most inept
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most unskilled; completely incompetent.
Vietnamese Meaning
Vô cùng vụng về; hoàn toàn thiếu năng lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the most inept leader the company had ever seen."
"Ông ta là nhà lãnh đạo vụng về nhất mà công ty từng thấy."
-
"The project failed because of the most inept management."
"Dự án thất bại vì sự quản lý vô cùng vụng về."
-
"He made the most inept decision possible in that situation."
"Anh ta đã đưa ra quyết định vụng về nhất có thể trong tình huống đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ineptitude | Sự kém cỏi, sự thiếu năng lực |
| Adjective | inept | Kém cỏi, vụng về, thiếu năng lực |
| Adverb | ineptly | Một cách kém cỏi, một cách vụng về |
| Adjective | apt | Thích hợp, có năng khiếu (ngược nghĩa/cùng gốc) |
| Noun | aptitude | Năng khiếu, khả năng bẩm sinh |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "most inept" là dạng so sánh nhất của tính từ "inept," có nghĩa là mức độ vụng về hoặc thiếu năng lực cao nhất so với những người hoặc sự vật khác. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc thể hiện sự không hài lòng mạnh mẽ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như "clumsy" hay "awkward."
Collocations (Từ đi kèm)
-
decision the most inept decision (quyết định kém cỏi nhất)
-
attempt a most inept attempt (một nỗ lực cực kỳ vụng về)
-
handling the most inept handling (cách xử lý kém cỏi nhất)
-
performance a most inept performance (một màn trình diễn tệ hại nhất)
-
leader the most inept leader (người lãnh đạo kém cỏi nhất)
-
was The response was most inept. (Phản ứng đó cực kỳ kém cỏi.)
-
proved He proved most inept at the task. (Anh ta chứng tỏ mình cực kỳ kém cỏi trong nhiệm vụ đó.)
-
seemed They seemed most inept in that situation. (Họ có vẻ cực kỳ vụng về trong tình huống đó.)
Idioms
-
To be most inept at (doing) something
Cực kỳ kém cỏi/vụng về trong việc gì đó
"He proved to be most inept at handling delicate negotiations."
(Anh ấy đã chứng tỏ mình cực kỳ kém cỏi trong việc xử lý các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
-
The most inept [noun] imaginable/possible
[Danh từ] kém cỏi nhất có thể tưởng tượng/có thể có
"Their response to the crisis was the most inept handling imaginable."
(Phản ứng của họ trước khủng hoảng là cách xử lý kém cỏi nhất có thể tưởng tượng được.)
-
To make a most inept mistake/remark
Mắc phải một lỗi lầm/nhận xét cực kỳ kém cỏi/vụng về
"The politician made a most inept remark during the press conference."
(Chính trị gia đã đưa ra một nhận xét cực kỳ kém cỏi trong buổi họp báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most inept
Tính từVô cùng vụng về; hoàn toàn thiếu năng lực.
"He was the most inept leader the company had ever seen."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't so inept at managing his time, he would finish the project on time. |
Nếu anh ta không quá kém cỏi trong việc quản lý thời gian, anh ta đã có thể hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Phủ định | If she weren't the most inept cook I know, she wouldn't burn every dish she makes. |
Nếu cô ấy không phải là đầu bếp vụng về nhất mà tôi biết, cô ấy đã không đốt cháy mọi món ăn mà cô ấy làm. |
| Nghi vấn | Would he succeed if he weren't so inept at public speaking? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không quá vụng về trong việc phát biểu trước công chúng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the most inept player on the team. |
Anh ấy là cầu thủ vụng về nhất trong đội. |
| Phủ định | She does not consider herself the most inept cook. |
Cô ấy không cho rằng mình là người nấu ăn vụng về nhất. |
| Nghi vấn | Is he the most inept person for the job? |
Có phải anh ấy là người không đủ năng lực nhất cho công việc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most inept".
