motionlessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being without motion; stillness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không có chuyển động; sự tĩnh lặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deer stood in complete motionlessness, sensing danger."
"Con nai đứng hoàn toàn bất động, cảm nhận được nguy hiểm."
-
"The photograph captured the motionlessness of the lake at dawn."
"Bức ảnh ghi lại sự tĩnh lặng của mặt hồ lúc bình minh."
-
"The doctor checked for any signs of movement, noting the complete motionlessness of the patient's limbs."
"Bác sĩ kiểm tra bất kỳ dấu hiệu cử động nào, lưu ý sự hoàn toàn bất động của các chi của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motion | chuyển động, cử động, sự di chuyển |
| Verb | motion | ra hiệu, ra dấu (bằng tay hoặc đầu) |
| Verb | move | di chuyển, chuyển động, cử động |
| Noun | movement | sự di chuyển, phong trào |
| Adjective | motionless | bất động, đứng yên, không nhúc nhích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'motionlessness' nhấn mạnh sự hoàn toàn không có chuyển động, một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối. Nó thường được sử dụng trong văn chương để tạo ấn tượng về sự yên bình, đáng sợ, hoặc tập trung cao độ. Khác với 'stillness', 'motionlessness' mang tính khách quan và khoa học hơn, trong khi 'stillness' có thể mang yếu tố cảm xúc và sự tĩnh tâm.
Prepositions
- 'in motionlessness': chỉ trạng thái ở trong sự tĩnh lặng.
- 'with motionlessness': chỉ hành động đi kèm với sự tĩnh lặng.
- 'of motionlessness': chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sự tĩnh lặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete motionlessness (sự bất động hoàn toàn)
-
absolute absolute motionlessness (sự bất động tuyệt đối)
-
eerie eerie motionlessness (sự bất động rùng rợn/kỳ lạ)
-
profound profound motionlessness (sự bất động sâu sắc/tột độ)
-
maintain maintain motionlessness (duy trì trạng thái bất động)
-
break break the motionlessness (phá vỡ sự bất động)
-
remain in remain in motionlessness (giữ nguyên trạng thái bất động)
-
in in motionlessness (trong trạng thái bất động)
-
into fall into motionlessness (rơi vào trạng thái bất động)
Idioms
-
a state of motionlessness
trạng thái bất động, không cử động
"The cat observed the bird from a state of complete motionlessness."
(Con mèo quan sát con chim từ một trạng thái bất động hoàn toàn.)
-
frozen in motionlessness
cứng đờ/đóng băng trong trạng thái bất động (không thể cử động)
"He was frozen in motionlessness, unable to react to the sudden loud noise."
(Anh ta cứng đờ trong trạng thái bất động, không thể phản ứng với tiếng ồn lớn đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motionlessness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất không có chuyển động; sự tĩnh lặng.
"The deer stood in complete motionlessness, sensing danger."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the statue remained in complete motionlessness impressed everyone. |
Việc bức tượng giữ nguyên trạng thái bất động hoàn toàn đã gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | It is surprising that the cat's motionlessness didn't indicate illness. |
Thật ngạc nhiên khi sự bất động của con mèo không phải là dấu hiệu của bệnh tật. |
| Nghi vấn | Whether her motionlessness was a sign of deep thought was unclear. |
Liệu sự bất động của cô ấy có phải là dấu hiệu của sự suy tư sâu sắc hay không vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sudden motionlessness of the bird startled the cat. |
Sự bất động đột ngột của con chim làm con mèo giật mình. |
| Phủ định | There was no motionlessness in the bustling city square. |
Không có sự tĩnh lặng nào ở quảng trường thành phố nhộn nhịp. |
| Nghi vấn | What caused the strange motionlessness of the water? |
Điều gì gây ra sự bất động kỳ lạ của mặt nước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motionlessness".
