sound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Âm thanh, tiếng động; cái gì đó có thể nghe được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sound of the rain was very relaxing."
"Âm thanh của cơn mưa rất thư giãn."
-
"I could hear the sound of birds chirping."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót."
-
"Does that sound okay to you?"
"Nghe có ổn với bạn không?"
-
"He is of sound mind and body."
"Anh ấy có một tinh thần và thể chất khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | Âm thanh, tiếng động |
| Verb | sound | Phát ra âm thanh, nghe có vẻ |
| Adjective | sound | Khỏe mạnh, hợp lý, sâu (giấc ngủ) |
| Adverb | soundly | Sâu sắc, kỹ lưỡng, một cách đúng đắn |
| Noun | soundness | Sự lành lặn, sự hợp lý, tính đúng đắn |
| Adjective | soundless | Không có tiếng động, im lặng |
| Verb | resound | Vang vọng, cộng hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những dao động trong không khí hoặc các môi trường khác mà tai người có thể cảm nhận được. Có thể chỉ âm thanh cụ thể (tiếng chim hót) hoặc khái niệm chung về âm thanh.
Prepositions
'Sound of': âm thanh của cái gì đó. 'Sound from': âm thanh phát ra từ đâu đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud sound (âm thanh lớn)
-
faint faint sound (âm thanh yếu ớt, nhỏ xíu)
-
strange strange sound (âm thanh lạ)
-
a sound a sound sleep (một giấc ngủ sâu, ngon)
-
sound sound advice (lời khuyên đúng đắn/hợp lý)
-
in sound in sound mind (có tâm trí minh mẫn)
-
make make a sound (tạo ra tiếng động/âm thanh)
-
hear hear a sound (nghe thấy tiếng động/âm thanh)
-
sound sound the alarm (rung chuông báo động)
-
sound sound good/bad (nghe có vẻ hay/tệ)
-
sound sound interesting (nghe có vẻ thú vị)
-
speed speed of sound (tốc độ âm thanh)
-
sound sound wave (sóng âm)
-
sound sound effects (hiệu ứng âm thanh)
Idioms
-
safe and sound
bình an vô sự, an toàn tuyệt đối
"After the long journey, they arrived home safe and sound."
(Sau chuyến đi dài, họ đã về nhà bình an vô sự.)
-
sound asleep
ngủ say, ngủ li bì
"The baby was sound asleep, undisturbed by the noise."
(Em bé ngủ say tít, không bị tiếng ồn làm phiền.)
-
sound like a broken record
lặp đi lặp lại một điều gì đó (gây khó chịu, giống như đĩa hát bị xước)
"I know I sound like a broken record, but you really need to study for the exam."
(Tôi biết mình nghe như một cái đĩa vỡ rồi, nhưng bạn thực sự cần phải học bài cho kỳ thi đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound
Danh từÂm thanh, tiếng động; cái gì đó có thể nghe được.
"The sound of the rain was very relaxing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound".
