casablanca
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city and port in western Morocco, on the Atlantic coast; the largest city in Morocco and its chief port.
Vietnamese Meaning
Một thành phố và cảng ở phía tây Morocco, trên bờ biển Đại Tây Dương; thành phố lớn nhất ở Morocco và là cảng chính của nước này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I visited the beautiful city of Casablanca last year."
"Tôi đã đến thăm thành phố Casablanca xinh đẹp vào năm ngoái."
-
"Casablanca is a major economic center in North Africa."
"Casablanca là một trung tâm kinh tế lớn ở Bắc Phi."
-
"She watched Casablanca for the tenth time."
"Cô ấy đã xem Casablanca lần thứ mười."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Casablanca thường được dùng để chỉ thành phố cụ thể này ở Morocco. Nó nổi tiếng với bộ phim cùng tên.
Prepositions
“in Casablanca” dùng để chỉ vị trí địa lý (ở Casablanca). “of Casablanca” dùng để chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến Casablanca.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the classic film Casablanca (bộ phim kinh điển Casablanca)
-
watch Casablanca (xem phim Casablanca)
-
a quote from Casablanca (một câu trích dẫn từ phim Casablanca)
-
the setting of Casablanca (bối cảnh của phim Casablanca)
-
fly to Casablanca (bay đến Casablanca)
-
a trip to Casablanca (một chuyến đi đến Casablanca)
-
the port of Casablanca (cảng Casablanca)
-
downtown Casablanca (trung tâm thành phố Casablanca)
Idioms
-
Here's looking at you, kid.
Một câu nói nổi tiếng từ phim Casablanca, dùng để nâng ly chúc mừng hoặc thể hiện tình cảm một cách thân mật, hóm hỉnh và có phần hoài niệm.
"He raised his champagne glass to his wife on their anniversary and said with a smile, 'Here's looking at you, kid.'"
(Anh ấy nâng ly sâm panh về phía vợ trong ngày kỷ niệm của họ và mỉm cười nói, 'Mừng cho em nhé, cô bé.' (Cách dịch thoát ý để thể hiện sự thân mật))
-
We'll always have Paris.
Một câu nói dùng để gợi nhớ về một kỷ niệm đẹp trong quá khứ với ai đó, dù cho mối quan hệ hiện tại hoặc tương lai không còn như trước. Nó mang ý nghĩa rằng kỷ niệm đó sẽ không bao giờ mất đi.
"Even though they broke up, she looked at him and said, 'It's for the best. We'll always have Paris.'"
(Dù họ đã chia tay, cô ấy nhìn anh và nói, 'Như vậy là tốt nhất. Chúng ta sẽ luôn có những kỷ niệm đẹp về Paris.')
-
Round up the usual suspects.
Một thành ngữ chỉ thị hành động đối phó với một vấn đề bằng cách nhắm vào những người hoặc những thứ quen thuộc thường bị đổ lỗi, thường là để đánh lạc hướng khỏi thủ phạm thực sự hoặc nguyên nhân gốc rễ.
"Every time sales are down, management just rounds up the usual suspects: the marketing budget and the junior staff."
(Mỗi khi doanh số giảm, ban quản lý lại chỉ làm theo lối mòn: đổ lỗi cho ngân sách marketing và các nhân viên cấp dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casablanca
Danh từMột thành phố và cảng ở phía tây Morocco, trên bờ biển Đại Tây Dương; thành phố lớn nhất ở Morocco và là cảng chính của nước này.
"I visited the beautiful city of Casablanca last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casablanca".
