)

    "She opted for a first trimester screening to assess the baby's health."

    (Cô ấy đã chọn làm xét nghiệm sàng lọc tam cá nguyệt thứ nhất để đánh giá sức khỏe của em bé.)

  • first trimester scan

    siêu âm tam cá nguyệt thứ nhất (thường để xác định tuổi thai, kiểm tra tim thai và phát triển sớm của thai nhi)

    "The first trimester scan showed a healthy heartbeat."

    (Buổi siêu âm tam cá nguyệt thứ nhất cho thấy nhịp tim khỏe mạnh.)

  • nausea in the first trimester

    ốm nghén trong tam cá nguyệt thứ nhất (triệu chứng buồn nôn và nôn mửa phổ biến khi mang thai sớm)

    "Many women experience significant nausea in the first trimester."

    (Nhiều phụ nữ trải qua tình trạng ốm nghén đáng kể trong tam cá nguyệt thứ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first trimester

noun
Lật mặt

Ba tháng đầu của thai kỳ ở người.

"She experienced severe morning sickness during her first trimester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first trimester".

Quy tắc '12 tuần' khi thông báo tin mang bầu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, phụ nữ mang thai thường có truyền thống chờ đợi đến khi kết thúc tam cá nguyệt thứ nhất (khoảng tuần thứ 12) mới chính thức thông báo tin vui mang thai cho gia đình và bạn bè rộng rãi. Điều này xuất phát từ việc tỷ lệ sảy thai tự nhiên cao hơn trong ba tháng đầu, và việc chờ đợi là để đảm bảo thai kỳ đã ổn định hơn, giảm thiểu nguy cơ đáng tiếc.

Tầm quan trọng của chăm sóc tiền sản sớm

Tam cá nguyệt thứ nhất là giai đoạn cực kỳ quan trọng cho sự hình thành và phát triển của các cơ quan chính của thai nhi. Do đó, việc thăm khám tiền sản sớm, thực hiện các xét nghiệm sàng lọc và nhận tư vấn dinh dưỡng trong giai đoạn này được y học hiện đại đặc biệt khuyến nghị để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho cả mẹ và bé, đồng thời phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.