(Top Banner Ad)
most extensive
C1
Cụm tính từ C1 Tổng quát

most extensive

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn nhất bao quát nhất toàn diện nhất mênh mông nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greatest in extent; covering the largest area or amount; most comprehensive or thorough.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn nhất về phạm vi; bao phủ khu vực hoặc số lượng lớn nhất; toàn diện hoặc kỹ lưỡng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This library has the most extensive collection of rare books in the country."

    "Thư viện này có bộ sưu tập sách quý hiếm lớn nhất cả nước."

  • "The Amazon rainforest is the most extensive rainforest in the world."

    "Rừng mưa Amazon là khu rừng mưa lớn nhất trên thế giới."

  • "The company conducted the most extensive survey of customer satisfaction ever undertaken."

    "Công ty đã thực hiện cuộc khảo sát về mức độ hài lòng của khách hàng lớn nhất từ ​​trước đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài, vươn ra
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng, sự kéo dài
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát, quy mô lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Latin
extendere
Latin
extensivus
Old French
extensif
English
extensive

Nguồn gốc của 'extensive'

Từ 'extensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere', nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'mở rộng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'tendere' (nghĩa là 'kéo, căng'). Qua tiếng Pháp cổ ('extensif'), từ này đi vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'rộng lớn, bao quát'.

Chức năng của 'most'

Từ 'most' là dạng so sánh hơn nhất của 'much' và 'many'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæst' và tiếng Đức cổ '*maistaz', đều có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'. Khi kết hợp với một tính từ như 'extensive', 'most' dùng để tạo thành dạng so sánh hơn nhất, chỉ mức độ rộng lớn tối đa hoặc phạm vi bao quát nhất.

Usage Note

Cụm từ 'most extensive' là dạng so sánh nhất của tính từ 'extensive'. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó có phạm vi, quy mô hoặc mức độ lớn hơn tất cả những thứ khác trong một nhóm. Nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực địa lý, nghiên cứu, bộ sưu tập, hoặc bất cứ điều gì có thể đo lường được về quy mô hoặc phạm vi.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà cái gì đó là 'most extensive'. Ví dụ: 'the most extensive research in this field'. 'of' thường dùng trong cấu trúc 'the most extensive X of/among Y' để chỉ ra rằng X là lớn nhất so với những thành phần khác trong Y. Ví dụ: 'the most extensive collection of artifacts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Most extensive + Noun
  • research most extensive research
    (nghiên cứu sâu rộng nhất)
  • network most extensive network
    (mạng lưới rộng khắp nhất)
  • damage most extensive damage
    (thiệt hại nghiêm trọng nhất/lớn nhất)
  • coverage most extensive coverage
    (phạm vi bao phủ rộng nhất)
  • collection most extensive collection
    (bộ sưu tập đồ sộ nhất)
Verb + most extensive + Noun
  • conduct conduct the most extensive survey
    (tiến hành khảo sát quy mô lớn nhất)
  • suffer suffer the most extensive losses
    (chịu tổn thất nặng nề nhất)

Idioms

  • by far the most extensive

    rộng lớn nhất (trong số tất cả), vượt trội nhất về quy mô

    "This is by far the most extensive library in the country."

    (Đây là thư viện rộng lớn nhất đất nước cho đến nay.)

  • among the most extensive

    nằm trong số những cái rộng lớn nhất

    "The Amazon rainforest is among the most extensive ecosystems on Earth."

    (Rừng mưa Amazon nằm trong số những hệ sinh thái rộng lớn nhất trên Trái Đất.)

  • to the most extensive degree/extent

    ở mức độ rộng lớn nhất/tối đa

    "The project aims to understand the phenomenon to the most extensive degree possible."

    (Dự án nhằm mục đích tìm hiểu hiện tượng này ở mức độ rộng lớn nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most extensive

Cụm tính từ
Lật mặt

Rộng lớn nhất về phạm vi; bao phủ khu vực hoặc số lượng lớn nhất; toàn diện hoặc kỹ lưỡng nhất.

"This library has the most extensive collection of rare books in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library boasts the most extensive collection of historical documents in the region.
Thư viện tự hào có bộ sưu tập tài liệu lịch sử phong phú nhất trong khu vực.
Phủ định
This report does not offer the most extensive analysis of the market trends.
Báo cáo này không cung cấp phân tích sâu rộng nhất về xu hướng thị trường.
Nghi vấn
Does this museum have the most extensive exhibit on ancient civilizations?
Bảo tàng này có triển lãm phong phú nhất về các nền văn minh cổ đại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to make the most extensive renovations to the building next year.
Công ty sẽ thực hiện những cải tạo lớn nhất cho tòa nhà vào năm tới.
Phủ định
They are not going to offer the most extensive support package to all customers.
Họ sẽ không cung cấp gói hỗ trợ toàn diện nhất cho tất cả khách hàng.
Nghi vấn
Is she going to conduct the most extensive research on this topic?
Cô ấy có định thực hiện nghiên cứu sâu rộng nhất về chủ đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most extensive".

Khoa học và Nghiên cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và học thuật, việc thực hiện 'nghiên cứu sâu rộng nhất' (most extensive research) hoặc 'phân tích toàn diện nhất' được đánh giá rất cao. Nó biểu thị sự kỹ lưỡng, độ tin cậy và cam kết khám phá vấn đề một cách triệt để, góp phần vào sự tiến bộ của kiến thức và sự công nhận trong cộng đồng khoa học.

Sự vươn xa và Ảnh hưởng

Khái niệm 'most extensive' cũng phản ánh mong muốn về sự vươn xa và ảnh hưởng rộng khắp trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, việc xây dựng 'mạng lưới rộng lớn nhất' (most extensive network) trong kinh doanh, hay có 'phạm vi bao phủ rộng nhất' (most extensive coverage) trong truyền thông, đều thể hiện khát vọng đạt được quy mô và tác động tối đa, khẳng định vị thế và tầm ảnh hưởng.