(Top Banner Ad)
casablanca
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

casablanca

UK: /ˌkæsəˈblæŋkə/ • US: /ˌkæsəˈblæŋkə/

Nghĩa tiếng Việt

Casablanca (thành phố) Casablanca (phim)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city and port in western Morocco, on the Atlantic coast; the largest city in Morocco and its chief port.

Vietnamese Meaning

Một thành phố và cảng ở phía tây Morocco, trên bờ biển Đại Tây Dương; thành phố lớn nhất ở Morocco và là cảng chính của nước này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I visited the beautiful city of Casablanca last year."

    "Tôi đã đến thăm thành phố Casablanca xinh đẹp vào năm ngoái."

  • "Casablanca is a major economic center in North Africa."

    "Casablanca là một trung tâm kinh tế lớn ở Bắc Phi."

  • "She watched Casablanca for the tenth time."

    "Cô ấy đã xem Casablanca lần thứ mười."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
casa blanca (casa 'house' + blanca 'white')
English
Casablanca

Ngôi Nhà Trắng

Casablanca là một cái tên tiếng Tây Ban Nha, được ghép từ "casa" (ngôi nhà) và "blanca" (màu trắng). Tên này có nghĩa đen là "Ngôi Nhà Trắng". Thành phố ở Ma-rốc này được đặt tên như vậy bởi vì những người định cư Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đầu tiên đã nhìn thấy rất nhiều ngôi nhà được sơn vôi trắng nổi bật trong khu vực.

Usage Note

Casablanca thường được dùng để chỉ thành phố cụ thể này ở Morocco. Nó nổi tiếng với bộ phim cùng tên.

Prepositions

in of

“in Casablanca” dùng để chỉ vị trí địa lý (ở Casablanca). “of Casablanca” dùng để chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến Casablanca.

Collocations (Từ đi kèm)

As the famous film (Liên quan đến bộ phim nổi tiếng)
  • the classic film Casablanca
    (bộ phim kinh điển Casablanca)
  • watch Casablanca
    (xem phim Casablanca)
  • a quote from Casablanca
    (một câu trích dẫn từ phim Casablanca)
  • the setting of Casablanca
    (bối cảnh của phim Casablanca)
As the city in Morocco (Liên quan đến thành phố ở Ma-rốc)
  • fly to Casablanca
    (bay đến Casablanca)
  • a trip to Casablanca
    (một chuyến đi đến Casablanca)
  • the port of Casablanca
    (cảng Casablanca)
  • downtown Casablanca
    (trung tâm thành phố Casablanca)

Idioms

  • Here's looking at you, kid.

    Một câu nói nổi tiếng từ phim Casablanca, dùng để nâng ly chúc mừng hoặc thể hiện tình cảm một cách thân mật, hóm hỉnh và có phần hoài niệm.

    "He raised his champagne glass to his wife on their anniversary and said with a smile, 'Here's looking at you, kid.'"

    (Anh ấy nâng ly sâm panh về phía vợ trong ngày kỷ niệm của họ và mỉm cười nói, 'Mừng cho em nhé, cô bé.' (Cách dịch thoát ý để thể hiện sự thân mật))

  • We'll always have Paris.

    Một câu nói dùng để gợi nhớ về một kỷ niệm đẹp trong quá khứ với ai đó, dù cho mối quan hệ hiện tại hoặc tương lai không còn như trước. Nó mang ý nghĩa rằng kỷ niệm đó sẽ không bao giờ mất đi.

    "Even though they broke up, she looked at him and said, 'It's for the best. We'll always have Paris.'"

    (Dù họ đã chia tay, cô ấy nhìn anh và nói, 'Như vậy là tốt nhất. Chúng ta sẽ luôn có những kỷ niệm đẹp về Paris.')

  • Round up the usual suspects.

    Một thành ngữ chỉ thị hành động đối phó với một vấn đề bằng cách nhắm vào những người hoặc những thứ quen thuộc thường bị đổ lỗi, thường là để đánh lạc hướng khỏi thủ phạm thực sự hoặc nguyên nhân gốc rễ.

    "Every time sales are down, management just rounds up the usual suspects: the marketing budget and the junior staff."

    (Mỗi khi doanh số giảm, ban quản lý lại chỉ làm theo lối mòn: đổ lỗi cho ngân sách marketing và các nhân viên cấp dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casablanca

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố và cảng ở phía tây Morocco, trên bờ biển Đại Tây Dương; thành phố lớn nhất ở Morocco và là cảng chính của nước này.

"I visited the beautiful city of Casablanca last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casablanca".

Bộ Phim Biểu Tượng

Bộ phim 'Casablanca' (1942) với sự tham gia của Humphrey Bogart và Ingrid Bergman được coi là một trong những bộ phim vĩ đại nhất mọi thời đại. Nhiều câu thoại trong phim đã trở thành kinh điển và được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng phương Tây.

Biểu Tượng Của Sự Lãng Mạn & Phiêu Lưu

Nhờ sự thành công của bộ phim, cái tên 'Casablanca' thường gợi lên hình ảnh về sự lãng mạn, hy sinh cao cả, và những cuộc phiêu lưu trong thời chiến. Nó không chỉ là tên một thành phố mà còn là một biểu tượng văn hóa cho một câu chuyện tình yêu vượt thời gian.