facial hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lông mọc trên mặt, chẳng hạn như râu, ria mép hoặc tóc mai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's growing facial hair for the first time."
"Anh ấy đang để râu lần đầu tiên."
-
"Many cultures have different traditions regarding facial hair."
"Nhiều nền văn hóa có các truyền thống khác nhau liên quan đến râu trên khuôn mặt."
-
"The actor is known for his distinctive facial hair."
"Diễn viên đó nổi tiếng với bộ râu đặc trưng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'facial hair' là một thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại lông mọc trên mặt, thường dùng để chỉ râu, ria mép, tóc mai. Nó mang tính trung lập hơn so với việc gọi cụ thể từng loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick facial hair (râu/lông mặt rậm)
-
sparse sparse facial hair (râu/lông mặt thưa)
-
neat neat facial hair (râu/lông mặt gọn gàng)
-
dark dark facial hair (râu/lông mặt đen)
-
grow grow facial hair (để râu/lông mặt)
-
shave shave facial hair (cạo râu/lông mặt)
-
trim trim facial hair (tỉa râu/lông mặt)
-
remove remove facial hair (tẩy/loại bỏ lông mặt)
Idioms
-
to grow facial hair
để râu/lông mặt (có ý nuôi cho mọc dài ra)
"He decided to grow facial hair for Movember."
(Anh ấy quyết định để râu cho phong trào Movember.)
-
to remove facial hair
tẩy/cạo/nhổ lông mặt
"Many women choose to remove facial hair for smoother skin."
(Nhiều phụ nữ chọn tẩy lông mặt để có làn da mịn màng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facial hair
nounLông mọc trên mặt, chẳng hạn như râu, ria mép hoặc tóc mai.
"He's growing facial hair for the first time."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a man wants to grow facial hair, he typically stops shaving. |
Nếu một người đàn ông muốn nuôi râu, anh ta thường ngừng cạo râu. |
| Phủ định | If you shave every day, you don't have facial hair. |
Nếu bạn cạo râu mỗi ngày, bạn sẽ không có râu. |
| Nghi vấn | If someone has a beard, does that mean they have facial hair? |
Nếu ai đó có râu, điều đó có nghĩa là họ có râu trên mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial hair".
