(Top Banner Ad)
mainboard
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

mainboard

UK: /ˈmeɪn.bɔːd/ • US: /ˈmeɪn.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

Bo mạch chủ Bảng mạch chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary printed circuit board in a computer or other electronic device, to which all other components are connected; also called motherboard.

Vietnamese Meaning

Bo mạch chủ, bảng mạch chính trong máy tính hoặc thiết bị điện tử khác, nơi tất cả các thành phần khác được kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graphics card is connected to the mainboard via the PCI-e slot."

    "Card đồ họa được kết nối với bo mạch chủ thông qua khe cắm PCI-e."

  • "Replacing a faulty mainboard can be expensive."

    "Việc thay thế một bo mạch chủ bị lỗi có thể tốn kém."

  • "The new mainboard supports the latest generation of processors."

    "Bo mạch chủ mới hỗ trợ thế hệ bộ xử lý mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun board bảng mạch
Adjective main chính, chủ yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainboard

Nguồn gốc của 'mainboard'

Từ 'mainboard' khá trực quan: 'main' có nghĩa là chính, chủ yếu, và 'board' là bảng mạch. 'Mainboard' đơn giản là bảng mạch chính, trung tâm kết nối tất cả các thành phần quan trọng của máy tính. Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính cá nhân vào cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Mainboard, hay còn gọi là motherboard, là xương sống của hệ thống máy tính. Nó là bảng mạch in lớn nhất trong máy tính, chứa các kết nối cho CPU, RAM, card đồ họa, ổ cứng và các thành phần khác. Chức năng chính của nó là cung cấp giao tiếp giữa các thành phần này.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các thành phần được gắn trên mainboard (ví dụ: 'The CPU is mounted on the mainboard').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainboard
  • new new mainboard
    (mainboard mới)
  • defective defective mainboard
    (mainboard bị lỗi)
  • compatible compatible mainboard
    (mainboard tương thích)
Verb + mainboard
  • replace replace the mainboard
    (thay thế mainboard)
  • install install a mainboard
    (lắp đặt một mainboard)
  • upgrade upgrade the mainboard
    (nâng cấp mainboard)

Idioms

  • back to the drawing board

    bắt đầu lại từ đầu

    "Our initial plan failed, so it's back to the drawing board."

    (Kế hoạch ban đầu của chúng ta thất bại rồi, vậy là phải bắt đầu lại từ đầu thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainboard

danh từ
Lật mặt

Bo mạch chủ, bảng mạch chính trong máy tính hoặc thiết bị điện tử khác, nơi tất cả các thành phần khác được kết nối.

"The graphics card is connected to the mainboard via the PCI-e slot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer wouldn't boot because the mainboard was faulty.
Máy tính không khởi động được vì bo mạch chủ bị lỗi.
Phủ định
Even though the technician checked all the connections, he didn't replace the mainboard.
Mặc dù kỹ thuật viên đã kiểm tra tất cả các kết nối, anh ấy đã không thay thế bo mạch chủ.
Nghi vấn
If I replace the mainboard, will the computer finally work?
Nếu tôi thay bo mạch chủ, máy tính có hoạt động lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainboard".

DIY Computer Building

Ở các nước phương Tây, việc tự lắp ráp máy tính (DIY - Do It Yourself) khá phổ biến. Mainboard là một trong những linh kiện quan trọng nhất cần được lựa chọn cẩn thận khi tự xây dựng một chiếc máy tính.