(Top Banner Ad)
most comprehensive
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

most comprehensive

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

toàn diện nhất bao quát nhất đầy đủ nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and including everything necessary.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ, toàn diện và bao gồm mọi thứ cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most comprehensive study on the topic to date."

    "Đây là nghiên cứu toàn diện nhất về chủ đề này cho đến nay."

  • "We offer the most comprehensive insurance coverage."

    "Chúng tôi cung cấp bảo hiểm toàn diện nhất."

  • "The report provides the most comprehensive overview of the company's finances."

    "Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện nhất về tình hình tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective comprehensive Toàn diện, bao quát
Noun comprehension Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Verb comprehend Hiểu, lĩnh hội
Adverb comprehensively Một cách toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mǣst
English
most
Latin
comprehendere
English
comprehensive

Nguồn gốc của 'most'

Từ 'most' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*maistaz', có nghĩa là 'lớn nhất'. Nó trải qua quá trình phát triển trong tiếng Anh cổ là 'mǣst' và cuối cùng trở thành 'most' như chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện sự vượt trội hoặc số lượng lớn nhất.

Nguồn gốc của 'comprehensive'

Từ 'comprehensive' đến từ tiếng Latin 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt, hiểu rõ'. Nó thể hiện sự bao quát, toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan.

Usage Note

Khi dùng "most comprehensive", ý chỉ cái gì đó đạt đến mức độ bao quát và đầy đủ cao nhất so với những thứ tương tự khác. Nó nhấn mạnh tính bao trùm và chi tiết của một cái gì đó. Khác với 'complete' (hoàn thành) chỉ sự kết thúc, 'comprehensive' nhấn mạnh phạm vi rộng lớn và chi tiết.

Prepositions

of in

"of": Thường dùng để chỉ đối tượng mà tính toàn diện áp dụng cho. Ví dụ: "a comprehensive review of the literature". "in": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ lĩnh vực mà tính toàn diện thể hiện. Ví dụ: "a comprehensive approach in dealing with the problem".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most comprehensive
  • by far by far the most comprehensive
    (cho đến nay là toàn diện nhất)
  • arguably arguably the most comprehensive
    (có thể nói là toàn diện nhất)
Verb + most comprehensive
  • provide provide the most comprehensive
    (cung cấp một cách toàn diện nhất)
  • offer offer the most comprehensive
    (đề nghị một cách toàn diện nhất)

Idioms

  • comprehensive victory

    Chiến thắng toàn diện

    "The team achieved a comprehensive victory."

    (Đội đã đạt được một chiến thắng toàn diện.)

  • a comprehensive review

    Một bài đánh giá toàn diện

    "The report offers a comprehensive review of the topic."

    (Báo cáo cung cấp một bài đánh giá toàn diện về chủ đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most comprehensive

Tính từ
Lật mặt

Đầy đủ, toàn diện và bao gồm mọi thứ cần thiết.

"This is the most comprehensive study on the topic to date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most comprehensive".

Importance of Comprehensive Education

Ở phương Tây, giáo dục toàn diện (comprehensive education) thường được coi trọng, chú trọng phát triển học sinh một cách toàn diện về kiến thức, kỹ năng và nhân cách. Điều này giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống và sự nghiệp sau này.

Comprehensive Healthcare

Hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện (comprehensive healthcare) là mục tiêu của nhiều quốc gia, nhằm đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết, từ phòng bệnh đến điều trị bệnh.