mosfet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abbreviation of metal–oxide–semiconductor field-effect transistor, a type of transistor widely used in integrated circuits.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của transistor hiệu ứng trường bán dẫn oxit kim loại, một loại transistor được sử dụng rộng rãi trong các mạch tích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The MOSFET is a key component in modern electronic circuits."
"MOSFET là một thành phần quan trọng trong các mạch điện tử hiện đại."
-
"The power supply uses MOSFETs for efficient switching."
"Bộ nguồn sử dụng MOSFET để chuyển mạch hiệu quả."
-
"A MOSFET is often used as a switch in power electronics."
"MOSFET thường được sử dụng như một công tắc trong điện tử công suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | MOSFET | Transistor hiệu ứng trường bán dẫn oxit kim loại (viết tắt), một linh kiện điện tử dùng để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện. |
| Noun | Transistor | Bóng bán dẫn (linh kiện điện tử tổng quát hơn, mà MOSFET là một loại cụ thể). |
| Noun | Semiconductor | Chất bán dẫn (vật liệu như silicon được sử dụng để chế tạo MOSFET và các linh kiện điện tử khác). |
| Noun | Integrated circuit | Mạch tích hợp (nơi hàng triệu MOSFET được ghép nối với nhau để tạo thành chip máy tính). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MOSFET là một thành phần quan trọng trong điện tử hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng từ bộ khuếch đại đến bộ chuyển mạch. MOSFET có nhiều loại khác nhau, bao gồm NMOS và PMOS, được phân biệt bởi loại chất bán dẫn được sử dụng. Hiệu suất của MOSFET được đặc trưng bởi nhiều thông số, bao gồm điện áp ngưỡng, độ dẫn truyền và điện dung cổng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
power power MOSFET (MOSFET công suất (loại MOSFET được thiết kế để xử lý dòng điện và điện áp cao).)
-
N-channel N-channel MOSFET (MOSFET kênh N (một loại MOSFET có kênh dẫn được tạo bởi các electron).)
-
P-channel P-channel MOSFET (MOSFET kênh P (một loại MOSFET có kênh dẫn được tạo bởi các lỗ trống).)
-
faulty faulty MOSFET (MOSFET bị lỗi (MOSFET không hoạt động đúng cách).)
-
switch switch a MOSFET (đóng/ngắt một MOSFET (sử dụng MOSFET như một công tắc điện tử).)
-
drive drive a MOSFET (điều khiển MOSFET (cung cấp tín hiệu điện áp hoặc dòng điện để MOSFET hoạt động).)
-
protect protect a MOSFET (bảo vệ MOSFET (áp dụng các biện pháp để tránh hư hỏng cho MOSFET).)
-
MOSFET MOSFET driver (bộ điều khiển MOSFET (mạch hoặc chip chuyên dụng để điều khiển MOSFET).)
-
MOSFET MOSFET switch (công tắc MOSFET (một công tắc điện tử được làm từ MOSFET).)
-
MOSFET MOSFET gate (cổng của MOSFET (một trong ba chân/điện cực chính của MOSFET, dùng để điều khiển).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mosfet
danh từViết tắt của transistor hiệu ứng trường bán dẫn oxit kim loại, một loại transistor được sử dụng rộng rãi trong các mạch tích hợp.
"The MOSFET is a key component in modern electronic circuits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosfet".
