(Top Banner Ad)
most inept
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most inept

UK: /ɪˈnɛpt/ • US: /ɪˈnɛpt/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng vụng về vô cùng bất tài vụng về nhất bất tài nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most unskilled; completely incompetent.

Vietnamese Meaning

Vô cùng vụng về; hoàn toàn thiếu năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the most inept leader the company had ever seen."

    "Ông ta là nhà lãnh đạo vụng về nhất mà công ty từng thấy."

  • "The project failed because of the most inept management."

    "Dự án thất bại vì sự quản lý vô cùng vụng về."

  • "He made the most inept decision possible in that situation."

    "Anh ta đã đưa ra quyết định vụng về nhất có thể trong tình huống đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ineptitude Sự kém cỏi, sự thiếu năng lực
Adjective inept Kém cỏi, vụng về, thiếu năng lực
Adverb ineptly Một cách kém cỏi, một cách vụng về
Adjective apt Thích hợp, có năng khiếu (ngược nghĩa/cùng gốc)
Noun aptitude Năng khiếu, khả năng bẩm sinh

Synonyms

most incompetent (vô cùng bất tài)most unskilled (vô cùng thiếu kỹ năng)most maladroit (vô cùng vụng về)

Antonyms

most competent (vô cùng có năng lực)most skilled (vô cùng khéo léo)most adept (vô cùng tinh thông)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ap- (to take, reach)
Latin
apere (to fasten, tie)
Latin
aptus (fit, suitable)
Latin
ineptus (unsuitable, foolish, clumsy)
Old French
inepte
English
inept (early 17th century)

Nguồn gốc của 'inept'

Từ 'inept' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ineptus', nghĩa là 'không thích hợp, vụng về, ngớ ngẩn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'aptus' (thích hợp, có khả năng). Vì vậy, 'inept' ban đầu mang ý nghĩa 'không có khả năng' hoặc 'không phù hợp một cách rõ ràng'.

Sự kết hợp với 'most'

'Most' là dạng so sánh nhất của 'much' hoặc 'many', chỉ mức độ cao nhất. Khi kết hợp với 'inept', cụm 'most inept' nhấn mạnh rằng ai đó hoặc điều gì đó cực kỳ vụng về, không có năng lực hoặc kém cỏi nhất trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "most inept" là dạng so sánh nhất của tính từ "inept," có nghĩa là mức độ vụng về hoặc thiếu năng lực cao nhất so với những người hoặc sự vật khác. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc thể hiện sự không hài lòng mạnh mẽ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như "clumsy" hay "awkward."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective phrase + Noun (Cụm tính từ + Danh từ)
  • decision the most inept decision
    (quyết định kém cỏi nhất)
  • attempt a most inept attempt
    (một nỗ lực cực kỳ vụng về)
  • handling the most inept handling
    (cách xử lý kém cỏi nhất)
  • performance a most inept performance
    (một màn trình diễn tệ hại nhất)
  • leader the most inept leader
    (người lãnh đạo kém cỏi nhất)
Verb + Adjective phrase (Động từ + Cụm tính từ)
  • was The response was most inept.
    (Phản ứng đó cực kỳ kém cỏi.)
  • proved He proved most inept at the task.
    (Anh ta chứng tỏ mình cực kỳ kém cỏi trong nhiệm vụ đó.)
  • seemed They seemed most inept in that situation.
    (Họ có vẻ cực kỳ vụng về trong tình huống đó.)

Idioms

  • To be most inept at (doing) something

    Cực kỳ kém cỏi/vụng về trong việc gì đó

    "He proved to be most inept at handling delicate negotiations."

    (Anh ấy đã chứng tỏ mình cực kỳ kém cỏi trong việc xử lý các cuộc đàm phán nhạy cảm.)

  • The most inept [noun] imaginable/possible

    [Danh từ] kém cỏi nhất có thể tưởng tượng/có thể có

    "Their response to the crisis was the most inept handling imaginable."

    (Phản ứng của họ trước khủng hoảng là cách xử lý kém cỏi nhất có thể tưởng tượng được.)

  • To make a most inept mistake/remark

    Mắc phải một lỗi lầm/nhận xét cực kỳ kém cỏi/vụng về

    "The politician made a most inept remark during the press conference."

    (Chính trị gia đã đưa ra một nhận xét cực kỳ kém cỏi trong buổi họp báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most inept

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng vụng về; hoàn toàn thiếu năng lực.

"He was the most inept leader the company had ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so inept at managing his time, he would finish the project on time.
Nếu anh ta không quá kém cỏi trong việc quản lý thời gian, anh ta đã có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
If she weren't the most inept cook I know, she wouldn't burn every dish she makes.
Nếu cô ấy không phải là đầu bếp vụng về nhất mà tôi biết, cô ấy đã không đốt cháy mọi món ăn mà cô ấy làm.
Nghi vấn
Would he succeed if he weren't so inept at public speaking?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không quá vụng về trong việc phát biểu trước công chúng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the most inept player on the team.
Anh ấy là cầu thủ vụng về nhất trong đội.
Phủ định
She does not consider herself the most inept cook.
Cô ấy không cho rằng mình là người nấu ăn vụng về nhất.
Nghi vấn
Is he the most inept person for the job?
Có phải anh ấy là người không đủ năng lực nhất cho công việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most inept".

Văn hóa đề cao năng lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, năng lực, sự hiệu quả và khả năng hoàn thành công việc được đánh giá rất cao. Việc bị mô tả là 'most inept' (kém cỏi nhất) thường gắn liền với sự thiếu chuyên nghiệp, không đáng tin cậy và có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực như mất việc làm hoặc mất uy tín xã hội.

Sự kém cỏi và tính hài hước

Mặc dù 'most inept' mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng những hành động hoặc tình huống cực kỳ vụng về, kém cỏi đôi khi lại trở thành nguồn gốc của sự hài hước, đặc biệt trong các tác phẩm giải trí như phim hài kịch hoặc chương trình truyền hình, nơi sự thiếu năng lực được phóng đại để gây cười hoặc tạo tình huống trớ trêu.