(Top Banner Ad)
detroit
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

detroit

UK: /dɪˈtrɔɪt/ • US: /dɪˈtrɔɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Detroit
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major city in the U.S. state of Michigan.

Vietnamese Meaning

Một thành phố lớn ở bang Michigan, Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Detroit is known for its automotive industry."

    "Detroit nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô của mình."

  • "He visited Detroit last summer."

    "Anh ấy đã đến thăm Detroit vào mùa hè năm ngoái."

  • "The Detroit River flows between the city and Canada."

    "Sông Detroit chảy giữa thành phố và Canada."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Detroiter Người dân hoặc cư dân của Detroit
Adjective Detroit Thuộc về, liên quan đến Detroit (ví dụ: ngành công nghiệp ô tô Detroit)
Adjective Detroit-style Theo phong cách đặc trưng của Detroit (thường dùng cho pizza, ẩm thực)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
détroit
English
Detroit

Nguồn gốc tên gọi Detroit

Tên 'Detroit' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'détroit', có nghĩa là 'eo biển' hoặc 'nơi hẹp'. Những nhà thám hiểm người Pháp đã đặt tên này cho khu vực xung quanh con sông Detroit, một eo biển tự nhiên nối Hồ St. Clair với Hồ Erie. Thành phố được thành lập gần bờ sông này vào năm 1701 bởi Antoine de la Mothe Cadillac.

Usage Note

Detroit thường được biết đến như một trung tâm công nghiệp ô tô lớn của Hoa Kỳ, và đôi khi được gọi là "Motor City". Nó cũng nổi tiếng với lịch sử âm nhạc, đặc biệt là nhạc Motown.

Prepositions

in from

in: Sử dụng khi nói về việc ở trong thành phố, ví dụ: "I live in Detroit."
from: Sử dụng khi nói về việc đến từ thành phố, ví dụ: "He is from Detroit."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Detroit
  • Downtown downtown Detroit
    (Khu trung tâm Detroit)
  • Metro metro Detroit
    (Khu vực đô thị Detroit)
  • Historic historic Detroit
    (Detroit lịch sử)
Noun + Detroit
  • City of the City of Detroit
    (Thành phố Detroit)
  • Auto industry of the auto industry of Detroit
    (Ngành công nghiệp ô tô của Detroit)
  • Music of the music of Detroit
    (Nền âm nhạc của Detroit)
Verb + Detroit
  • Visit visit Detroit
    (Tham quan Detroit)
  • Revitalize revitalize Detroit
    (Tái sinh Detroit)

Idioms

  • Motor City

    Thành phố Xe hơi (biệt danh của Detroit, ám chỉ ngành công nghiệp ô tô)

    "Detroit is proudly known as the Motor City."

    (Detroit tự hào được biết đến với biệt danh Thành phố Xe hơi.)

  • Motown Sound

    Âm thanh Motown (một thể loại nhạc R&B và soul đặc trưng của Detroit)

    "The Motown Sound was hugely influential in the 1960s."

    (Âm thanh Motown có ảnh hưởng rất lớn trong những năm 1960.)

  • Detroit Strong

    Detroit Kiên cường (khẩu hiệu thể hiện tinh thần phục hồi của thành phố)

    "After years of hardship, the city's motto became 'Detroit Strong'."

    (Sau nhiều năm khó khăn, phương châm của thành phố đã trở thành 'Detroit Kiên cường'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detroit

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố lớn ở bang Michigan, Hoa Kỳ.

"Detroit is known for its automotive industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Detroit is a major city in Michigan.
Detroit là một thành phố lớn ở Michigan.
Phủ định
Detroit is not the capital of Michigan.
Detroit không phải là thủ đô của Michigan.
Nghi vấn
Is Detroit known for its automobile industry?
Detroit có nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit Detroit next month.
Họ sẽ đến thăm Detroit vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to move to Detroit.
Cô ấy sẽ không chuyển đến Detroit.
Nghi vấn
Are you going to drive through Detroit?
Bạn sẽ lái xe xuyên qua Detroit chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detroit".

Thủ đô ô tô của thế giới

Detroit nổi tiếng là trung tâm của ngành công nghiệp ô tô Hoa Kỳ và từng được mệnh danh là 'Thủ đô ô tô của thế giới'. Đây là nơi ra đời của nhiều hãng xe lớn như Ford, General Motors và Chrysler, định hình nên lịch sử sản xuất ô tô toàn cầu.

Cái nôi của âm nhạc Motown và Techno

Ngoài ô tô, Detroit còn là cái nôi của hai thể loại âm nhạc có ảnh hưởng lớn: Motown Sound vào những năm 1960, với các nghệ sĩ huyền thoại như The Supremes và Marvin Gaye; và nhạc Techno, một thể loại nhạc điện tử độc đáo ra đời vào những năm 1980.