(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ moustache
B1

moustache

noun

Nghĩa tiếng Việt

ria mép mép
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moustache'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dải lông mọc phía trên môi trên.

Definition (English Meaning)

A strip of hair grown above the upper lip.

Ví dụ Thực tế với 'Moustache'

  • "He has a thick, black moustache."

    "Anh ấy có một bộ ria mép đen và dày."

  • "His moustache was neatly trimmed."

    "Bộ ria mép của anh ấy được tỉa tót gọn gàng."

  • "The detective sported a handlebar moustache."

    "Thám tử để một bộ ria mép kiểu tay lái xe đạp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Moustache'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: moustache
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mustache(ria mép (cách viết khác))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngoại hình

Ghi chú Cách dùng 'Moustache'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'moustache' chỉ phần ria mép của nam giới. Nó khác với 'beard' (râu) là râu bao gồm cả lông mọc ở cằm và má. 'Whiskers' có thể đề cập đến ria mép nhưng thường dùng để chỉ lông của động vật như mèo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

‘With a moustache’ dùng để mô tả ai đó có ria mép. Ví dụ: 'He is a man with a moustache.' ‘Of a moustache’ thường dùng trong các cụm từ mô tả đặc điểm của ria mép. Ví dụ: 'The style of his moustache is very unique.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Moustache'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a magnificent moustache he has!
Ồ, anh ta có một bộ ria mép thật tuyệt vời!
Phủ định
Good heavens, he doesn't have a moustache at all!
Ôi trời ơi, anh ta hoàn toàn không có ria mép!
Nghi vấn
My goodness, is that a real moustache?
Ôi trời ơi, đó có phải là ria mép thật không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had grown a moustache, he would have looked much older.
Nếu anh ấy đã để ria mép, anh ấy đã trông già hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't disliked moustaches, she might have married him.
Nếu cô ấy không ghét ria mép, cô ấy có lẽ đã cưới anh ta.
Nghi vấn
Would he have been hired if he had sported a flamboyant moustache?
Liệu anh ấy có được thuê nếu anh ấy để một bộ ria mép lòe loẹt không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His moustache is thick and well-groomed.
Bộ ria mép của anh ấy dày và được chăm sóc kỹ lưỡng.
Phủ định
That man's moustache isn't real; it's fake.
Bộ ria mép của người đàn ông đó không phải là thật; nó là giả.
Nghi vấn
Is his moustache naturally that color?
Bộ ria mép của anh ấy có màu đó một cách tự nhiên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)