detroit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố lớn ở bang Michigan, Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Detroit is known for its automotive industry."
"Detroit nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô của mình."
-
"He visited Detroit last summer."
"Anh ấy đã đến thăm Detroit vào mùa hè năm ngoái."
-
"The Detroit River flows between the city and Canada."
"Sông Detroit chảy giữa thành phố và Canada."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Detroiter | Người dân hoặc cư dân của Detroit |
| Adjective | Detroit | Thuộc về, liên quan đến Detroit (ví dụ: ngành công nghiệp ô tô Detroit) |
| Adjective | Detroit-style | Theo phong cách đặc trưng của Detroit (thường dùng cho pizza, ẩm thực) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Detroit thường được biết đến như một trung tâm công nghiệp ô tô lớn của Hoa Kỳ, và đôi khi được gọi là "Motor City". Nó cũng nổi tiếng với lịch sử âm nhạc, đặc biệt là nhạc Motown.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về việc ở trong thành phố, ví dụ: "I live in Detroit."
from: Sử dụng khi nói về việc đến từ thành phố, ví dụ: "He is from Detroit."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Downtown downtown Detroit (Khu trung tâm Detroit)
-
Metro metro Detroit (Khu vực đô thị Detroit)
-
Historic historic Detroit (Detroit lịch sử)
-
City of the City of Detroit (Thành phố Detroit)
-
Auto industry of the auto industry of Detroit (Ngành công nghiệp ô tô của Detroit)
-
Music of the music of Detroit (Nền âm nhạc của Detroit)
-
Visit visit Detroit (Tham quan Detroit)
-
Revitalize revitalize Detroit (Tái sinh Detroit)
Idioms
-
Motor City
Thành phố Xe hơi (biệt danh của Detroit, ám chỉ ngành công nghiệp ô tô)
"Detroit is proudly known as the Motor City."
(Detroit tự hào được biết đến với biệt danh Thành phố Xe hơi.)
-
Motown Sound
Âm thanh Motown (một thể loại nhạc R&B và soul đặc trưng của Detroit)
"The Motown Sound was hugely influential in the 1960s."
(Âm thanh Motown có ảnh hưởng rất lớn trong những năm 1960.)
-
Detroit Strong
Detroit Kiên cường (khẩu hiệu thể hiện tinh thần phục hồi của thành phố)
"After years of hardship, the city's motto became 'Detroit Strong'."
(Sau nhiều năm khó khăn, phương châm của thành phố đã trở thành 'Detroit Kiên cường'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detroit
Danh từMột thành phố lớn ở bang Michigan, Hoa Kỳ.
"Detroit is known for its automotive industry."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Detroit is a major city in Michigan. |
Detroit là một thành phố lớn ở Michigan. |
| Phủ định | Detroit is not the capital of Michigan. |
Detroit không phải là thủ đô của Michigan. |
| Nghi vấn | Is Detroit known for its automobile industry? |
Detroit có nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to visit Detroit next month. |
Họ sẽ đến thăm Detroit vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to move to Detroit. |
Cô ấy sẽ không chuyển đến Detroit. |
| Nghi vấn | Are you going to drive through Detroit? |
Bạn sẽ lái xe xuyên qua Detroit chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detroit".
