(Top Banner Ad)
increasing
B2
Adjective B2 General

increasing

UK: /ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng tăng gia tăng tăng dần đang tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming greater in size, amount, intensity, or degree.

Vietnamese Meaning

Đang trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is an increasing demand for organic food."

    "Có một nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm hữu cơ."

  • "The increasing cost of living is a major concern."

    "Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng là một mối quan tâm lớn."

  • "Increasing numbers of tourists are visiting the island."

    "Số lượng khách du lịch ngày càng tăng đang đến thăm hòn đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Verb (Antonym) decrease giảm đi, suy giảm
Noun (Antonym) decrease sự giảm đi, mức giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
crescere
Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Sự Lớn Lên Từ Gốc La-tinh

Từ 'increasing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'increscere', nghĩa là 'lớn lên trong' hoặc 'tăng trưởng'. 'Crescere' có nghĩa là 'phát triển' và tiền tố 'in-' mang ý nghĩa 'vào trong' hoặc 'trên'. Điều này thể hiện ý tưởng về một sự phát triển liên tục, từ bên trong hoặc trên một cái gì đó, trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn theo thời gian.

Usage Note

Từ 'increasing' được dùng để mô tả một quá trình đang diễn ra, một sự thay đổi liên tục theo hướng tăng lên. Nó khác với 'increased' (đã tăng) hoặc 'high' (cao) ở chỗ nó nhấn mạnh vào động thái tăng trưởng. So sánh với 'rising' (đang lên), 'growing' (đang phát triển), nhưng 'increasing' thường ám chỉ một sự tăng lên có thể đo lường được.

Prepositions

in by

‘Increasing in’: được dùng để chỉ ra khía cạnh hoặc phạm vi mà trong đó sự tăng lên diễn ra. Ví dụ: 'an increasing in popularity'. ‘Increasing by’: được dùng để chỉ mức độ tăng lên. Ví dụ: 'increasing by 10%'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + increasing
  • rapidly rapidly increasing
    (tăng nhanh chóng)
  • steadily steadily increasing
    (tăng đều đặn)
  • significantly significantly increasing
    (tăng đáng kể)
  • constantly constantly increasing
    (tăng liên tục)
Verb + increasing
  • face face increasing pressure
    (đối mặt với áp lực ngày càng tăng)
  • lead to lead to increasing demand
    (dẫn đến nhu cầu ngày càng tăng)
  • deal with deal with increasing challenges
    (giải quyết những thách thức ngày càng tăng)
Increasing + Noun
  • demand increasing demand
    (nhu cầu ngày càng tăng)
  • pressure increasing pressure
    (áp lực ngày càng tăng)
  • awareness increasing awareness
    (nhận thức ngày càng cao)
  • concern increasing concern
    (mối lo ngại ngày càng lớn)
  • numbers increasing numbers
    (số lượng ngày càng tăng)

Idioms

  • on the increase

    đang gia tăng, đang tăng lên

    "Crime rates are on the increase in big cities."

    (Tỷ lệ tội phạm đang gia tăng ở các thành phố lớn.)

  • with increasing frequency/speed/etc.

    với tần suất/tốc độ/v.v. ngày càng tăng

    "She visits her parents with increasing frequency now that she lives closer."

    (Cô ấy đến thăm bố mẹ với tần suất ngày càng tăng khi cô ấy sống gần hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increasing

Adjective
Lật mặt

Đang trở nên lớn hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

"There is an increasing demand for organic food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Increasing productivity is essential for business growth.
Tăng năng suất là điều cần thiết cho sự phát triển kinh doanh.
Phủ định
I don't mind increasing my efforts to achieve better results.
Tôi không ngại tăng nỗ lực để đạt được kết quả tốt hơn.
Nghi vấn
Is increasing taxes the best solution to solve this problem?
Liệu tăng thuế có phải là giải pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are increasing rapidly this quarter.
Lợi nhuận của công ty đang tăng nhanh chóng trong quý này.
Phủ định
The number of students attending the lecture isn't increasing.
Số lượng sinh viên tham dự bài giảng không tăng.
Nghi vấn
Is the demand for electric cars increasing in your country?
Nhu cầu về xe điện có đang tăng lên ở nước bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increasing demand for renewable energy is encouraging.
Nhu cầu ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo đang rất đáng khích lệ.
Phủ định
The number of students in the class isn't increasing this semester.
Số lượng học sinh trong lớp không tăng lên trong học kỳ này.
Nghi vấn
Is the cost of living increasingly becoming a burden?
Chi phí sinh hoạt có đang ngày càng trở thành gánh nặng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increasing demand for renewable energy is driving innovation.
Nhu cầu ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo đang thúc đẩy sự đổi mới.
Phủ định
The number of students attending the lecture isn't increasing as expected.
Số lượng sinh viên tham dự bài giảng không tăng như mong đợi.
Nghi vấn
Is the increasing cost of living affecting people's spending habits?
Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng có đang ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu của mọi người không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to increase its marketing budget next quarter.
Công ty dự định sẽ tăng ngân sách tiếp thị vào quý tới.
Phủ định
They are not going to increase the price of the product this year.
Họ sẽ không tăng giá sản phẩm trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to increase the number of employees in your department?
Bạn có định tăng số lượng nhân viên trong bộ phận của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demand for electric cars will be increasingly apparent in the coming years.
Nhu cầu về xe điện sẽ ngày càng trở nên rõ ràng hơn trong những năm tới.
Phủ định
The company won't be increasing its workforce next quarter due to budget constraints.
Công ty sẽ không tăng lực lượng lao động vào quý tới do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the government be increasing taxes next year?
Liệu chính phủ có tăng thuế vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits will increase significantly next quarter.
Lợi nhuận của công ty sẽ tăng đáng kể vào quý tới.
Phủ định
The price of this product is not going to increase anytime soon.
Giá của sản phẩm này sẽ không tăng trong thời gian tới.
Nghi vấn
Will the population of the city increase in the next decade?
Liệu dân số của thành phố có tăng trong thập kỷ tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demand for electric cars was increasing rapidly last year.
Nhu cầu về xe điện đã tăng nhanh chóng vào năm ngoái.
Phủ định
The company's losses were not increasing, but remaining stable.
Khoản lỗ của công ty đã không tăng lên, mà vẫn ổn định.
Nghi vấn
Was the price of oil increasing when the war started?
Giá dầu có đang tăng lên khi chiến tranh bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure on the company to increase profits was increasing last year.
Áp lực lên công ty để tăng lợi nhuận ngày càng tăng vào năm ngoái.
Phủ định
The demand for the product didn't increase as we expected.
Nhu cầu về sản phẩm đã không tăng như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did the number of students increase in that school last year?
Số lượng học sinh có tăng ở trường đó vào năm ngoái không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the increasing traffic wouldn't make me late for work every day.
Tôi ước rằng giao thông ngày càng tăng không làm tôi trễ làm mỗi ngày.
Phủ định
If only the increasingly bad weather hadn't ruined our picnic last Sunday.
Giá mà thời tiết ngày càng tệ không phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta vào Chủ nhật tuần trước.
Nghi vấn
I wish I could stop the increasing prices of goods. Do you think it's possible?
Tôi ước tôi có thể ngăn chặn giá hàng hóa ngày càng tăng. Bạn có nghĩ điều đó là có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increasing".

Văn hóa Phát triển và Tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tăng trưởng' và 'tiến bộ' thường được coi là những giá trị tích cực và mục tiêu đáng theo đuổi. Việc sử dụng từ 'increasing' phản ánh quan điểm này, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế (GDP increasing), xã hội (increasing awareness) hay cá nhân (increasing knowledge). Nó nhấn mạnh sự dịch chuyển từ một trạng thái ít hơn sang nhiều hơn, tốt hơn.

Chỉ số Kinh tế và Xã hội

Từ 'increasing' thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế và xã hội để mô tả xu hướng. Ví dụ, 'increasing unemployment' (thất nghiệp gia tăng) hoặc 'increasing investment' (đầu tư gia tăng). Nó giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt tình hình đang thay đổi theo chiều hướng nào, từ đó đưa ra đánh giá và quyết định, phản ánh sự quan tâm đến dữ liệu và xu hướng trong xã hội hiện đại.