(Top Banner Ad)
Morocco
B1
Noun B1 Địa lý, Văn hóa

Morocco

UK: /məˈrɒkəʊ/ • US: /məˈrɑːkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Ma-rốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Maghreb region of North Africa.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia thuộc khu vực Maghreb của Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Morocco is famous for its vibrant culture and beautiful landscapes."

    "Morocco nổi tiếng với nền văn hóa sôi động và cảnh quan tuyệt đẹp."

  • "I plan to visit Morocco next year."

    "Tôi dự định đến thăm Morocco vào năm tới."

  • "Morocco's economy relies heavily on tourism."

    "Nền kinh tế của Morocco phụ thuộc nhiều vào du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Moroccan Thuộc về hoặc liên quan đến Morocco
Noun Moroccan Người dân Morocco

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
مراكش (Marrākish)
Latin
Marrochium
Old Italian
Marocco
English
Morocco

Nguồn gốc tên gọi 'Morocco'

Tên gọi 'Morocco' trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ châu Âu khác bắt nguồn từ tên thành phố Marrakesh, một trong những thủ đô lịch sử quan trọng của đất nước này. Marrakesh ban đầu có nghĩa là 'Vùng đất của Chúa' trong tiếng Berber bản địa. Khi các nhà thám hiểm và thương nhân châu Âu đến khu vực này, họ đã Latinh hóa và sau đó biến đổi tên thành phố này thành tên quốc gia mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ tên quốc gia. Morocco nổi tiếng với văn hóa đa dạng, bao gồm các yếu tố Ả Rập, Berber và châu Âu.

Prepositions

in from

in Morocco: chỉ vị trí địa lý (ví dụ: I live in Morocco). from Morocco: chỉ nguồn gốc, xuất xứ (ví dụ: She is from Morocco).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Morocco
  • beautiful beautiful Morocco
    (Morocco tươi đẹp)
  • ancient ancient Morocco
    (Morocco cổ kính)
  • modern modern Morocco
    (Morocco hiện đại)
Verb + Morocco
  • visit visit Morocco
    (ghé thăm Morocco)
  • travel to travel to Morocco
    (đi du lịch đến Morocco)
  • explore explore Morocco
    (khám phá Morocco)
Morocco's + Noun
  • culture Morocco's culture
    (văn hóa của Morocco)
  • history Morocco's history
    (lịch sử của Morocco)
  • cuisine Morocco's cuisine
    (ẩm thực của Morocco)

Idioms

  • a taste of Morocco

    Trải nghiệm một phần văn hóa hoặc ẩm thực Morocco

    "Eating tagine and couscous gave us a real taste of Morocco."

    (Ăn món tagine và couscous đã cho chúng tôi một trải nghiệm thực sự về ẩm thực Morocco.)

  • Morocco leather

    Một loại da mềm, dẻo dai, ban đầu được sản xuất ở Morocco, thường dùng làm bìa sách hoặc đồ da cao cấp

    "The old books were bound in beautiful Morocco leather."

    (Những cuốn sách cũ được đóng bìa bằng da Morocco tuyệt đẹp.)

  • the Kingdom of Morocco

    Tên chính thức của Morocco (Vương quốc Morocco)

    "The official name of the country is the Kingdom of Morocco."

    (Tên chính thức của đất nước là Vương quốc Morocco.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Morocco

Noun
Lật mặt

Một quốc gia thuộc khu vực Maghreb của Bắc Phi.

"Morocco is famous for its vibrant culture and beautiful landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Moroccan rugs are often hand-knotted by Berber women.
Những tấm thảm Ma-rốc thường được các phụ nữ Berber thắt nút bằng tay.
Phủ định
The Moroccan border with Algeria is not being patrolled effectively due to ongoing disputes.
Biên giới Ma-rốc với Algeria không được tuần tra hiệu quả do các tranh chấp đang diễn ra.
Nghi vấn
Was Morocco influenced by French colonialism?
Ma-rốc có bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa thực dân Pháp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to visit Morocco next summer.
Cô ấy dự định sẽ đi thăm Morocco vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to import Moroccan goods this year.
Họ sẽ không nhập khẩu hàng hóa Ma-rốc trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to study Moroccan Arabic?
Bạn có định học tiếng Ả Rập Ma-rốc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her studies, she will have been living in Morocco for five years.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành việc học, cô ấy sẽ đã sống ở Morocco được năm năm.
Phủ định
They won't have been exporting Moroccan goods for long when the new trade regulations come into effect.
Họ sẽ không xuất khẩu hàng hóa Morocco được lâu khi các quy định thương mại mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the company have been investing in Moroccan infrastructure for more than a decade by 2030?
Liệu công ty có đầu tư vào cơ sở hạ tầng của Morocco hơn một thập kỷ vào năm 2030 không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will visit Morocco next year.
Tôi sẽ đến thăm Morocco vào năm tới.
Phủ định
She is not going to study Moroccan history.
Cô ấy sẽ không học lịch sử Morocco.
Nghi vấn
Will they fly to Morocco for their vacation?
Họ sẽ bay đến Morocco cho kỳ nghỉ của họ chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was in Morocco last summer.
Tôi đã ở Morocco vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She didn't visit Morocco during her trip to Africa.
Cô ấy đã không ghé thăm Morocco trong chuyến đi đến Châu Phi của mình.
Nghi vấn
Did they enjoy the Moroccan tea?
Họ có thích trà Moroccan không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Moroccan team is playing very well in the World Cup.
Đội tuyển Maroc đang chơi rất tốt ở World Cup.
Phủ định
She is not visiting Morocco this summer because of the heat.
Cô ấy không đến thăm Morocco vào mùa hè này vì thời tiết nóng.
Nghi vấn
Are they currently filming a movie in Morocco?
Họ có đang quay một bộ phim ở Morocco không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Moroccan desert is as hot as the Sahara desert in some areas.
Sa mạc Moroccan nóng như sa mạc Sahara ở một số khu vực.
Phủ định
Visiting Morocco isn't more expensive than traveling in Europe during peak season.
Du lịch Morocco không đắt đỏ hơn du lịch Châu Âu vào mùa cao điểm.
Nghi vấn
Is Casablanca the most populous city in Morocco?
Casablanca có phải là thành phố đông dân nhất ở Morocco không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Morocco".

Nghi thức trà bạc hà

Trà bạc hà Ma-rốc (thường được gọi là 'whisky Berber') không chỉ là một thức uống mà còn là biểu tượng của lòng hiếu khách và tình bằng hữu. Việc pha và phục vụ trà là một nghi thức xã hội quan trọng, thể hiện sự trân trọng đối với khách mời. Du khách đến Morocco thường được mời uống trà bạc hà như một cử chỉ chào đón nồng nhiệt.

Vị trí địa lý độc đáo

Morocco có vị trí địa lý vô cùng độc đáo, nằm ở giao điểm của châu Âu, châu Phi và Địa Trung Hải. Đất nước này có đường bờ biển dài giáp Đại Tây Dương và Địa Trung Hải, những dãy núi Atlas hùng vĩ, và cả một phần sa mạc Sahara rộng lớn. Sự đa dạng về địa hình này tạo nên một cảnh quan ngoạn mục và ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, kiến trúc cũng như lối sống của người dân.