(Top Banner Ad)
motionlessness
C1
Noun C1 Vật lý, Ngôn ngữ học

motionlessness

UK: /ˈməʊʃənləsnəs/ • US: /ˈmoʊʃənləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất động trạng thái tĩnh lặng sự đứng im
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being without motion; stillness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không có chuyển động; sự tĩnh lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deer stood in complete motionlessness, sensing danger."

    "Con nai đứng hoàn toàn bất động, cảm nhận được nguy hiểm."

  • "The photograph captured the motionlessness of the lake at dawn."

    "Bức ảnh ghi lại sự tĩnh lặng của mặt hồ lúc bình minh."

  • "The doctor checked for any signs of movement, noting the complete motionlessness of the patient's limbs."

    "Bác sĩ kiểm tra bất kỳ dấu hiệu cử động nào, lưu ý sự hoàn toàn bất động của các chi của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motion chuyển động, cử động, sự di chuyển
Verb motion ra hiệu, ra dấu (bằng tay hoặc đầu)
Verb move di chuyển, chuyển động, cử động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective motionless bất động, đứng yên, không nhúc nhích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motio
Old French
motion
English
motion
English
motionless
English
motionlessness

Nguồn gốc của 'motionlessness'

Từ 'motionlessness' được tạo thành từ gốc 'motion', xuất phát từ tiếng Latin 'motio' (nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'cử động') thông qua tiếng Pháp cổ. Sau đó, hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có', như trong 'homeless' - không nhà) được thêm vào để tạo thành tính từ 'motionless' (không chuyển động, bất động). Cuối cùng, hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái, như trong 'happiness' - hạnh phúc) được thêm vào 'motionless' để tạo thành danh từ 'motionlessness', có nghĩa là 'trạng thái bất động' hay 'sự đứng yên'.

Usage Note

Từ 'motionlessness' nhấn mạnh sự hoàn toàn không có chuyển động, một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối. Nó thường được sử dụng trong văn chương để tạo ấn tượng về sự yên bình, đáng sợ, hoặc tập trung cao độ. Khác với 'stillness', 'motionlessness' mang tính khách quan và khoa học hơn, trong khi 'stillness' có thể mang yếu tố cảm xúc và sự tĩnh tâm.

Prepositions

in with of

- 'in motionlessness': chỉ trạng thái ở trong sự tĩnh lặng.
- 'with motionlessness': chỉ hành động đi kèm với sự tĩnh lặng.
- 'of motionlessness': chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sự tĩnh lặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motionlessness
  • complete complete motionlessness
    (sự bất động hoàn toàn)
  • absolute absolute motionlessness
    (sự bất động tuyệt đối)
  • eerie eerie motionlessness
    (sự bất động rùng rợn/kỳ lạ)
  • profound profound motionlessness
    (sự bất động sâu sắc/tột độ)
Verb + motionlessness
  • maintain maintain motionlessness
    (duy trì trạng thái bất động)
  • break break the motionlessness
    (phá vỡ sự bất động)
  • remain in remain in motionlessness
    (giữ nguyên trạng thái bất động)
Prepositional Phrase
  • in in motionlessness
    (trong trạng thái bất động)
  • into fall into motionlessness
    (rơi vào trạng thái bất động)

Idioms

  • a state of motionlessness

    trạng thái bất động, không cử động

    "The cat observed the bird from a state of complete motionlessness."

    (Con mèo quan sát con chim từ một trạng thái bất động hoàn toàn.)

  • frozen in motionlessness

    cứng đờ/đóng băng trong trạng thái bất động (không thể cử động)

    "He was frozen in motionlessness, unable to react to the sudden loud noise."

    (Anh ta cứng đờ trong trạng thái bất động, không thể phản ứng với tiếng ồn lớn đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motionlessness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có chuyển động; sự tĩnh lặng.

"The deer stood in complete motionlessness, sensing danger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the statue remained in complete motionlessness impressed everyone.
Việc bức tượng giữ nguyên trạng thái bất động hoàn toàn đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
It is surprising that the cat's motionlessness didn't indicate illness.
Thật ngạc nhiên khi sự bất động của con mèo không phải là dấu hiệu của bệnh tật.
Nghi vấn
Whether her motionlessness was a sign of deep thought was unclear.
Liệu sự bất động của cô ấy có phải là dấu hiệu của sự suy tư sâu sắc hay không vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden motionlessness of the bird startled the cat.
Sự bất động đột ngột của con chim làm con mèo giật mình.
Phủ định
There was no motionlessness in the bustling city square.
Không có sự tĩnh lặng nào ở quảng trường thành phố nhộn nhịp.
Nghi vấn
What caused the strange motionlessness of the water?
Điều gì gây ra sự bất động kỳ lạ của mặt nước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motionlessness".

Thiền định và Sự Tĩnh Lặng

Trong nhiều hình thức thiền định và thực hành chánh niệm ở cả phương Đông và phương Tây, việc duy trì trạng thái bất động (motionlessness) của cơ thể là rất quan trọng. Điều này giúp tâm trí tập trung, giảm thiểu sự phân tâm từ thế giới bên ngoài và bên trong, từ đó đạt được sự bình yên nội tại và nâng cao nhận thức.

Nghệ thuật Tượng sống

Các nghệ sĩ 'tượng sống' (living statues) biểu diễn đường phố hoặc trong các sự kiện bằng cách giữ nguyên một tư thế bất động trong thời gian dài, thường được trang điểm và hóa trang giống như tượng điêu khắc. Sự bất động hoàn hảo của họ là yếu tố chính tạo nên sự thu hút và đánh lừa thị giác người xem, khiến họ tin rằng đó là một bức tượng thật sự.