(Top Banner Ad)
mortgage origination
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

mortgage origination

UK: /ˈmɔːɡɪdʒ əˌrɪdʒɪˈneɪʃən/ • US: /ˈmɔːrɡɪdʒ əˌrɪdʒɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát sinh khoản vay thế chấp khởi tạo khoản vay thế chấp quy trình cho vay thế chấp ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a borrower applies for a new mortgage, and a lender processes that application. Origination generally includes all the steps from taking a loan application up to disbursal of funds.

Vietnamese Meaning

Quy trình mà người vay nộp đơn xin vay thế chấp mới và người cho vay xử lý đơn đăng ký đó. Phát sinh khoản vay (Origination) thường bao gồm tất cả các bước từ khi nhận đơn đăng ký vay đến khi giải ngân vốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mortgage origination volume has decreased due to rising interest rates."

    "Khối lượng phát sinh khoản vay thế chấp đã giảm do lãi suất tăng."

  • "Our bank offers a streamlined mortgage origination process."

    "Ngân hàng của chúng tôi cung cấp quy trình phát sinh khoản vay thế chấp được sắp xếp hợp lý."

  • "The mortgage origination team is responsible for processing applications."

    "Đội ngũ phát sinh khoản vay thế chấp chịu trách nhiệm xử lý các đơn đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortgage khoản vay thế chấp nhà đất; hợp đồng thế chấp
Verb mortgage thế chấp (tài sản để vay tiền)
Noun mortgagor bên thế chấp (người vay tiền và dùng tài sản thế chấp)
Noun mortgagee bên nhận thế chấp (người cho vay tiền và giữ tài sản thế chấp)
Verb originate khởi tạo, bắt nguồn, tạo ra
Noun origin nguồn gốc, xuất xứ, điểm khởi đầu
Adjective original ban đầu, gốc, độc đáo
Noun originality tính độc đáo, sự sáng tạo
Noun originator người khởi tạo, người tạo ra

Synonyms

loan origination (phát sinh khoản vay)mortgage lending (cho vay thế chấp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortuus
Old French
mort
Old French
gaige
Latin
gadium
Old French
mort gaige
English (14th century)
mortgage
Latin
origo
Latin
originari
English (15th century)
originate
English
mortgage origination

Nguồn Gốc Từ 'Mortgage'

Từ 'mortgage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mort gaige', nghĩa đen là 'lời cam kết chết'. 'Mort' (chết) và 'gaige' (cam kết). Nó được gọi là 'chết' vì khoản cam kết này sẽ kết thúc (chết đi) khi khoản nợ được trả hết, hoặc nó sẽ 'chết' đối với người đi vay nếu họ không trả được nợ và mất tài sản thế chấp. Điều này thể hiện tính chất ràng buộc và có thể thay đổi của khoản vay.

Nguồn Gốc Từ 'Origination'

Từ 'origination' xuất phát từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'nguồn gốc' hay 'khởi đầu'. Động từ 'originari' mang ý nghĩa 'nảy sinh' hay 'bắt đầu'. Trong tiếng Anh, 'origination' mô tả hành động hoặc quá trình tạo ra một thứ gì đó, đưa nó vào sự tồn tại từ ban đầu. Khi kết hợp với 'mortgage', nó chỉ quá trình tạo ra một khoản vay thế chấp.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ quá trình tạo ra một khoản thế chấp mới, từ khi người vay nộp đơn đến khi khoản vay được giải ngân. Nó bao gồm thẩm định, đánh giá rủi ro, phê duyệt và hoàn tất các thủ tục pháp lý.

Prepositions

of

'Origination of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự bắt đầu của một khoản thế chấp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortgage origination
  • new new mortgage origination
    (việc khởi tạo khoản vay thế chấp mới)
  • residential residential mortgage origination
    (khởi tạo khoản vay thế chấp nhà ở)
  • successful successful mortgage origination
    (quá trình khởi tạo khoản vay thế chấp thành công)
  • subprime subprime mortgage origination
    (khởi tạo khoản vay thế chấp dưới chuẩn (cho người có lịch sử tín dụng kém))
Verb + mortgage origination
  • process process mortgage origination
    (xử lý việc khởi tạo khoản vay thế chấp)
  • streamline streamline mortgage origination
    (hợp lý hóa/tối ưu hóa quy trình khởi tạo khoản vay thế chấp)
  • handle handle mortgage origination
    (quản lý/xử lý việc khởi tạo khoản vay thế chấp)
Noun + mortgage origination (modifier)
  • mortgage origination fees mortgage origination fees
    (phí khởi tạo khoản vay thế chấp)
  • mortgage origination process mortgage origination process
    (quy trình khởi tạo khoản vay thế chấp)
  • mortgage origination volume mortgage origination volume
    (khối lượng/số lượng khoản vay thế chấp được khởi tạo)

Idioms

  • the mortgage origination process

    quy trình khởi tạo khoản vay thế chấp (toàn bộ các bước từ nộp đơn đến khi khoản vay được duyệt và cấp)

    "The bank is investing in new technology to accelerate the mortgage origination process for its customers."

    (Ngân hàng đang đầu tư vào công nghệ mới để đẩy nhanh quy trình khởi tạo khoản vay thế chấp cho khách hàng.)

  • mortgage origination fees

    phí khởi tạo khoản vay thế chấp (các khoản phí ban đầu mà người đi vay phải trả để thiết lập khoản vay)

    "Always compare mortgage origination fees from different lenders before choosing a loan."

    (Luôn so sánh phí khởi tạo khoản vay thế chấp từ các nhà cho vay khác nhau trước khi chọn khoản vay.)

  • mortgage origination volume

    khối lượng khởi tạo khoản vay thế chấp (tổng giá trị hoặc số lượng các khoản vay thế chấp mới được tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định)

    "The central bank's interest rate hike led to a sharp decrease in mortgage origination volume last quarter."

    (Việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất đã dẫn đến sự sụt giảm mạnh về khối lượng khởi tạo khoản vay thế chấp trong quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortgage origination

noun
Lật mặt

Quy trình mà người vay nộp đơn xin vay thế chấp mới và người cho vay xử lý đơn đăng ký đó. Phát sinh khoản vay (Origination) thường bao gồm tất cả các bước từ khi nhận đơn đăng ký vay đến khi giải ngân vốn.

"Mortgage origination volume has decreased due to rising interest rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering mortgage origination as a career path requires careful evaluation of market trends.
Xem xét việc khởi tạo thế chấp như một con đường sự nghiệp đòi hỏi phải đánh giá cẩn thận các xu hướng thị trường.
Phủ định
I don't mind mortgage origination as long as the regulations are clear and consistent.
Tôi không ngại việc khởi tạo thế chấp miễn là các quy định rõ ràng và nhất quán.
Nghi vấn
Is practicing mortgage origination ethically important in maintaining trust with clients?
Thực hành khởi tạo thế chấp một cách đạo đức có quan trọng trong việc duy trì lòng tin với khách hàng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the bank will have been focusing on mortgage origination for a decade.
Vào cuối năm tới, ngân hàng sẽ đã tập trung vào việc khởi tạo thế chấp trong một thập kỷ.
Phủ định
The company won't have been streamlining its mortgage origination process for long before the new regulations take effect.
Công ty sẽ chưa tinh giản quy trình khởi tạo thế chấp của mình được lâu trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will they have been improving their mortgage origination strategies by the time the market stabilizes?
Liệu họ sẽ đã cải thiện các chiến lược khởi tạo thế chấp của mình vào thời điểm thị trường ổn định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortgage origination".

Giấc Mơ Sở Hữu Nhà Ở

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một căn nhà được coi là một cột mốc quan trọng trong cuộc sống và thường được gọi là 'Giấc Mơ Mỹ' (American Dream). 'Mortgage origination' (khởi tạo khoản vay thế chấp) là bước đầu tiên và thiết yếu để biến giấc mơ này thành hiện thực cho hàng triệu người, vì không phải ai cũng có đủ tiền mặt để mua nhà ngay lập tức.

Tầm Quan Trọng Kinh Tế

Ngành công nghiệp khởi tạo khoản vay thế chấp đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Sự tăng trưởng hoặc suy thoái của hoạt động này có thể ảnh hưởng lớn đến thị trường nhà đất, chi tiêu tiêu dùng và sự ổn định của hệ thống tài chính. Nó là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế và niềm tin của người tiêu dùng.