(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ facial hair
B1

facial hair

noun

Nghĩa tiếng Việt

râu lông mặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Facial hair'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lông mọc trên mặt, chẳng hạn như râu, ria mép hoặc tóc mai.

Definition (English Meaning)

Hair that grows on the face, such as a beard, mustache, or sideburns.

Ví dụ Thực tế với 'Facial hair'

  • "He's growing facial hair for the first time."

    "Anh ấy đang để râu lần đầu tiên."

  • "Many cultures have different traditions regarding facial hair."

    "Nhiều nền văn hóa có các truyền thống khác nhau liên quan đến râu trên khuôn mặt."

  • "The actor is known for his distinctive facial hair."

    "Diễn viên đó nổi tiếng với bộ râu đặc trưng của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Facial hair'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: facial hair
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

beard(râu)
mustache(ria mép)
stubble(râu lún phún)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Văn hóa Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Facial hair'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'facial hair' là một thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại lông mọc trên mặt, thường dùng để chỉ râu, ria mép, tóc mai. Nó mang tính trung lập hơn so với việc gọi cụ thể từng loại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Facial hair'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)