(Top Banner Ad)
marrakech
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch, Lịch sử

marrakech

UK: /ˌmærəˈʃek/ • US: /ˌmærəˈkeʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Marrakech thành phố Marrakech
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major city of Morocco. It is the fourth largest city in the country, after Casablanca, Fes and Tangier.

Vietnamese Meaning

Một thành phố lớn của Maroc. Đây là thành phố lớn thứ tư trong nước, sau Casablanca, Fes và Tangier.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a week in Marrakech exploring the souks and enjoying the vibrant culture."

    "Chúng tôi đã dành một tuần ở Marrakech để khám phá các khu chợ và tận hưởng nền văn hóa sôi động."

  • "Marrakech is a popular tourist destination."

    "Marrakech là một địa điểm du lịch nổi tiếng."

  • "The Medina of Marrakech is a UNESCO World Heritage site."

    "Khu phố cổ Medina của Marrakech là một di sản thế giới được UNESCO công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Marrakechi Người dân từ Marrakech
Adjective Marrakechi Thuộc về Marrakech, có liên quan đến Marrakech

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Berber
Amur n Akuc

Nguồn gốc tên gọi Marrakech

Tên gọi Marrakech có nguồn gốc từ tiếng Berber (ngôn ngữ của người bản địa Bắc Phi) là 'Amur n Akuc', có nghĩa là 'Vùng đất của Chúa' hoặc 'Vùng đất của Thượng đế'. Thành phố này được thành lập vào năm 1062 và nhanh chóng trở thành một trung tâm quan trọng về văn hóa, tôn giáo và thương mại ở Bắc Phi.

Usage Note

Marrakech là một thành phố nổi tiếng với lịch sử phong phú, kiến trúc độc đáo và các khu chợ (souks) sôi động. Thường được gọi là 'Thành phố Đỏ' do màu sắc đặc trưng của các bức tường thành và các tòa nhà.

Prepositions

in to

‘In Marrakech’ chỉ vị trí địa lý, ‘to Marrakech’ chỉ sự di chuyển đến thành phố này. Ví dụ: 'I live in Marrakech' (Tôi sống ở Marrakech) và 'I am traveling to Marrakech' (Tôi đang đi du lịch đến Marrakech).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Marrakech
  • vibrant vibrant Marrakech
    (Marrakech sôi động/đầy sức sống)
  • ancient ancient Marrakech
    (Marrakech cổ kính)
  • bustling bustling Marrakech
    (Marrakech nhộn nhịp)
  • exotic exotic Marrakech
    (Marrakech độc đáo/kỳ lạ)
Verb + Marrakech
  • visit visit Marrakech
    (thăm Marrakech)
  • explore explore Marrakech
    (khám phá Marrakech)
  • travel to travel to Marrakech
    (đi du lịch đến Marrakech)
Prepositional Phrases
  • in in Marrakech
    (ở Marrakech)
  • from from Marrakech
    (từ Marrakech)

Idioms

  • The Red City

    Thành phố Đỏ (biệt danh của Marrakech do màu sắc đặc trưng của các tòa nhà)

    "Marrakech is often called The Red City because of its distinctive red sandstone buildings."

    (Marrakech thường được gọi là Thành phố Đỏ vì những tòa nhà đá sa thạch màu đỏ đặc trưng của nó.)

  • A Taste of Marrakech

    Trải nghiệm hương vị/văn hóa của Marrakech

    "Tourists often seek a taste of Marrakech in its vibrant souks and traditional cuisine."

    (Du khách thường tìm kiếm hương vị Marrakech trong các khu chợ sôi động và ẩm thực truyền thống của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marrakech

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố lớn của Maroc. Đây là thành phố lớn thứ tư trong nước, sau Casablanca, Fes và Tangier.

"We spent a week in Marrakech exploring the souks and enjoying the vibrant culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After arriving in Casablanca, we traveled to Fes, Meknes, and Marrakech.
Sau khi đến Casablanca, chúng tôi đã đi đến Fes, Meknes và Marrakech.
Phủ định
Although I wanted to visit Marrakech, I didn't have enough time, and I had to fly home.
Mặc dù tôi muốn đến thăm Marrakech, tôi không có đủ thời gian và phải bay về nhà.
Nghi vấn
Marrakech, a city known for its vibrant markets, is it worth visiting?
Marrakech, một thành phố nổi tiếng với những khu chợ sôi động, có đáng để ghé thăm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marrakech is a popular tourist destination.
Marrakech là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
Phủ định
Marrakech is not the capital of Morocco.
Marrakech không phải là thủ đô của Maroc.
Nghi vấn
Is Marrakech known for its vibrant markets?
Marrakech có nổi tiếng với những khu chợ sôi động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marrakech".

Quảng trường Jemaa el-Fnaa huyền thoại

Jemaa el-Fnaa là quảng trường chính và nổi tiếng nhất ở Marrakech, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại. Nơi đây là trung tâm sôi động của các hoạt động giải trí, từ người kể chuyện, nhạc công, vũ công đến người huấn luyện rắn và các quầy bán thức ăn đêm.

Thành phố Đỏ

Marrakech nổi tiếng với biệt danh 'Thành phố Đỏ' (The Red City) do màu sắc đặc trưng của những bức tường thành và các tòa nhà được xây dựng từ đá sa thạch đỏ của địa phương. Màu sắc này tạo nên một cảnh quan đô thị độc đáo và quyến rũ.