(Top Banner Ad)
nausea and vomiting of pregnancy (nvp)
C1
Danh từ C1 Y học

nausea and vomiting of pregnancy (nvp)

UK: /'nɔːziə ænd 'vɒmɪtɪŋ əv 'pregnənsi/ • US: /'nɔːziə ænd 'vɒmɪtɪŋ əv 'pregnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

buồn nôn và nôn mửa khi mang thai ốm nghén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of feeling sick and wanting to vomit during pregnancy. Often referred to as morning sickness, although it can occur at any time of day.

Vietnamese Meaning

Tình trạng buồn nôn và nôn mửa trong thời kỳ mang thai. Thường được gọi là ốm nghén, mặc dù nó có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nausea and vomiting of pregnancy is a common condition affecting many women."

    "Buồn nôn và nôn mửa khi mang thai là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ."

  • "She experienced severe nausea and vomiting of pregnancy during her first trimester."

    "Cô ấy bị buồn nôn và nôn mửa nghiêm trọng trong tam cá nguyệt đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nausea Buồn nôn
Adjective nauseous Cảm thấy buồn nôn, gây buồn nôn
Verb nauseate Làm buồn nôn, gây ghê tởm
Verb vomit Nôn, ói
Noun vomit Chất nôn, hành động nôn
Noun vomiting Sự nôn mửa
Adjective pregnant Có thai, mang thai
Noun pregnancy Thai kỳ, sự mang thai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ναυσία (nausía)
Latin
nausea
English
nausea

Nguồn gốc từ 'Nausea'

Từ 'nausea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'nausía', có nghĩa là 'say sóng' hoặc 'buồn nôn trên tàu'. Người La Mã đã tiếp nhận từ này thành 'nausea', rồi sau đó đi vào tiếng Anh. Nó phản ánh cảm giác khó chịu tương tự như khi đi biển.

Sự hình thành của cụm từ 'NVP'

Cụm từ 'nausea and vomiting of pregnancy' là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng buồn nôn và nôn trong thai kỳ. 'Vomiting' (nôn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vomitare'. 'Pregnancy' (thai kỳ) cũng từ tiếng Latin 'praegnans' (có thai). NVP là viết tắt phổ biến của cụm từ này, được sử dụng rộng rãi trong y tế và đời sống để chỉ 'ốm nghén'.

Usage Note

NVP là một thuật ngữ y học mô tả các triệu chứng buồn nôn và nôn phổ biến trong thai kỳ. 'Morning sickness' là một tên gọi thông thường hơn, nhưng không chính xác vì các triệu chứng có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. NVP thường tự khỏi sau tam cá nguyệt đầu tiên, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể nghiêm trọng và cần điều trị y tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, 'of pregnancy' chỉ ra rằng buồn nôn và nôn mửa là những triệu chứng liên quan đến thai kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nausea and vomiting of pregnancy (nvp)
  • severe severe nausea and vomiting of pregnancy
    (buồn nôn và nôn trầm trọng trong thai kỳ)
  • mild mild nausea and vomiting of pregnancy
    (buồn nôn và nôn nhẹ trong thai kỳ)
  • persistent persistent nausea and vomiting of pregnancy
    (buồn nôn và nôn kéo dài trong thai kỳ)
  • early early nausea and vomiting of pregnancy
    (buồn nôn và nôn sớm trong thai kỳ)
Verb + nausea and vomiting of pregnancy (nvp)
  • experience experience nausea and vomiting of pregnancy
    (trải qua tình trạng buồn nôn và nôn trong thai kỳ)
  • suffer from suffer from nausea and vomiting of pregnancy
    (bị buồn nôn và nôn trong thai kỳ)
  • manage manage nausea and vomiting of pregnancy
    (kiểm soát/xử trí buồn nôn và nôn trong thai kỳ)
  • alleviate alleviate nausea and vomiting of pregnancy
    (làm giảm buồn nôn và nôn trong thai kỳ)
Noun + nausea and vomiting of pregnancy (nvp)
  • symptoms of symptoms of nausea and vomiting of pregnancy
    (các triệu chứng buồn nôn và nôn trong thai kỳ)
  • treatment for treatment for nausea and vomiting of pregnancy
    (điều trị buồn nôn và nôn trong thai kỳ)
  • relief from relief from nausea and vomiting of pregnancy
    (giảm nhẹ buồn nôn và nôn trong thai kỳ)

Idioms

  • morning sickness

    Ốm nghén buổi sáng (tên gọi thông thường, phổ biến của NVP, mặc dù có thể xảy ra cả ngày)

    "Many women experience morning sickness during their first trimester."

    (Nhiều phụ nữ bị ốm nghén buổi sáng trong ba tháng đầu thai kỳ.)

  • severe nausea and vomiting of pregnancy

    Buồn nôn và nôn trầm trọng trong thai kỳ (một cụm từ mô tả dạng nặng của NVP, có thể là Hyperemesis Gravidarum)

    "Hyperemesis gravidarum is characterized by severe nausea and vomiting of pregnancy."

    (Chứng nôn nghén nặng (Hyperemesis Gravidarum) được đặc trưng bởi tình trạng buồn nôn và nôn trầm trọng trong thai kỳ.)

  • managing nausea and vomiting of pregnancy

    Kiểm soát/xử trí buồn nôn và nôn trong thai kỳ (một cụm từ thông dụng trong y tế và lời khuyên chăm sóc sức khỏe)

    "There are various strategies for managing nausea and vomiting of pregnancy, including dietary changes and medication."

    (Có nhiều chiến lược khác nhau để kiểm soát buồn nôn và nôn trong thai kỳ, bao gồm thay đổi chế độ ăn uống và dùng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nausea and vomiting of pregnancy (nvp)

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng buồn nôn và nôn mửa trong thời kỳ mang thai. Thường được gọi là ốm nghén, mặc dù nó có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày.

"Nausea and vomiting of pregnancy is a common condition affecting many women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been experiencing nausea and vomiting of pregnancy for weeks before she finally consulted her doctor.
Cô ấy đã bị ốm nghén trong nhiều tuần trước khi cuối cùng cô ấy đi khám bác sĩ.
Phủ định
She hadn't been experiencing nausea and vomiting of pregnancy before she found out she was pregnant.
Cô ấy đã không bị ốm nghén trước khi cô ấy phát hiện ra mình có thai.
Nghi vấn
Had she been experiencing severe nausea and vomiting of pregnancy, or was it just a mild case?
Cô ấy đã bị ốm nghén nghiêm trọng hay chỉ là trường hợp nhẹ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nausea and vomiting of pregnancy (nvp)".

Dấu hiệu mang thai sớm

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, 'nausea and vomiting of pregnancy' (hay ốm nghén) thường được coi là một trong những dấu hiệu sớm và rõ ràng nhất của việc mang thai. Nó thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim, chương trình truyền hình như một cách để tiết lộ một nhân vật đang mang bầu.

Ốm nghén không chỉ vào buổi sáng

Mặc dù được gọi phổ biến là 'morning sickness' (ốm nghén buổi sáng), nhưng trên thực tế, tình trạng buồn nôn và nôn trong thai kỳ có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày, hoặc kéo dài cả ngày. Việc gọi là 'morning sickness' có thể dẫn đến việc nhiều người xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình trạng này đối với một số phụ nữ.