(Top Banner Ad)
least comprehensive
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

least comprehensive

UK: /ˌliːst ˌkɒmprɪˈhensɪv/ • US: /ˌliːst ˌkɑːmprɪˈhensɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ít toàn diện nhất kém toàn diện nhất không đầy đủ nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not thorough or complete; providing the smallest amount of detail or coverage.

Vietnamese Meaning

Ít toàn diện nhất, không đầy đủ nhất; cung cấp lượng chi tiết hoặc phạm vi bao phủ ít nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the least comprehensive study of the topic, offering only a superficial overview."

    "Đây là nghiên cứu ít toàn diện nhất về chủ đề này, chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan hời hợt."

  • "Of all the reports, this one was the least comprehensive."

    "Trong tất cả các báo cáo, báo cáo này là ít toàn diện nhất."

  • "The program provided the least comprehensive coverage of the subject matter."

    "Chương trình này cung cấp sự bao phủ ít toàn diện nhất về chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective least ít nhất, tối thiểu
Adverb at least ít nhất, tối thiểu là
Adjective comprehensive toàn diện, bao quát
Noun comprehension sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Verb comprehend hiểu, lĩnh hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lāistaz
Old English
læst
English
least
Latin
comprehendere (to grasp)
English
comprehensive

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'sau cùng' hoặc 'ít nhất'. Nó cho thấy một quá trình giảm dần, từ lớn đến nhỏ, đến điểm thấp nhất. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'ít nhất', 'tối thiểu' để hiểu rõ hơn.

Nguồn gốc của 'comprehensive'

Từ 'comprehensive' xuất phát từ tiếng Latin 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt toàn bộ'. Nó ám chỉ sự bao quát, đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'toàn diện', 'bao quát'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh mức độ đầy đủ hoặc chi tiết của nhiều thứ, cho thấy một thứ có mức độ chi tiết hoặc phạm vi bao phủ thấp hơn tất cả những thứ còn lại. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc hạn chế về mặt thông tin hoặc phạm vi bao quát.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- 'Least comprehensive in scope': Ít toàn diện nhất về phạm vi.
- 'Least comprehensive of the options': Ít toàn diện nhất trong các lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + least comprehensive
  • relatively relatively least comprehensive
    (tương đối ít toàn diện nhất)
Động từ + least comprehensive
  • find find the least comprehensive information
    (tìm thấy thông tin ít toàn diện nhất)

Idioms

  • The least comprehensive approach

    Cách tiếp cận ít toàn diện nhất

    "The least comprehensive approach to solving the problem is to ignore half of the available data."

    (Cách tiếp cận ít toàn diện nhất để giải quyết vấn đề là bỏ qua một nửa dữ liệu có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least comprehensive

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Ít toàn diện nhất, không đầy đủ nhất; cung cấp lượng chi tiết hoặc phạm vi bao phủ ít nhất.

"This is the least comprehensive study of the topic, offering only a superficial overview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This summary comprehends the least comprehensive parts of the report.
Bản tóm tắt này bao gồm những phần ít toàn diện nhất của báo cáo.
Phủ định
He doesn't comprehend the least comprehensive arguments presented.
Anh ấy không hiểu những luận điểm ít toàn diện nhất được đưa ra.
Nghi vấn
Does she comprehend the least comprehensive details in the document?
Cô ấy có hiểu những chi tiết ít toàn diện nhất trong tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least comprehensive".

Mức độ quan trọng của thông tin đầy đủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thu thập thông tin đầy đủ và chi tiết được coi trọng. Một phân tích 'least comprehensive' có thể bị coi là thiếu sót hoặc không đáng tin cậy.