(Top Banner Ad)
inept
B2
adjective B2 Tổng quát

inept

UK: /ɪˈnɛpt/ • US: /ɪˈnɛpt/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về thiếu năng lực bất tài không khéo léo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing no skill; clumsy.

Vietnamese Meaning

Vụng về, không có kỹ năng, thiếu khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an inept carpenter."

    "Anh ta là một người thợ mộc vụng về."

  • "The government was inept at handling the crisis."

    "Chính phủ đã rất vụng về trong việc xử lý cuộc khủng hoảng."

  • "He made an inept attempt to fix the car."

    "Anh ta đã cố gắng sửa chiếc xe một cách vụng về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inept vụng về, kém cỏi, không có năng lực
Adverb ineptly một cách vụng về, kém cỏi, không có năng lực
Noun ineptitude sự bất tài, sự kém cỏi, sự thiếu năng lực

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inaptus (in- 'not' + aptus 'fit, suitable')
English
inept

Nguồn gốc La-tinh của 'Inept'

Từ 'inept' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh 'ineptus'. Cấu tạo của từ La-tinh này rất thú vị: nó là sự kết hợp của tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' (như trong invisible - không nhìn thấy) và 'aptus' có nghĩa là 'phù hợp, khéo léo, có năng lực'. Do đó, 'ineptus' ban đầu mang ý nghĩa 'không phù hợp' hoặc 'không khéo léo'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của nó phát triển thành 'vụng về, kém cỏi, không có năng lực' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'inept' thường được dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó. Nó có thể ám chỉ sự vụng về về mặt thể chất hoặc thiếu năng lực trong việc giải quyết vấn đề hoặc xử lý tình huống. Khác với 'clumsy' (vụng về) chủ yếu tập trung vào sự thiếu khéo léo về mặt thể chất, 'inept' có thể bao gồm cả sự thiếu năng lực trí tuệ hoặc chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Inept
  • utterly utterly inept
    (hoàn toàn kém cỏi/vụng về)
  • hopelessly hopelessly inept
    (kém cỏi/vụng về một cách vô vọng)
  • woefully woefully inept
    (kém cỏi/vụng về một cách đáng buồn)
Verb + Inept
  • appear appear inept
    (tỏ ra kém cỏi/vụng về)
  • prove prove inept
    (chứng tỏ sự kém cỏi/vụng về)
  • remain remain inept
    (vẫn kém cỏi/vụng về)
Inept + Noun
  • attempt an inept attempt
    (một nỗ lực vụng về)
  • handling inept handling
    (cách xử lý kém cỏi)
  • leader an inept leader
    (một nhà lãnh đạo kém cỏi)
Inept + Preposition
  • at inept at something
    (kém cỏi trong việc gì đó)
  • in inept in something
    (kém cỏi trong lĩnh vực gì đó)

Idioms

  • inept at something

    Rất kém cỏi hoặc không có kỹ năng cần thiết trong một hoạt động cụ thể.

    "He's completely inept at public speaking, always fumbling for words."

    (Anh ấy hoàn toàn kém cỏi trong việc nói trước công chúng, lúc nào cũng lúng túng tìm từ.)

  • inept handling of something

    Cách xử lý một tình huống, nhiệm vụ hoặc vấn đề rất vụng về, kém hiệu quả hoặc không chuyên nghiệp.

    "The manager's inept handling of the team's conflict led to widespread resentment."

    (Cách quản lý xử lý mâu thuẫn của đội một cách kém cỏi đã dẫn đến sự bất mãn rộng khắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inept

adjective
Lật mặt

Vụng về, không có kỹ năng, thiếu khả năng.

"He was an inept carpenter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should handle the delicate equipment more ineptly to create chaos.
Anh ta nên xử lý thiết bị tinh vi một cách vụng về hơn để tạo ra sự hỗn loạn.
Phủ định
She must not be so inept at managing her finances.
Cô ấy không được quá vụng về trong việc quản lý tài chính của mình.
Nghi vấn
Could he be any more inept?
Anh ta có thể vụng về hơn được nữa không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complicated recipe was handled ineptly and the cake was ruined.
Công thức phức tạp đã được xử lý một cách vụng về và chiếc bánh đã bị hỏng.
Phủ định
The delicate negotiation was not handled ineptly, and a peaceful resolution was reached.
Cuộc đàm phán tế nhị không được xử lý một cách vụng về, và một giải pháp hòa bình đã đạt được.
Nghi vấn
Was the task handled ineptly, resulting in the project's failure?
Liệu nhiệm vụ có được xử lý một cách vụng về, dẫn đến thất bại của dự án không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was inept at cooking.
Cô ấy nói rằng cô ấy vụng về trong việc nấu ăn.
Phủ định
He told me that he did not perform ineptly during the presentation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thể hiện một cách vụng về trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
She asked if he had been inept at fixing the car.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có vụng về trong việc sửa xe hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an inept cook.
Anh ấy là một đầu bếp vụng về.
Phủ định
Why isn't she inept at all sports?
Tại sao cô ấy không hề vụng về trong tất cả các môn thể thao?
Nghi vấn
How ineptly did he handle the negotiations?
Anh ta đã xử lý các cuộc đàm phán một cách vụng về như thế nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was inept at fixing the car, and it remained broken.
Anh ấy vụng về trong việc sửa chữa chiếc xe, và nó vẫn bị hỏng.
Phủ định
She didn't handle the presentation ineptly; in fact, she did a great job.
Cô ấy đã không xử lý bài thuyết trình một cách vụng về; thực tế, cô ấy đã làm rất tốt.
Nghi vấn
Was the new employee inept at using the software?
Nhân viên mới có vụng về khi sử dụng phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inept".

Nguyên lý Peter và Sự Kém Cỏi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, khái niệm 'inept' (kém cỏi, bất tài) thường được liên hệ với 'Nguyên lý Peter' (Peter Principle). Nguyên lý này cho rằng mọi nhân viên có xu hướng được thăng chức cho đến khi họ đạt đến 'cấp độ bất tài' của chính mình. Tức là, khi một người trở nên 'inept' ở vị trí đó, họ sẽ không còn được thăng tiến nữa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực và hiệu quả công việc trong việc thăng tiến sự nghiệp.

Giá trị của Năng lực Cá Nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, năng lực cá nhân và khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả là những phẩm chất được đánh giá rất cao. Việc bị coi là 'inept' (kém cỏi, bất tài) có thể gây ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến danh tiếng, sự nghiệp và cơ hội trong cuộc sống của một người. Ngược lại, những người có kỹ năng, làm việc hiệu quả và luôn học hỏi thường nhận được sự tôn trọng, cơ hội thăng tiến và thành công.