(Top Banner Ad)
retarded
B2
Tính từ B2 Y học, Xã hội

retarded

UK: /rɪˈtɑːdɪd/ • US: /rɪˈtɑːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chậm phát triển kém trí ngu đần (khiếm nhã) bị trì trệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive. Slow or limited in mental development; characterized by mental retardation.

Vietnamese Meaning

Khiếm nhã. Chậm hoặc hạn chế trong sự phát triển trí tuệ; đặc trưng bởi sự chậm phát triển trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using the word 'retarded' to describe someone is highly offensive."

    "Sử dụng từ 'retarded' để mô tả ai đó là rất xúc phạm."

  • "His emotional development was retarded."

    "Sự phát triển cảm xúc của anh ấy bị trì hoãn."

  • "Please do not use 'retarded' as a derogatory term."

    "Xin đừng sử dụng 'retarded' như một thuật ngữ miệt thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retard làm chậm lại, cản trở, làm trì hoãn
Noun retardation sự chậm lại, sự trì hoãn; sự kém phát triển trí tuệ (thuật ngữ cũ)
Noun/Adjective retardant chất làm chậm, chất chống cháy (danh từ); làm chậm lại, chống (tính từ)

Synonyms

mentally disabled (khuyết tật trí tuệ)developmentally delayed (chậm phát triển)delayed (bị trì hoãn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tardus
Latin
retardare
Old French
retarder
English
retard
English
retarded

Nguồn gốc từ 'retard'

Từ 'retard' (và biến thể 'retarded') có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó đến từ động từ 'retardare' trong tiếng Latin, được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') và 'tardare' (nghĩa là 'làm chậm', 'trì hoãn'). 'Tardare' lại xuất phát từ tính từ 'tardus' (nghĩa là 'chậm'). Vì vậy, ý nghĩa gốc của 'retard' là 'làm chậm lại' hoặc 'gây trì hoãn'.

Usage Note

Từ 'retarded' từng được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng chậm phát triển trí tuệ. Tuy nhiên, ngày nay nó bị coi là một từ xúc phạm và phân biệt đối xử khi được sử dụng để mô tả người khác, đặc biệt là khi dùng như một lời lăng mạ. Cần tránh sử dụng từ này trong hầu hết các ngữ cảnh.
Nghĩa này ít mang tính xúc phạm hơn nhưng vẫn nên cẩn trọng khi sử dụng. Nên ưu tiên các từ ngữ thay thế khác phù hợp hơn với ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Retarded + Noun
  • growth retarded growth
    (sự tăng trưởng chậm)
  • development retarded development
    (sự phát triển bị đình trệ)
  • action retarded action
    (hành động bị làm chậm lại)

Idioms

  • mentally retarded

    bị thiểu năng trí tuệ (cụm từ y học lỗi thời và mang tính xúc phạm)

    "Decades ago, 'mentally retarded' was a medical diagnosis, but it is now considered offensive."

    (Nhiều thập kỷ trước, 'mentally retarded' là một chẩn đoán y tế, nhưng giờ đây nó bị coi là mang tính xúc phạm.)

  • to be retarded (informal, offensive)

    ngu ngốc, đần độn (cách dùng không trang trọng, mang tính xúc phạm)

    "Using terms like 'that's so retarded' is highly offensive and should be avoided."

    (Sử dụng các cụm từ như 'that's so retarded' mang tính xúc phạm cao và nên tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retarded

Tính từ
Lật mặt

Khiếm nhã. Chậm hoặc hạn chế trong sự phát triển trí tuệ; đặc trưng bởi sự chậm phát triển trí tuệ.

"Using the word 'retarded' to describe someone is highly offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retarded".

Sự thay đổi về ý nghĩa và tác động xã hội

Ban đầu, từ 'retarded' (từ động từ 'retard' có nghĩa là làm chậm lại) được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng phát triển chậm hoặc trì trệ, đặc biệt là 'mentally retarded' để chỉ người có khuyết tật trí tuệ. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này đã trở nên cực kỳ mang tính xúc phạm và gây tổn thương khi dùng để miệt thị người khuyết tật hoặc bất kỳ ai có hành vi 'ngu ngốc'. Hiện nay, các thuật ngữ như 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ) hoặc 'developmental delay' (chậm phát triển) được ưu tiên sử dụng rộng rãi hơn.

Vận động xóa bỏ 'R-word'

Trên toàn thế giới, có những chiến dịch mạnh mẽ như 'Spread the Word to End the Word' nhằm loại bỏ việc sử dụng 'retard' và 'retarded' khỏi ngôn ngữ hàng ngày do tính chất xúc phạm của chúng. Mục tiêu là thúc đẩy ngôn ngữ tôn trọng và hòa nhập hơn đối với tất cả mọi người, đặc biệt là những người có khuyết tật.