(Top Banner Ad)
moronic
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

moronic

UK: /məˈrɒnɪk/ • US: /məˈrɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ngu ngốc ngu xuẩn dại dột ngớ ngẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very foolish or stupid.

Vietnamese Meaning

Rất ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was a moronic thing to do."

    "Đó là một việc làm ngu ngốc."

  • "He made a series of moronic decisions."

    "Anh ta đã đưa ra một loạt các quyết định ngu ngốc."

  • "I can't believe he said such a moronic thing."

    "Tôi không thể tin được anh ta lại nói một điều ngu ngốc như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moron người thiểu năng trí tuệ nhẹ (thuật ngữ cũ, nay bị coi là xúc phạm); kẻ ngốc, đồ ngu xuẩn
Adverb moronically một cách ngu ngốc, ngu xuẩn, thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
moros
English (early 20th century)
moron
English
moronic

Nguồn gốc của từ 'moronic'

Từ 'moronic' xuất phát từ danh từ 'moron'. 'Moron' được nhà tâm lý học Henry H. Goddard đưa ra vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ những người có mức độ thiểu năng trí tuệ nhẹ (IQ từ 51-70). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'moros' (μωρός), có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'dại dột'. Ban đầu, nó là một thuật ngữ khoa học, nhưng theo thời gian, nó đã trở thành một từ lóng mang tính xúc phạm mạnh mẽ, ám chỉ sự ngốc nghếch hoặc thiếu thông minh một cách đáng khinh.

Usage Note

Từ "moronic" mang tính xúc phạm mạnh mẽ. Nó bắt nguồn từ thuật ngữ y học cũ dùng để chỉ những người có trí tuệ kém phát triển. Ngày nay, nó được dùng để chỉ trích hoặc chế nhạo hành động hoặc ý tưởng được coi là cực kỳ ngu ngốc. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này để tránh gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác. So sánh với "stupid" (ngu ngốc) hoặc "foolish" (dại dột), "moronic" mang sắc thái mạnh hơn và mang tính miệt thị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + moronic
  • absolutely absolutely moronic
    (hoàn toàn ngu ngốc/ngu xuẩn)
  • utterly utterly moronic
    (cực kỳ ngu xuẩn/thiếu suy nghĩ)
  • incredibly incredibly moronic
    (ngu ngốc đến khó tin)
moronic + Danh từ
  • behavior moronic behavior
    (hành vi ngu xuẩn/thiếu suy nghĩ)
  • idea moronic idea
    (ý tưởng ngu ngốc/ngớ ngẩn)
  • decision moronic decision
    (quyết định ngu xuẩn/thiếu khôn ngoan)
  • statement moronic statement
    (tuyên bố ngu ngốc/vô nghĩa)

Idioms

  • a moronic grin/smile

    một nụ cười ngốc nghếch/ngớ ngẩn (thiếu thông minh)

    "He gave a moronic grin, not understanding the seriousness of the situation."

    (Anh ta nở một nụ cười ngốc nghếch, không hiểu được sự nghiêm trọng của tình hình.)

  • make a moronic mistake

    phạm phải một sai lầm cực kỳ ngu ngốc/đáng trách

    "I can't believe I made such a moronic mistake on the exam."

    (Tôi không thể tin mình đã phạm phải một sai lầm ngu ngốc đến vậy trong kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moronic

Adjective
Lật mặt

Rất ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc.

"That was a moronic thing to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were moronic: he drove drunk, crashed his car, and then tried to run away.
Hành động của anh ta thật ngớ ngẩn: anh ta lái xe khi say rượu, đâm xe, và sau đó cố gắng bỏ chạy.
Phủ định
The plan wasn't moronic: it was simply poorly executed.
Kế hoạch không hề ngớ ngẩn: nó chỉ đơn giản là được thực hiện kém.
Nghi vấn
Was his behavior moronic: or was he simply acting out of desperation?
Hành vi của anh ta có ngớ ngẩn không: hay anh ta chỉ đơn giản là hành động vì tuyệt vọng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he makes moronic decisions, he will lose his job.
Nếu anh ta đưa ra những quyết định ngớ ngẩn, anh ta sẽ mất việc.
Phủ định
If you don't act moronic, people will respect you more.
Nếu bạn không hành động ngớ ngẩn, mọi người sẽ tôn trọng bạn hơn.
Nghi vấn
Will she regret it if she makes a moronic mistake?
Cô ấy có hối hận không nếu cô ấy mắc một sai lầm ngớ ngẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moronic".

Sự tiến hóa từ thuật ngữ khoa học đến từ ngữ xúc phạm

Giống như nhiều thuật ngữ y tế khác như 'idiot' và 'imbecile', 'moron' ban đầu là một phân loại lâm sàng được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả các mức độ thiểu năng trí tuệ khác nhau. Tuy nhiên, theo thời gian, những từ này đã bị lạm dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và mất đi ý nghĩa khoa học ban đầu, trở thành những từ ngữ mang tính xúc phạm sâu sắc, phản ánh sự kỳ thị xã hội đối với người khuyết tật trí tuệ.

Cảnh báo về cách sử dụng

Vì lịch sử và ý nghĩa xúc phạm mạnh mẽ, 'moronic' là một từ nên được sử dụng hết sức thận trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, việc dùng từ này để miêu tả một người hoặc hành vi của họ có thể bị coi là thô lỗ, thiếu nhạy cảm và không phù hợp, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Có nhiều từ đồng nghĩa ít gây khó chịu hơn để diễn tả sự thiếu thông minh hoặc hành động dại dột.