(Top Banner Ad)
motown sound
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

motown sound

UK: /ˈməʊˌtaʊn saʊnd/ • US: /ˈmoʊˌtaʊn saʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh Motown phong cách Motown
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of pop music with elements of soul music, produced in Detroit in the 1960s and early 1970s.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhạc pop mang yếu tố của nhạc soul, được sản xuất tại Detroit vào những năm 1960 và đầu những năm 1970.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Motown sound was a defining feature of 1960s popular music."

    "Âm thanh Motown là một đặc điểm nổi bật của nhạc pop những năm 1960."

  • "Many famous artists contributed to the development of the Motown sound."

    "Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã đóng góp vào sự phát triển của âm thanh Motown."

  • "The Motown sound is still popular today."

    "Âm thanh Motown vẫn còn phổ biến đến ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Motown Tên của một hãng đĩa huyền thoại và đồng thời là tên của một thể loại nhạc pop-soul đặc trưng từ Detroit.
Adjective Motown Thuộc về hoặc có phong cách của hãng đĩa Motown hoặc thể loại nhạc Motown.
Noun sound Âm thanh, tiếng động; phong cách âm nhạc đặc trưng của một nghệ sĩ, nhóm nhạc hoặc thể loại (trong ngữ cảnh này).

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

en
Motor City
en
Motown
en
Motown sound

Nguồn gốc 'Âm thanh Motown'

'Âm thanh Motown' không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một cụm từ mô tả một thể loại âm nhạc đặc trưng. 'Motown' được Berry Gordy Jr. đặt tên cho hãng thu âm của mình vào năm 1959, ghép từ 'Motor' (trong 'Motor City' - biệt danh của Detroit, Michigan, nơi có ngành công nghiệp ô tô phát triển mạnh) và 'Town'. Âm nhạc do Motown Records sản xuất có một 'âm thanh' (sound) riêng biệt – pha trộn giữa pop, soul, R&B, với giai điệu hấp dẫn, chất giọng mượt mà và nhịp điệu dễ nhảy, nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa.

Usage Note

Motown Sound đặc trưng bởi giai điệu bắt tai, phần hòa âm phức tạp, và nhịp điệu dễ nhảy. Nó thường sử dụng nhạc cụ như trống, bass, guitar điện, piano, và bộ dây. Âm thanh này thường gắn liền với sự lạc quan và niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motown sound
  • classic classic Motown sound
    (âm thanh Motown cổ điển)
  • distinctive distinctive Motown sound
    (âm thanh Motown đặc trưng)
  • soulful soulful Motown sound
    (âm thanh Motown đầy cảm xúc)
  • unmistakable unmistakable Motown sound
    (âm thanh Motown không thể nhầm lẫn)
  • timeless timeless Motown sound
    (âm thanh Motown vượt thời gian)
Verb + motown sound
  • define define the Motown sound
    (định hình/định nghĩa âm thanh Motown)
  • embody embody the Motown sound
    (thể hiện/mang đậm âm thanh Motown)
  • capture capture the Motown sound
    (nắm bắt/tái hiện được âm thanh Motown)
  • revive revive the Motown sound
    (hồi sinh âm thanh Motown)
Noun + motown sound
  • magic the magic of the Motown sound
    (sự kỳ diệu của âm thanh Motown)
  • legacy the legacy of the Motown sound
    (di sản của âm thanh Motown)
  • influence the influence of the Motown sound
    (ảnh hưởng của âm thanh Motown)

Idioms

  • The magic of the Motown sound

    Sự kỳ diệu/ma lực của âm thanh Motown (ám chỉ sức hấp dẫn đặc biệt và không thể giải thích của âm nhạc Motown).

    "Even decades later, listeners are still drawn to the magic of the Motown sound."

    (Dù đã nhiều thập kỷ trôi qua, người nghe vẫn bị cuốn hút bởi sự kỳ diệu của âm thanh Motown.)

  • Embody the Motown sound

    Thể hiện/mang đậm phong cách âm nhạc Motown (ám chỉ một nghệ sĩ hoặc bài hát có những đặc điểm rõ rệt của Motown).

    "Her new album perfectly embodies the Motown sound with its soulful vocals and upbeat rhythms."

    (Album mới của cô ấy đã thể hiện hoàn hảo phong cách âm nhạc Motown với giọng hát đầy cảm xúc và tiết tấu sôi động.)

  • The timeless Motown sound

    Âm thanh Motown vượt thời gian (nhấn mạnh sự bền vững, không lỗi thời của âm nhạc Motown).

    "The classic hits from The Supremes truly represent the timeless Motown sound."

    (Những bản hit kinh điển của The Supremes thực sự đại diện cho âm thanh Motown vượt thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motown sound

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách nhạc pop mang yếu tố của nhạc soul, được sản xuất tại Detroit vào những năm 1960 và đầu những năm 1970.

"The Motown sound was a defining feature of 1960s popular music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motown sound".

Đột phá rào cản chủng tộc

Vào những năm 1960, khi nước Mỹ còn đang đối mặt với sự phân biệt chủng tộc sâu sắc, Motown Records đã đóng vai trò tiên phong trong việc đưa âm nhạc của các nghệ sĩ người Mỹ gốc Phi đến với khán giả đại chúng, vượt qua các rào cản xã hội. 'Motown sound' với giai điệu hấp dẫn, vui tươi đã giúp hợp nhất khán giả thuộc mọi chủng tộc, tạo nên một nền tảng văn hóa chung và thúc đẩy sự bình đẳng trong ngành công nghiệp âm nhạc.

'Cỗ máy' Motown và Phát triển Nghệ sĩ

Motown Records không chỉ là một hãng đĩa mà còn là một 'trường học' phát triển tài năng toàn diện. Các nghệ sĩ của Motown được đào tạo kỹ lưỡng về giọng hát, vũ đạo, phong cách biểu diễn, cử chỉ, và thậm chí cả cách ăn mặc để trình diễn trên sân khấu lớn. Hệ thống sản xuất nghiêm ngặt và quá trình 'hoàn thiện' nghệ sĩ này đã tạo ra một 'Motown sound' và hình ảnh chuyên nghiệp, lôi cuốn, góp phần định hình các ngôi sao như The Supremes hay The Temptations, biến họ thành những biểu tượng toàn cầu.