(Top Banner Ad)
soul music
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

soul music

UK: /səʊl ˈmjuːzɪk/ • US: /soʊl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc soul nhạc tâm hồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of African American popular music that originated in the United States in the late 1950s and early 1960s. It combines elements of African American gospel music, blues, and jazz.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến của người Mỹ gốc Phi bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960. Nó kết hợp các yếu tố của nhạc phúc âm, blues và jazz của người Mỹ gốc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aretha Franklin is known as the Queen of Soul music."

    "Aretha Franklin được biết đến là Nữ hoàng nhạc Soul."

  • "Many people find comfort in listening to soul music."

    "Nhiều người tìm thấy sự thoải mái khi nghe nhạc soul."

  • "The concert featured a tribute to classic soul music."

    "Buổi hòa nhạc có một phần tưởng nhớ nhạc soul cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soul linh hồn, tâm hồn, tinh thần
Adjective soulful sâu sắc, có hồn, đầy cảm xúc
Adjective soulless vô hồn, không có cảm xúc
Noun musician nhạc sĩ, nhạc công
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwalō
Old English
sáwol
English
soul
Ancient Greek
mousikē tékhnē
Latin
mūsica
Old French
musique
English
music
English (1950s-1960s)
soul music

Nguồn Gốc Của 'Soul Music'

Thuật ngữ 'soul music' xuất hiện vào những năm 1950-1960 tại Hoa Kỳ để mô tả một thể loại âm nhạc mới kết hợp giữa nhạc phúc âm (gospel) và R&B (rhythm and blues). Từ 'soul' (linh hồn, tâm hồn) thể hiện chiều sâu cảm xúc, sự chân thành và khả năng chạm đến trái tim người nghe, là đặc trưng của âm nhạc do cộng đồng người Mỹ gốc Phi sáng tạo.

Usage Note

Soul music thường nhấn mạnh vào giọng hát cảm xúc, nhịp điệu mạnh mẽ và sự ảnh hưởng của âm nhạc tôn giáo. Nó thường được liên kết với các chủ đề về tình yêu, mất mát và sự đấu tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soul music
  • classic classic soul music
    (nhạc soul cổ điển)
  • smooth smooth soul music
    (nhạc soul êm dịu, mượt mà)
  • deep deep soul music
    (nhạc soul sâu lắng)
Verb + soul music
  • listen to listen to soul music
    (nghe nhạc soul)
  • enjoy enjoy soul music
    (thưởng thức nhạc soul)
  • create create soul music
    (sáng tạo nhạc soul)
Noun + soul music
  • fan of fan of soul music
    (người hâm mộ nhạc soul)
  • history of history of soul music
    (lịch sử nhạc soul)
  • sound of sound of soul music
    (âm thanh của nhạc soul)

Idioms

  • Soul music speaks to the heart.

    Nhạc soul chạm đến trái tim/linh hồn.

    "Her voice is so powerful; soul music truly speaks to the heart."

    (Giọng hát của cô ấy mạnh mẽ đến mức nhạc soul thực sự chạm đến trái tim.)

  • The heart and soul of soul music.

    Linh hồn và cốt lõi của nhạc soul.

    "Aretha Franklin is considered by many to be the heart and soul of soul music."

    (Aretha Franklin được nhiều người coi là linh hồn và cốt lõi của nhạc soul.)

  • To get lost in soul music.

    Chìm đắm trong nhạc soul.

    "After a long day, I love to just get lost in soul music and relax."

    (Sau một ngày dài, tôi thích chìm đắm trong nhạc soul và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soul music

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến của người Mỹ gốc Phi bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960. Nó kết hợp các yếu tố của nhạc phúc âm, blues và jazz của người Mỹ gốc Phi.

"Aretha Franklin is known as the Queen of Soul music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soul music".

Nguồn gốc và Cảm hứng Tâm linh

Soul music bắt nguồn sâu sắc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, là sự pha trộn độc đáo giữa nhạc phúc âm (gospel) mang tính tâm linh, nhạc blues u sầu và R&B sôi động. Nó không chỉ là âm nhạc mà còn là tiếng nói của cảm xúc, niềm hy vọng và cả những đấu tranh xã hội.

Chủ đề và Sức mạnh Cảm xúc

Các bài hát soul thường khám phá những chủ đề phổ quát như tình yêu, sự đau khổ, mất mát, nhưng cũng truyền tải niềm vui, sự kiên cường và thông điệp về công bằng xã hội. Với ca từ chân thành và giai điệu đầy cảm xúc, soul music có khả năng kết nối mạnh mẽ với người nghe, khơi gợi những cảm xúc sâu kín nhất.