(Top Banner Ad)
facial hair
B1
noun B1 Thời trang, Văn hóa, Sinh học

facial hair

UK: /ˈfeɪʃəl heə(r)/ • US: /ˈfeɪʃəl her/

Nghĩa tiếng Việt

râu lông mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that grows on the face, such as a beard, mustache, or sideburns.

Vietnamese Meaning

Lông mọc trên mặt, chẳng hạn như râu, ria mép hoặc tóc mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's growing facial hair for the first time."

    "Anh ấy đang để râu lần đầu tiên."

  • "Many cultures have different traditions regarding facial hair."

    "Nhiều nền văn hóa có các truyền thống khác nhau liên quan đến râu trên khuôn mặt."

  • "The actor is known for his distinctive facial hair."

    "Diễn viên đó nổi tiếng với bộ râu đặc trưng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj facial thuộc về mặt, trên mặt
Noun face khuôn mặt, bộ mặt
Verb face đối mặt, đương đầu
Noun hair lông, tóc
Adj hairy có nhiều lông/tóc, rậm lông
Adj hairless không có lông/tóc, nhẵn nhụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
English
face
English
facial
Old English
hǣr
English
hair
English
facial hair

Nguồn gốc của 'facial hair'

'Facial hair' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh, dùng để chỉ lông, râu, ria mép mọc trên mặt. Từ 'facial' (thuộc về mặt) có gốc từ tiếng Latin 'faciēs' (khuôn mặt, hình dáng) thông qua tiếng Pháp cổ 'face'. Từ 'hair' (lông/tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣr'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'facial hair' là một thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại lông mọc trên mặt, thường dùng để chỉ râu, ria mép, tóc mai. Nó mang tính trung lập hơn so với việc gọi cụ thể từng loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facial hair
  • thick thick facial hair
    (râu/lông mặt rậm)
  • sparse sparse facial hair
    (râu/lông mặt thưa)
  • neat neat facial hair
    (râu/lông mặt gọn gàng)
  • dark dark facial hair
    (râu/lông mặt đen)
Verb + facial hair
  • grow grow facial hair
    (để râu/lông mặt)
  • shave shave facial hair
    (cạo râu/lông mặt)
  • trim trim facial hair
    (tỉa râu/lông mặt)
  • remove remove facial hair
    (tẩy/loại bỏ lông mặt)

Idioms

  • to grow facial hair

    để râu/lông mặt (có ý nuôi cho mọc dài ra)

    "He decided to grow facial hair for Movember."

    (Anh ấy quyết định để râu cho phong trào Movember.)

  • to remove facial hair

    tẩy/cạo/nhổ lông mặt

    "Many women choose to remove facial hair for smoother skin."

    (Nhiều phụ nữ chọn tẩy lông mặt để có làn da mịn màng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial hair

noun
Lật mặt

Lông mọc trên mặt, chẳng hạn như râu, ria mép hoặc tóc mai.

"He's growing facial hair for the first time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a man wants to grow facial hair, he typically stops shaving.
Nếu một người đàn ông muốn nuôi râu, anh ta thường ngừng cạo râu.
Phủ định
If you shave every day, you don't have facial hair.
Nếu bạn cạo râu mỗi ngày, bạn sẽ không có râu.
Nghi vấn
If someone has a beard, does that mean they have facial hair?
Nếu ai đó có râu, điều đó có nghĩa là họ có râu trên mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial hair".

Movember và ý nghĩa sức khỏe

Phong trào Movember (kết hợp từ 'Moustache' - ria mép và 'November' - tháng 11) khuyến khích đàn ông để râu hoặc ria mép trong tháng 11. Mục đích là để nâng cao nhận thức và gây quỹ cho các vấn đề sức khỏe nam giới như ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tinh hoàn và sức khỏe tâm thần. Đây là một cách thú vị để khởi xướng các cuộc trò chuyện quan trọng về sức khỏe.

Biểu tượng và quy tắc xã hội

Lông mặt (râu, ria mép) ở nam giới từ lâu đã là biểu tượng của sự nam tính, trưởng thành, trí tuệ hoặc thậm chí là một tuyên bố thời trang ở nhiều nền văn hóa. Trong một số tôn giáo, nó được coi là dấu hiệu của sự sùng đạo hoặc địa vị. Ngược lại, ở phụ nữ, lông mặt thường không được xã hội chấp nhận trong nhiều nền văn hóa phương Tây và thường được tẩy bỏ vì lý do thẩm mỹ hoặc để tuân thủ các chuẩn mực về vẻ đẹp.