(Top Banner Ad)
gpu
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

gpu

UK: /ˈdʒiː.piː.juː/ • US: /ˈdʒiː.piː.juː/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xử lý đồ họa vi xử lý đồ họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of graphics processing unit: a specialized electronic circuit designed to rapidly manipulate and alter memory to accelerate the creation of images in a frame buffer intended for output to a display device.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của graphics processing unit (bộ xử lý đồ họa): một mạch điện tử chuyên dụng được thiết kế để nhanh chóng thao tác và thay đổi bộ nhớ nhằm tăng tốc độ tạo hình ảnh trong bộ đệm khung hình dự định xuất ra thiết bị hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern games require a powerful GPU to run smoothly."

    "Các trò chơi hiện đại đòi hỏi một GPU mạnh mẽ để chạy mượt mà."

  • "The new laptop has a dedicated GPU for gaming."

    "Chiếc máy tính xách tay mới có một GPU chuyên dụng cho chơi game."

  • "GPUs are also used in cryptocurrency mining."

    "GPU cũng được sử dụng trong khai thác tiền điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GPU Bộ xử lý đồ họa (dạng viết tắt)
Noun GPUs Các bộ xử lý đồ họa (số nhiều)
Noun Graphics Processing Unit Đơn vị xử lý đồ họa (dạng đầy đủ của GPU)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Graphics Processing Unit
English
GPU

Nguồn gốc tên gọi GPU

Từ 'GPU' là viết tắt của 'Graphics Processing Unit' (Đơn vị Xử lý Đồ họa). Thuật ngữ này được Nvidia phổ biến vào năm 1999 khi ra mắt card đồ họa GeForce 256. GPU được thiết kế đặc biệt để xử lý nhanh chóng các thuật toán cần thiết cho việc hiển thị đồ họa máy tính, đặc biệt là trong các trò chơi điện tử và ứng dụng chuyên nghiệp, giúp giảm tải cho CPU (Central Processing Unit).

Usage Note

GPU là một thành phần quan trọng trong các hệ thống máy tính hiện đại, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng xử lý đồ họa cao như chơi game, thiết kế đồ họa, dựng phim và học máy. GPU khác với CPU (central processing unit) ở chỗ nó được tối ưu hóa cho các phép tính song song, cho phép nó xử lý nhiều tác vụ đồ họa cùng một lúc một cách hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + GPU
  • dedicated dedicated GPU
    (GPU chuyên dụng (một card đồ họa riêng biệt))
  • integrated integrated GPU
    (GPU tích hợp (tích hợp sẵn trong CPU hoặc bo mạch chủ))
  • powerful powerful GPU
    (GPU mạnh mẽ)
  • high-end high-end GPU
    (GPU cao cấp)
  • next-gen next-gen GPU
    (GPU thế hệ tiếp theo)
Verb + GPU
  • install install a GPU
    (cài đặt GPU)
  • upgrade upgrade a GPU
    (nâng cấp GPU)
  • utilize utilize the GPU
    (tận dụng GPU)
  • power power the GPU
    (cấp điện cho GPU)
GPU + Noun
  • GPU GPU performance
    (hiệu năng của GPU)
  • GPU GPU memory
    (bộ nhớ của GPU (VRAM))
  • GPU GPU driver
    (trình điều khiển GPU)
  • GPU GPU temperature
    (nhiệt độ của GPU)

Idioms

  • push the GPU to its limits

    sử dụng GPU với cường độ cao nhất có thể, khai thác tối đa khả năng của nó

    "To render that complex 3D scene smoothly, you really have to push the GPU to its limits."

    (Để kết xuất cảnh 3D phức tạp đó một cách mượt mà, bạn thực sự phải đẩy GPU đến giới hạn của nó.)

  • GPU-intensive tasks

    những tác vụ đòi hỏi sức mạnh xử lý đồ họa rất lớn

    "Video editing and 4K gaming are typically GPU-intensive tasks."

    (Chỉnh sửa video và chơi game 4K thường là các tác vụ ngốn GPU.)

  • GPU bottleneck

    tình trạng hiệu suất hệ thống bị hạn chế bởi GPU yếu hơn so với các linh kiện khác

    "Upgrading your CPU won't help much if you have a GPU bottleneck in your gaming PC."

    (Nâng cấp CPU sẽ không giúp ích nhiều nếu bạn gặp nút thắt cổ chai GPU trong máy tính chơi game của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gpu

danh từ
Lật mặt

Viết tắt của graphics processing unit (bộ xử lý đồ họa): một mạch điện tử chuyên dụng được thiết kế để nhanh chóng thao tác và thay đổi bộ nhớ nhằm tăng tốc độ tạo hình ảnh trong bộ đệm khung hình dự định xuất ra thiết bị hiển thị.

"Modern games require a powerful GPU to run smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to buy a new GPU for his gaming PC.
Anh ấy sẽ mua một GPU mới cho máy tính chơi game của mình.
Phủ định
They are not going to upgrade their GPU this year because of the high prices.
Họ sẽ không nâng cấp GPU của họ năm nay vì giá cả cao.
Nghi vấn
Is she going to use the GPU for machine learning?
Cô ấy có định sử dụng GPU cho học máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gpu".

GPU và văn hóa Game thủ

GPU đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thế giới game. Nó là 'trái tim' xử lý đồ họa, mang lại hình ảnh sắc nét, mượt mà và chân thực cho các trò chơi điện tử từ những tựa game AAA cấu hình cao đến trải nghiệm thực tế ảo (VR). Đối với game thủ, việc sở hữu một GPU mạnh mẽ thường là ưu tiên hàng đầu để có được trải nghiệm chơi game tốt nhất.

GPU trong kỷ nguyên AI và Tiền điện tử

Ngoài chơi game, GPU đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong các lĩnh vực tiên tiến như Trí tuệ Nhân tạo (AI) và khai thác tiền điện tử (cryptocurrency mining). Khả năng xử lý song song mạnh mẽ của GPU giúp tăng tốc đáng kể quá trình huấn luyện các mô hình AI phức tạp và giải quyết các thuật toán mã hóa trong quá trình đào tiền điện tử như Ethereum (trước đây). Điều này đã thúc đẩy nhu cầu và giá GPU tăng vọt trong những năm gần đây.