(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sound
A1

sound

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh tiếng động nghe có vẻ khỏe mạnh hợp lý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sound'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Âm thanh, tiếng động; cái gì đó có thể nghe được.

Definition (English Meaning)

Something that can be heard.

Ví dụ Thực tế với 'Sound'

  • "The sound of the rain was very relaxing."

    "Âm thanh của cơn mưa rất thư giãn."

  • "I could hear the sound of birds chirping."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót."

  • "Does that sound okay to you?"

    "Nghe có ổn với bạn không?"

  • "He is of sound mind and body."

    "Anh ấy có một tinh thần và thể chất khỏe mạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sound'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Vật lý Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Sound'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ những dao động trong không khí hoặc các môi trường khác mà tai người có thể cảm nhận được. Có thể chỉ âm thanh cụ thể (tiếng chim hót) hoặc khái niệm chung về âm thanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

'Sound of': âm thanh của cái gì đó. 'Sound from': âm thanh phát ra từ đâu đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sound'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)